Công nghệ lượng tử là gì và vì sao Việt Nam phải nhập cuộc ngay?
Công nghệ lượng tử là tập hợp các công nghệ dựa trên nguyên lý cơ học lượng tử để tạo ra thế hệ mới của tính toán, truyền thông, cảm biến và an ninh mạng với năng lực vượt xa các hệ thống cổ điển, có khả năng định hình lại nền kinh tế tri thức và các ngành công nghiệp mũi nhọn. Hiện nay, lĩnh vực này nổi lên như một hướng đi mang tính cách mạng, được ưu tiên trong những chiến lược lớn về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam. Điều quan trọng là công nghệ lượng tử đang chuyển từ thuần túy lý thuyết sang giai đoạn đã có các chứng minh thực nghiệm, mở đường cho ứng dụng trong tính toán, tài chính, an ninh mạng và nhiều lĩnh vực khác. Nếu Việt Nam chần chừ, cửa sổ cơ hội để bước vào chuỗi giá trị toàn cầu sẽ đóng rất nhanh.

Từ ưu tiên chính sách đến năng lực thật: Khoảng cách không thể xem nhẹ
Công nghệ lượng tử Việt Nam không còn là khái niệm xa vời khi đã được đưa vào nhóm công nghệ chiến lược quốc gia theo một quyết định của Thủ tướng, trong bối cảnh các nghị quyết cấp cao xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng cho tăng trưởng. Đây là tín hiệu chính trị mạnh, nhưng chính sách mới chỉ là bước khởi đầu. Một chương trình đáng chú ý là Viet Nam - Asia Quantum Summit 2026, vừa được khởi động và dự kiến diễn ra vào tháng 11, nhằm kết nối Việt Nam với các trung tâm nghiên cứu, doanh nghiệp và nguồn lực lượng tử trên thế giới. Câu hỏi cốt lõi là: chúng ta sẽ đến hội nghị để nghe, để làm dịch vụ kết nối, hay để giới thiệu những năng lực lõi do mình tạo ra? Nếu không trả lời được, Việt Nam sẽ chỉ dừng ở vai trò “tham gia cho có mặt”.
Đại học, viện nghiên cứu đang chuyển động: tín hiệu tích cực nhưng chưa đủ
Trong hệ sinh thái phát triển khoa học công nghệ, các đại học và viện nghiên cứu là nơi quyết định Việt Nam có nắm được phần lõi của công nghệ lượng tử hay không. Một cơ sở lớn đã chuyển mạnh từ cách tiếp cận nghiên cứu phân tán sang tiếp cận theo chương trình và cụm nhiệm vụ liên ngành, đồng thời xây dựng các viện nghiên cứu công nghệ công nghiệp chiến lược, trong đó có Quantum. Theo lãnh đạo đơn vị này, họ đang nghiên cứu chế tạo qubit lai hóa siêu dẫn – bán dẫn trên vật liệu 2DEG, và phát triển tính toán lượng tử cùng mã hóa hậu lượng tử để chuẩn bị cho triển khai trong tương lai. Đây là những bước đi đúng hướng, cho thấy công nghệ lượng tử Việt Nam không chỉ dừng ở lý thuyết. Tuy vậy, nếu những nỗ lực này chỉ bó hẹp trong vài phòng thí nghiệm, Việt Nam khó có thể trở thành điểm kết nối của châu Á, chứ chưa nói đến việc chiếm một phần giá trị đáng kể.
Muốn làm trung tâm kết nối, Việt Nam phải có “phần cứng” trong chuỗi giá trị
Khi công nghệ lượng tử bắt đầu được ứng dụng, Việt Nam cần vượt khỏi vai trò tham gia để xác lập vị trí trong chuỗi giá trị đang hình thành. Nhiều nhà khoa học chỉ ra rằng Việt Nam có thế mạnh về toán và tin – phù hợp với các lớp ứng dụng và xử lý của công nghệ lượng tử – nhưng năng lực vật lý lượng tử, tức phần gốc của công nghệ, vẫn còn hạn chế. Nếu chỉ bám vào lớp ứng dụng, chúng ta có thể nhanh chóng cung cấp dịch vụ, phần mềm, nhưng sẽ luôn phụ thuộc vào nền tảng do quốc gia khác nắm. Để không bị kẹp giữa các cường quốc, Việt Nam phải đầu tư cho đào tạo liên ngành, phát triển khoa học cơ bản, công nghệ hỗ trợ và nâng cao hạ tầng nghiên cứu, từ đó xây dựng được năng lực lõi, thay vì chấp nhận số phận “gia công trí tuệ” trong cuộc chơi lượng tử.
Chiến lược dài hạn: từ chính sách đến hệ sinh thái lượng tử quốc gia
Để công nghệ lượng tử Việt Nam thoát khỏi tình trạng “nhiều khẩu hiệu, ít năng lực”, cần một chiến lược quốc gia cụ thể: từ thể chế, hạ tầng đến nhân lực và hợp tác quốc tế. Các chuyên gia đề xuất xây dựng chiến lược quốc gia về công nghệ lượng tử; rà soát và hoàn thiện quy định pháp luật, tiêu chuẩn; ban hành cơ chế đặc thù cho R&D lượng tử; đầu tư cơ sở hạ tầng nghiên cứu và phòng thí nghiệm trọng điểm; phát triển nguồn nhân lực trình độ cao; tăng cường hợp tác quốc tế. Một đề xuất đáng chú ý là triển khai trung tâm lượng tử quốc gia đóng vai trò cơ quan điều phối tối cao, liên kết nhà nước, viện trường và doanh nghiệp tư nhân thành một khối thống nhất. Nếu Việt Nam dám chấp nhận tầm nhìn 10–20 năm, chấp nhận rủi ro và tránh đầu tư dàn trải phong trào, chúng ta có cơ hội trở thành điểm kết nối mới trong chuỗi giá trị lượng tử châu Á, thay vì chỉ là người theo sau.






