Tiến sĩ y sinh Việt Nam: từ câu hỏi cá nhân đến tư duy lãnh đạo mới
Hành trình từ nghiên cứu y sinh đến lãnh đạo doanh nghiệp là quá trình trong đó các tiến sĩ y sinh Việt Nam mang tư duy kiểm chứng giả thuyết, kỷ luật thử nghiệm và định hướng ứng dụng vào việc ra quyết định chiến lược, phát triển sản phẩm và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp dựa trên khoa học và công nghệ. Hình mẫu rõ nét nhất là câu chuyện sáu năm theo đuổi nghiên cứu khoa học y sinh của ông Nguyễn Quang Thái, Chủ tịch HĐQT một doanh nghiệp dược, được đánh dấu bằng học vị Tiến sĩ tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH). Đề tài của ông tập trung vào tác dụng hiệp đồng của Diisopropylamine dichloroacetate (DADA) và Fenbendazole trên mô hình ung thư phổi, theo hướng tái định vị thuốc, thay vì chỉ lặp lại lối mòn nghiên cứu dược chất mới. Đây không chỉ là câu chuyện một luận án, mà là bước chuyển vai trò: lãnh đạo doanh nghiệp từ nghiên cứu, chứ không tách rời nghiên cứu.

Khi khoa học trở thành trục chiến lược phát triển doanh nghiệp
Điểm đáng chú ý nhất trong hành trình này là sự xoay trục chiến lược: khoa học không còn là “phòng ban hỗ trợ” mà trở thành hạt nhân phát triển doanh nghiệp khoa học. Sau sáu năm làm tiến sĩ, ông Nguyễn Quang Thái nhìn lại quãng nghiên cứu như “một khoản đầu tư mang lại lợi nhuận rất lớn” về cách nghĩ khoa học và quản trị, chứ không chỉ là danh xưng. Từ nhận thức đó, khoa học từng bước được đặt vào vị trí trung tâm trong định hướng phát triển của Dược phẩm Thái Minh. Doanh nghiệp chuyển định vị từ “Mang thuốc tốt đến cho đời” sang “Tiên phong khoa học – Chăm sóc trọn đời”, với mục tiêu không chỉ làm ra sản phẩm mà còn hình thành năng lực nghiên cứu, kiểm chứng và ứng dụng tri thức vào các giải pháp chăm sóc sức khỏe. Đây là minh chứng sống động cho chiến lược phát triển khoa học gắn với kinh doanh.

Từ sản phẩm sang năng lực nghiên cứu: lợi ích cho người bệnh và thị trường
Khi lãnh đạo doanh nghiệp xuất phát từ nghiên cứu, họ nhìn sản phẩm không phải là điểm kết thúc, mà là kết quả tạm thời của một chuỗi kiểm chứng dài hạn. Trong nghiên cứu DADA và Fenbendazole, mục tiêu dài hạn được đặt ra là trong vòng 10 năm tới đăng ký thành công một loại thuốc mới điều trị ung thư với giá thành hợp lý, có khả năng tiếp cận rộng rãi với nhiều người. Kết quả hiện tại chỉ được xem là nền tảng để tiếp tục các giai đoạn sâu hơn. "Trong vòng 10 năm tới, đăng ký thành công một loại thuốc mới điều trị ung thư với giá thành hợp lý, có khả năng tiếp cận rộng rãi với nhiều người" là một cam kết hướng trực tiếp đến lợi ích bệnh nhân. Đây là bước chuyển từ tư duy làm ra sản phẩm sang từng bước hình thành năng lực nghiên cứu, tạo ra và chuyển hóa tri thức thành giải pháp có giá trị cho cộng đồng.

Nhân lực khoa học: nền móng nâng sức cạnh tranh y học cổ truyền
Nếu câu chuyện của một tiến sĩ y sinh Việt Nam cho thấy tác động ở cấp doanh nghiệp, thì với y học cổ truyền, câu chuyện mở rộng lên cấp hệ thống. Chủ trương tích cực đưa khoa học, công nghệ vào y học cổ truyền được đánh giá là làn gió mới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền y học cổ truyền quốc gia. Trên phòng thí nghiệm, các nghiên cứu như phát triển dạng nano fucoidan hướng đích hỗ trợ điều trị một số bệnh ung thư và nano hóa bài thuốc y học cổ truyền đã cho thấy kích thước khối u trên chuột giảm sau thời gian thử nghiệm. Nhưng để các thành quả đó đi vào thực tế, nhân lực khoa học đóng vai trò quyết định. Tại Việt Nam, bác sĩ y học cổ truyền học 4 năm kiến thức cơ sở bác sĩ, sau đó 2 năm chuyên sâu, nên đây là lực lượng có nền tảng để tiếp nhận công nghệ mới.

Đào tạo, hợp tác và chia sẻ rủi ro: điều kiện để chiến lược phát triển khoa học thành công
Phát triển doanh nghiệp khoa học không thể chỉ dựa vào nỗ lực cá nhân của vài lãnh đạo xuất thân tiến sĩ. Cần một cơ chế hợp tác rõ ràng giữa Nhà nước, viện, trường, doanh nghiệp và địa phương, trong đó vai trò chính sách được xác định cụ thể. Ở góc độ tài chính nghiên cứu, việc phát triển một loại thuốc có thể tốn hàng chục tỷ đồng nhưng chưa thể biết kết quả cuối cùng có đạt mục tiêu hay không. Vì vậy, một hướng tiếp cận hợp lý là thành lập các quỹ, chương trình tài trợ từ 30–50% chi phí nghiên cứu thuốc, phần còn lại do doanh nghiệp đầu tư. Đây là cách chia sẻ rủi ro để khuyến khích lãnh đạo doanh nghiệp từ nghiên cứu dám theo đuổi các chiến lược phát triển khoa học dài hạn. Về phía địa phương, có nơi đã chú trọng đào tạo nhân lực, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, chuyển đổi số, phát triển du lịch y tế gắn với y học cổ truyền và tăng cường hợp tác quốc tế.






