Học liệu số quốc gia: bước ngoặt cho giáo dục phổ thông số
Học liệu số quốc gia đối với giáo dục phổ thông là một hệ thống hạ tầng và kho nội dung số dùng chung, được Nhà nước quản lý thống nhất, cung cấp miễn phí qua cổng đa nền tảng để mọi học sinh, giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục có thể tiếp cận, khai thác học liệu chất lượng phù hợp nhu cầu dạy và học, hướng tới tiếp cận giáo dục bình đẳng trên toàn quốc. Ở cấp độ chính sách, đây không chỉ là một dự án công nghệ, mà là tuyên bố rõ ràng rằng giáo dục phổ thông số phải trở thành dịch vụ công cơ bản. Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu đã ký quyết định phê duyệt Đề án “Hệ thống học liệu số quốc gia đối với giáo dục phổ thông”, tiếp đó Thủ tướng ban hành Quyết định 1965/QĐ-TTg ngày 12/10/2026 để chính thức đặt nền móng pháp lý cho hệ thống này. Điểm đáng chú ý nhất: học liệu số được thiết kế để dùng chung, không phân biệt trường trung tâm hay vùng sâu, tạo một mặt bằng mới về cơ hội học tập.
Miễn phí, đa nền tảng: vì sao mô hình này có ý nghĩa công bằng
Điểm mạnh lớn nhất của kho học liệu số quốc gia là mô hình tiếp cận miễn phí qua hệ thống học tập đa nền tảng, từ web đến ứng dụng di động. Khi mọi học sinh và giáo viên đều có quyền truy cập như nhau, khái niệm tiếp cận giáo dục bình đẳng không còn là khẩu hiệu mà trở thành trải nghiệm hàng ngày. Cổng học liệu được thiết kế hỗ trợ băng thông thấp, có chế độ ưu tiên cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi – đây là lựa chọn mang tính chính trị: Nhà nước chấp nhận đầu tư để những nơi yếu nhất về hạ tầng lại được ưu tiên nhất về dịch vụ. Một câu nói có thể trích dẫn ở đây là: “Đề án đặt mục tiêu phấn đấu đạt 100% cơ sở giáo dục phổ thông kết nối và sử dụng hệ thống trước năm 2030”. Nếu mục tiêu này thành hiện thực, khoảng cách giữa lớp học ở thành phố và bản làng sẽ thu hẹp đáng kể.
Lộ trình hai giai đoạn: tham vọng 100% trường kết nối trước 2030
Đề án được triển khai theo hai giai đoạn rõ ràng, cho thấy đây là một chiến lược dài hơi chứ không phải phong trào ngắn hạn. Giai đoạn 2026–2027 tập trung hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, xây dựng và vận hành thử nghiệm phiên bản đầu tiên của Cổng học liệu số và nền tảng quản lý, khai thác học liệu. Song song, bộ học liệu lõi quốc gia giai đoạn thí điểm sẽ được hoàn thành và triển khai tại một số địa phương. Giai đoạn 2028–2030 là bước mở rộng: hoàn thiện Cổng học liệu với bộ học liệu lõi quốc gia, hệ thống dữ liệu và các dịch vụ kết nối, chia sẻ với các cơ sở dữ liệu quốc gia liên quan, triển khai đồng bộ trên toàn quốc và phấn đấu đạt 100% cơ sở giáo dục phổ thông kết nối, sử dụng hệ thống trước năm 2030. Bộ Giáo dục và Đào tạo được giao bảo đảm hoàn thành việc kết nối và sử dụng hệ thống ở tất cả các trường phổ thông vào tháng 12/2029. Đây là mốc thời gian tham vọng, nhưng cần thiết để giáo dục phổ thông số không bị chậm nhịp với chuyển đổi số xã hội.
Hạ tầng, an toàn dữ liệu và trách nhiệm địa phương
Một hệ thống học liệu số quốc gia chỉ có ý nghĩa khi mọi trường có thể kết nối ổn định. Đề án đặt mục tiêu đến tháng 12/2027, phấn đấu bảo đảm 100% cơ sở giáo dục phổ thông có khả năng kết nối Internet băng thông rộng để phục vụ triển khai hệ thống. Điều này buộc các địa phương phải coi hạ tầng mạng và thiết bị đầu cuối là một phần của chính sách giáo dục, không còn tách biệt với đầu tư trường lớp. Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố được yêu cầu ban hành kế hoạch triển khai Đề án, bố trí ngân sách cho hạ tầng truy cập, đường truyền Internet và thiết bị đầu cuối tại các cơ sở giáo dục phổ thông. Song song, hệ thống được thiết kế với kiến trúc bảo mật nhiều lớp, quản lý định danh, mã hóa dữ liệu, giám sát an ninh mạng 24/7 và tuân thủ Luật An ninh mạng, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, đặc biệt với dữ liệu trẻ em. Nếu các tiêu chuẩn này được thực thi nghiêm túc, học sinh sẽ được bảo vệ trên không gian số thay vì bị biến thành đối tượng khai thác dữ liệu.
Từ kho nội dung đến thay đổi cơ hội học tập
Điều đáng bàn không phải là việc có thêm một cổng học liệu, mà là cách kho học liệu số quốc gia có thể thay đổi cơ hội học tập thực tế. Nhà nước sẽ đặt hàng biên soạn, số hóa học liệu lõi quốc gia bằng ngân sách, ưu tiên học liệu tương tác đa phương tiện, mô phỏng thực tế, thí nghiệm ảo và nội dung đặc thù. Đồng thời, hệ thống huy động nguồn học liệu xã hội hóa từ nhà xuất bản, doanh nghiệp công nghệ giáo dục và cộng đồng giáo viên qua chức năng đóng góp học liệu trên Cổng học liệu số. Nếu làm tốt khâu thẩm định, phê duyệt, cập nhật, tạm dừng hoặc gỡ bỏ học liệu, kết hợp ứng dụng trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ quản lý, phân loại, tìm kiếm, đề xuất nội dung phù hợp với yêu cầu của hệ thống, kho học liệu sẽ không chỉ là nơi lưu trữ mà là “bộ não số” của giáo dục phổ thông số. Khi đó, học sinh ở mọi vùng miền có thể tiếp cận cùng một chất lượng nội dung, còn giáo viên có thêm công cụ để thiết kế bài giảng linh hoạt. Câu hỏi cuối cùng không phải là “có hệ thống hay không”, mà là chúng ta có dám thay đổi cách dạy – cách học để tận dụng hệ thống này hay không.






