Trường công nghệ đường sắt: lời khẳng định rằng hạ tầng không thể thiếu nhân lực chất lượng cao
Trường công nghệ đường sắt là cơ sở đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật, công nghệ, vận hành và quản lý hệ thống đường sắt hiện đại, được thiết kế để cung cấp kỹ sư, chuyên gia và lực lượng kỹ thuật đủ khả năng tham gia thiết kế, thi công, vận hành, bảo trì hạ tầng đường sắt đô thị, đường sắt tốc độ cao và mạng lưới quốc gia trong dài hạn. Chính vì thế, việc Hà Nội bắt tay thành lập Trường Công nghệ Đường sắt không chỉ là một dự án giáo dục, mà là tuyên bố chính trị: thành phố muốn đi tới kỷ nguyên metro và cao tốc bằng nguồn nhân lực tự chủ, thay vì phụ thuộc vào chuyên gia bên ngoài. Điểm đáng chú ý là mô hình hợp tác ba bên giữa UBND TP, Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) và Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (UTT), với Bản ghi nhớ được ký tại Điện Élysée, dưới sự chứng kiến của lãnh đạo cấp cao hai nước. Một trường mới chưa ra đời đã mang theo tham vọng ngoại giao, chuyển giao công nghệ và cả tầm nhìn tái cấu trúc đào tạo nhân lực giao thông.
Vì sao phải lập trường ngay lúc này?
Thời điểm thành lập Trường Công nghệ Đường sắt không phải ngẫu nhiên. Việt Nam đang bước vào giai đoạn mở rộng mạnh hạ tầng đường sắt, từ tuyến Bắc – Nam tốc độ cao đến mạng lưới đường sắt đô thị tại các thành phố lớn. Riêng Hà Nội đặt mục tiêu phát triển 15 tuyến đường sắt đô thị với tổng chiều dài khoảng 303,5km vào năm 2035, và đã khởi công 5 tuyến metro với cùng tổng chiều dài này, đặt mục tiêu cơ bản hoàn thành vào năm 2030. Những con số này có thể trở thành nghẽn cổ chai nếu thiếu người thiết kế, vận hành, bảo trì. Thực tế, các dự án đường sắt hiện đại đòi hỏi đội ngũ đa tầng: từ kỹ sư hệ thống, chuyên gia tín hiệu, nhân lực vận hành trung tâm điều khiển đến lực lượng bảo trì định kỳ. Nếu không chuẩn bị sớm, Việt Nam sẽ phải mua dịch vụ kỹ thuật với giá cao, kéo dài tiến độ, và phụ thuộc vào nhà thầu. Lập trường công nghệ đường sắt là cách Hà Nội thừa nhận rằng đào tạo nhân lực giao thông phải chạy song song với thi công hạ tầng, không thể là bước nghĩ tới sau cùng.

Mô hình hợp tác AFD – UTT: đặt nền cho chuẩn đào tạo đường sắt khu vực
Khác với nhiều dự án mở ngành mang tính thử nghiệm, Trường Công nghệ Đường sắt khởi đầu trên nền tảng UTT – một trường có hơn 80 năm đào tạo kỹ thuật, công nghệ cho xây dựng và giao thông vận tải. UTT được giao chủ trì mạng lưới trung tâm đào tạo xuất sắc về công nghệ giao thông và hạ tầng tiên tiến, thông minh, nên việc "cắm" một trường công nghệ đường sắt vào hệ sinh thái này là lựa chọn hợp lý về học thuật và tổ chức. Ở phía đối tác quốc tế, AFD và các đơn vị chuyên môn Pháp dự kiến chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ, mô hình đào tạo, trong đó có Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Pháp (SNCF). Nếu hợp tác này được triển khai đến nơi đến chốn, Việt Nam có thể tránh được việc phát triển chương trình đào tạo trong phòng kín, xa rời chuẩn vận hành đường sắt hiện đại đang dùng tại châu Âu. Đồng thời, nó tạo cơ hội để sinh viên, kỹ sư và cán bộ kỹ thuật tiếp cận phòng thí nghiệm, dự án thực tế, giảm khoảng cách giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Từ nhân lực cho 300km metro đến tham vọng cao tốc Bắc – Nam và vai trò của Hà Nội trong khu vực
Không khó để nhận ra dự án này được "đo ni đóng giày" cho các kế hoạch hạ tầng đường sắt Hà Nội. Các tuyến metro dài hơn 300km, cùng với mạng lưới 15 tuyến đường sắt đô thị, sẽ đòi hỏi lực lượng vận hành lớn, ổn định và liên tục được nâng cấp kỹ năng. Liên danh doanh nghiệp trong nước giữ vai trò tổng thầu EPC cho 5 tuyến metro, nhưng để những hợp đồng này chuyển thành hệ thống vận hành trơn tru, nhân lực kỹ thuật nội địa phải đủ sức phối hợp, giám sát, tiếp nhận công nghệ. Ở tầm quốc gia, mô hình hợp tác Hà Nội – UTT – AFD được định hướng phục vụ cả các dự án đường sắt tốc độ cao và hiện đại hóa mạng lưới đường sắt Việt Nam. Nếu được mở rộng sang các địa phương khác, Trường Công nghệ Đường sắt có thể trở thành hạt nhân của một mạng lưới đào tạo đường sắt trong khu vực Đông Nam Á, nơi nhân lực được chuẩn hóa theo những tiêu chí chung, đủ khả năng làm việc xuyên biên giới trên các tuyến cao tốc khu vực trong tương lai.
Kết luận: nếu không làm chủ nhân lực, tham vọng hạ tầng sẽ chỉ là bản vẽ đẹp
Việc ký Bản ghi nhớ tại Paris mới là bước mở đầu, còn cả chặng dài để Trường Công nghệ Đường sắt trở thành một địa chỉ đào tạo thực chất. Thách thức không nhỏ: xây chương trình theo chuẩn quốc tế nhưng phù hợp điều kiện Việt Nam, thu hút giảng viên giỏi, kết nối được với các dự án thật để sinh viên không chỉ học lý thuyết. Nếu chỉ dừng ở danh xưng đẹp, trường khó tránh khỏi nguy cơ trở thành một trung tâm đào tạo chung chung. Tuy vậy, đây vẫn là bước đi đúng và cần thiết. Trong bối cảnh đường sắt được coi là trụ cột của giao thông bền vững, quyết định ưu tiên đào tạo nhân lực giao thông – cả về số lượng và chất lượng – cho thấy Hà Nội đã nhìn hạ tầng không chỉ là bê tông và thép, mà là hệ sinh thái công nghệ gắn với con người. Nếu thành phố kiên trì xây dựng trường như một "bệ phóng" thực sự cho nhân lực đường sắt, tham vọng metro và cao tốc hoàn toàn có cơ hội biến thành năng lực kỹ thuật nội địa, thay vì phụ thuộc dài hạn vào nhà thầu nước ngoài.






