Công nghệ lượng tử Việt Nam: cuộc đua chiến lược, không phải phong trào
Công nghệ lượng tử Việt Nam là tập hợp các hoạt động nghiên cứu, đào tạo nhân lực, xây dựng hạ tầng và phát triển ứng dụng liên quan tới vật lý lượng tử, với mục tiêu từng bước làm chủ những nền tảng như máy tính lượng tử và truyền thông lượng tử để phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và an ninh quốc gia, thay vì chỉ dừng ở nghiên cứu khoa học thuần túy. Việt Nam bước vào cuộc đua lượng tử toàn cầu đúng lúc nhiều quốc gia, đặc biệt ở châu Á, đang đẩy mạnh chương trình quốc gia về nhân lực, nghiên cứu và thương mại hóa. Điều này tạo sức ép cạnh tranh nhưng đồng thời mở ra cơ hội để Việt Nam kết nối với hệ sinh thái lượng tử khu vực và toàn cầu, nếu biết đặt trọng tâm vào chiến lược phát triển công nghệ thay vì chạy theo phong trào. Việc coi lượng tử là vấn đề chiến lược, gắn với năng lực cạnh tranh dài hạn, đã được khẳng định ở cấp lãnh đạo cao nhất.

Không cần làm tất cả, nhưng phải bắt đầu ngay và đúng chỗ
Bài học quan trọng từ các chuyên gia đang tham gia phát triển và thương mại hóa máy tính lượng tử tại Pháp là: Việt Nam không nên chờ công nghệ lượng tử trưởng thành mới bước vào cuộc chơi. Nếu chờ, phần lớn chuỗi giá trị, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn công nghệ và nhân lực chủ chốt sẽ hình thành ở nơi khác, khiến công nghệ lượng tử Việt Nam bị khóa ở vị thế người theo sau. Tuy vậy, bắt đầu ngay không đồng nghĩa với việc tự xây dựng một máy tính lượng tử hoàn chỉnh – đó là mục tiêu quá tham vọng với nguồn lực hiện tại. Chiến lược khôn ngoan là chọn những mắt xích phù hợp trong chuỗi giá trị lượng tử, dựa trên thế mạnh về toán, công nghệ thông tin, viễn thông và bán dẫn, thay vì dàn trải nguồn lực. Nói cách khác, chiến lược phát triển công nghệ lượng tử phải có trọng tâm rõ ràng, ưu tiên những khâu Việt Nam có khả năng tham gia sâu và tạo ra năng lực thực sự.

Xây hệ sinh thái lượng tử bằng kết nối thay vì dàn hàng ngang
Các đánh giá quốc tế cho thấy Việt Nam có nền tảng tốt về toán và công nghệ thông tin nhưng lại thiếu nền tảng vật lý lượng tử – “lõi” của công nghệ lượng tử. Đồng thời, hệ sinh thái trong nước mới ở giai đoạn hình thành, năng lực còn phân tán, nhóm nghiên cứu nhỏ, kết nối giữa nghiên cứu, hạ tầng, đào tạo và doanh nghiệp chưa đủ mạnh. Trong bối cảnh này, nếu các đơn vị phát triển rời rạc, Việt Nam vừa lặp lại đầu tư vừa chia nhỏ đội ngũ vốn đã mỏng. Cách tiếp cận hợp lý là chiến lược dựa trên kết nối: dùng các thực thể trung gian như mạng lưới công nghệ lượng tử quốc gia để liên kết chuyên gia, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, đồng thời gắn kết các nguồn lực trong nước với mạng lưới quốc tế. Theo một cố vấn quốc tế, Việt Nam có thể trở thành điểm nối các nguồn lực nghiên cứu, nhân lực và doanh nghiệp trong ngành lượng tử nếu tổ chức được kết nối này đủ chặt chẽ.

Hợp tác quốc tế lượng tử: con đường ngắn nhất để xây năng lực
Trong giai đoạn hạ tầng trong nước còn hạn chế, các chuyên gia đề xuất một hướng đi thực tế: đưa người Việt tới nơi đã có công nghệ, đồng thời đưa chuyên gia, chương trình đào tạo và cơ hội tiếp cận công nghệ thực về Việt Nam. Mạng lưới công nghệ lượng tử Việt Nam cùng một số trung tâm đổi mới sáng tạo đã bắt đầu giữ vai trò cầu nối, gắn các chuyên gia, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học trong nước với nguồn lực quốc tế. Một cố vấn từ tập đoàn công nghệ lượng tử Nga cho rằng Việt Nam có tiềm năng trở thành điểm trung chuyển quốc tế về nghiên cứu, nhân lực và doanh nghiệp lượng tử – nếu kiên trì chiến lược hợp tác. Theo lãnh đạo một trung tâm đổi mới, đơn vị này sẽ mở rộng hợp tác với các hệ sinh thái công nghệ tại Đức, Pháp, Nga, Italy và những nước khác, tập trung vào đào tạo nhân lực, chia sẻ hạ tầng phòng thí nghiệm, nghiên cứu chung và thử nghiệm ứng dụng thực tiễn. Đây không chỉ là hoạt động giao lưu mà là một phần cốt lõi của chiến lược phát triển công nghệ lượng tử Việt Nam.
Từ định hướng chính sách tới lựa chọn chiến lược cụ thể
Ở tầm chính sách, nghị quyết của Bộ Chính trị đã xác định khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực đột phá của phát triển quốc gia, trong đó công nghệ lượng tử được xếp vào nhóm 10 công nghệ chiến lược cùng an toàn mạng. Trong một cuộc họp về đề án nghiên cứu, ứng dụng và phát triển công nghệ lượng tử phục vụ kinh tế – xã hội và quốc phòng, lãnh đạo cao nhất của Đảng và Nhà nước nhấn mạnh lượng tử là vấn đề chiến lược quốc gia và là năng lực cạnh tranh cốt lõi trong tương lai, không chỉ là một chủ đề nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, chính sách mới là điểm xuất phát. Điều Việt Nam cần là một chiến lược phát triển công nghệ lượng tử nhất quán: chọn đúng hướng đầu tư, tránh chạy theo trào lưu, xây năng lực đồng bộ từ nghiên cứu, nhân lực chất lượng cao tới doanh nghiệp, sản phẩm và thị trường. Nếu biết tận dụng thế mạnh toán, công nghệ thông tin, lực lượng trẻ và mạng lưới người Việt toàn cầu, đồng thời nhanh chóng bù đắp khoảng trống vật lý lượng tử và hạ tầng phòng thí nghiệm, Việt Nam có thể nhiều hơn là một nước nhập khẩu công nghệ trong tương lai.






