Vì sao Việt Nam đặt cược vào hợp tác Việt Nam – Đức?
Hợp tác Việt Nam – Đức về chuyển giao công nghệ đường sắt tốc độ cao là khuôn khổ đối tác nhằm đưa chuẩn kỹ thuật, an toàn vận hành và đào tạo nhân lực của Đức vào quá trình chuẩn bị, xây dựng và vận hành tuyến đường sắt Bắc – Nam, qua đó tạo nền tảng cho Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ, tổ chức khai thác độc lập và nâng cấp hạ tầng giao thông theo chuẩn quốc tế. Điểm đáng chú ý là Việt Nam không tìm kiếm một hợp đồng mua sắm đơn thuần, mà theo đuổi một chiến lược học hỏi và đồng phát triển dài hạn với đối tác Đức. Đoàn công tác Bộ Xây dựng, do Thứ trưởng Bùi Xuân Dũng dẫn đầu, đã làm việc với các cơ quan chức năng và doanh nghiệp Đức từ ngày 21–22/9 để thúc đẩy hợp tác và chuyển giao công nghệ phục vụ dự án đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc – Nam. Chiều 23/9, Bộ Xây dựng công bố nội dung buổi làm việc này, khẳng định định hướng coi chuyển giao công nghệ là yêu cầu tiên quyết khi xem xét hợp tác với đối tác nước ngoài trong lĩnh vực đường sắt tốc độ cao.
| Khía cạnh | Việt Nam kỳ vọng | Đức có thể đóng góp | |
|---|---|---|---|
| Khoa học – công nghệ | Tiếp cận công nghệ đường sắt tốc độ cao hiện đại | Giải pháp tổng thể về đoàn tàu, điện khí hóa, tín hiệu | |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật đường sắt | Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn và đánh giá an toàn độc lập | Kinh nghiệm tiêu chuẩn hóa, chứng nhận an toàn | |
| Đào tạo nhân lực | Hình thành đội ngũ chuyên gia vận hành, bảo trì, quản lý dự án | Hợp tác với doanh nghiệp, trường đại học để đào tạo nhân lực đường sắt |

Đức – lựa chọn có tính toán về tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn
Việc Việt Nam đánh giá cao thế mạnh của Đức về khoa học – công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và quản lý an toàn đường sắt không phải là lời khen xã giao mà phản ánh lựa chọn có tính toán. Đức sở hữu ngành công nghiệp đường sắt lâu đời, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật đường sắt chặt chẽ, cùng năng lực quản lý an toàn vận hành đã được kiểm chứng qua các mạng lưới đường sắt quốc gia. Thứ trưởng Bùi Xuân Dũng nhấn mạnh Việt Nam coi chất lượng, an toàn, hiệu quả đầu tư và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam là điều kiện bắt buộc, trong đó chuyển giao công nghệ phải được xem là yêu cầu tiên quyết. Nói cách khác, Việt Nam muốn đường sắt tốc độ cao không chỉ chạy nhanh mà phải chạy an toàn, bền vững, với hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng và khả năng kiểm soát rủi ro. Hai bên đã trao đổi về hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn, đánh giá và chứng nhận an toàn độc lập cũng như tổ chức quản lý an toàn trong khai thác. Một câu nói phản ánh rõ tầm nhìn này là: “Việt Nam đánh giá rất cao năng lực và thế mạnh vượt trội của Đức trong các lĩnh vực khoa học – công nghệ, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, quản lý an toàn vận hành, công nghiệp đường sắt cũng như các giải pháp tài chính xuất khẩu và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.”
| Yếu tố an toàn | Nội dung trao đổi | Ý nghĩa với Việt Nam |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn – quy chuẩn | Xây dựng và áp dụng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật đường sắt tốc độ cao | Giảm rủi ro kỹ thuật, đồng bộ hóa hệ thống |
| Đánh giá, chứng nhận độc lập | Cơ chế đánh giá và chứng nhận an toàn bởi tổ chức độc lập | Tăng tính minh bạch, tránh xung đột lợi ích |
| Quản lý an toàn khai thác | Mô hình tổ chức quản lý an toàn trong vận hành hệ thống đường sắt | Đảm bảo an toàn lâu dài, không phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp |
Chuyển giao công nghệ: từ mua sắm sang xây dựng năng lực nội địa
Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, với chiều dài khoảng 1.541 km, đường đôi khổ 1.435 mm, tốc độ thiết kế 350 km/h, gồm 23 ga hành khách và 5 ga hàng hóa, dự kiến cơ bản hoàn thành vào năm 2035, là dự án trọng điểm quốc gia đã được Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư. Quy mô này buộc Việt Nam phải nghĩ xa hơn chuyện đấu thầu mua sắm, hướng tới chuyển giao công nghệ để không lệ thuộc đối tác trong suốt vòng đời dự án. Việt Nam đề nghị các doanh nghiệp Đức, trong đó có Siemens Mobility, Tập đoàn Đường sắt Đức (DB) và các doanh nghiệp thuộc Hiệp hội Công nghiệp đường sắt Đức, nghiên cứu phương án hợp tác thực chất, “không chỉ dừng ở cung cấp sản phẩm, thiết bị và dịch vụ mà hướng tới chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực, phát triển doanh nghiệp và chuỗi cung ứng trong nước; từng bước hình thành năng lực sản xuất, vận hành, bảo trì và làm chủ công nghệ đường sắt tại Việt Nam.” Ở đây có hai tầng mục tiêu rất rõ: một là bảo đảm dự án đường sắt tốc độ cao được thiết kế, xây dựng và vận hành theo công nghệ hiện đại, đồng bộ, an toàn và phù hợp điều kiện Việt Nam, đồng thời kiểm soát chi phí theo vòng đời. Hai là dùng dự án làm “đòn bẩy” để hình thành năng lực công nghiệp nội địa – từ nhà cung cấp linh kiện, dịch vụ bảo trì đến doanh nghiệp vận hành – qua đó xây dựng năng lực làm chủ công nghệ đường sắt.'
| Chiều sâu chuyển giao | Nội dung | Tác động kỳ vọng |
|---|---|---|
| Công nghệ hệ thống | Đoàn tàu, điện khí hóa, thông tin – tín hiệu, điều khiển chạy tàu, viễn thông, depot, bảo trì | Giảm lệ thuộc nhập khẩu, đồng bộ hạ tầng và thiết bị |
| Quản lý tài sản | Quản lý, vận hành, bảo trì theo vòng đời kết cấu hạ tầng | Tối ưu chi phí vận hành, tăng tuổi thọ tài sản |
| Chuỗi cung ứng nội địa | Phát triển nhà cung cấp, cơ sở sản xuất và bảo trì tại Việt Nam | Tạo thêm việc làm kỹ thuật cao, nâng trình độ công nghiệp |
Đào tạo nhân lực: nền tảng để làm chủ đường sắt tốc độ cao
Không có nhân lực thì không thể nói tới làm chủ công nghệ, và Việt Nam đã đặt đào tạo nhân lực vào trung tâm của hợp tác Việt Nam – Đức. Các nguồn tin cho biết Việt Nam đánh giá cao năng lực đào tạo nguồn nhân lực của Đức và coi đây là một trụ cột trong chiến lược đường sắt tốc độ cao. Trong chuyến công tác, đoàn Việt Nam không chỉ làm việc với doanh nghiệp mà còn chứng kiến lễ ký Bản ghi nhớ hợp tác giữa Tập đoàn Đường sắt Đức (DB) và Trường Đại học Việt – Đức về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực đường sắt. Đây là bước đi cho thấy Việt Nam hiểu rằng muốn có chuyên gia vận hành, bảo trì, thiết kế hệ thống, thì phải xây dựng chương trình đào tạo bài bản, bám sát thực tiễn quản lý, vận hành của các mạng lưới đường sắt tiên tiến. Đồng thời, Việt Nam đề nghị phía Đức hỗ trợ chia sẻ kinh nghiệm đào tạo để xây dựng năng lực vận hành, bảo trì độc lập, phù hợp với bối cảnh sẽ đồng thời triển khai nhiều dự án đường sắt quan trọng trong thời gian tới – từ đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, các tuyến kết nối quốc tế đến hệ thống đường sắt đô thị. Đây không chỉ là đào tạo để vận hành một tuyến, mà là chuẩn bị đội ngũ cho cả một giai đoạn phát triển mới của ngành đường sắt.
| Mảng nhân lực | Đối tác Đức tham gia | Mục tiêu |
|---|---|---|
| Quản lý, vận hành, bảo trì | Tập đoàn Đường sắt Đức (DB) | Đào tạo đội ngũ quản lý tài sản, vận hành hệ thống đường sắt tốc độ cao |
| Kỹ thuật hệ thống | Doanh nghiệp công nghiệp đường sắt, Siemens Mobility | Hình thành chuyên gia về đoàn tàu, điện khí hóa, tín hiệu, depot |
| Đào tạo hàn lâm – ứng dụng | Trường Đại học Việt – Đức kết hợp DB | Xây dựng chương trình đào tạo đường sắt, kết nối lý thuyết với thực tiễn vận hành |
Kênh trao đổi lâu dài và ý nghĩa chiến lược cho hạ tầng giao thông
Điểm khác biệt của hợp tác Việt Nam – Đức trong đường sắt tốc độ cao là định hướng xây dựng kênh trao đổi thực chất, lâu dài giữa cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp hai nước. Việt Nam không muốn “hợp tác một lần rồi thôi”, mà kỳ vọng duy trì các đầu mối phối hợp, tổ chức các phiên trao đổi chuyên sâu về công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, mô hình quản lý – vận hành, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ. Theo các thông tin được công bố, Việt Nam đang ở giai đoạn đặc biệt quan trọng trong quá trình chuẩn bị Báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam. Đây là thời điểm mà lựa chọn công nghệ, mô hình đầu tư, cách phân định trách nhiệm giữa cơ quan quản lý, cơ quan an toàn, chủ sở hữu và đơn vị quản lý kết cấu hạ tầng sẽ quyết định hiệu quả lâu dài của dự án. Việt Nam cũng đề nghị Bộ Giao thông vận tải và Bộ Kinh tế – Năng lượng Liên bang Đức chia sẻ kinh nghiệm về quy hoạch mạng lưới, mô hình đầu tư, huy động tài chính, tín dụng xuất khẩu, bảo lãnh rủi ro và tài chính xanh cho các dự án đường sắt quy mô lớn. Nhìn tổng thể, có thể nói: “Trong những năm tới, Việt Nam sẽ triển khai đồng thời nhiều dự án đường sắt quan trọng... do đó, Thứ trưởng đề nghị phía Đức nghiên cứu các phương án hợp tác thực chất với Việt Nam.” Nếu các kênh trao đổi được duy trì và làm việc sâu vào từng chuyên đề, Việt Nam không chỉ có cơ hội sở hữu tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam đạt chuẩn hiện đại và an toàn bền vững, mà còn có cơ sở để nâng cấp toàn bộ hạ tầng giao thông đường sắt theo tư duy mới – coi công nghệ, tiêu chuẩn và nhân lực là trụ cột.
| Trụ cột hợp tác lâu dài | Nội dung chính | Tác động dài hạn |
|---|---|---|
| Kênh trao đổi thông tin | Duy trì đầu mối giữa các cơ quan và doanh nghiệp hai nước | Tăng độ tin cậy, giảm hiểu nhầm trong quá trình chuẩn bị và triển khai dự án |
| Phiên trao đổi chuyên sâu | Chuyên đề về công nghệ, tiêu chuẩn, mô hình quản lý – vận hành, đào tạo, chuyển giao | Giúp Việt Nam ra quyết định dựa trên kinh nghiệm quốc tế, tránh thử–sai tốn kém |
| Tầm nhìn hạ tầng giao thông | Gắn dự án đường sắt tốc độ cao với chiến lược phát triển hạ tầng và công nghiệp đường sắt | Đặt nền tảng cho giai đoạn phát triển mới của ngành đường sắt, thay đổi cách tiếp cận đầu tư hạ tầng |






