Từ chương trình Thương hiệu quốc gia đến vị thế top 32 toàn cầu
Thương hiệu Việt Nam là tổng hòa hình ảnh, uy tín và sức cạnh tranh của các sản phẩm, doanh nghiệp và ngành hàng mang xuất xứ Việt trên thị trường quốc tế, được xây dựng có chủ đích thông qua chính sách quốc gia và nỗ lực dài hạn của cộng đồng doanh nghiệp, từ đó định hình cách thế giới nhìn nhận về năng lực sáng tạo, chất lượng và độ tin cậy của nền kinh tế Việt Nam.
Điểm mấu chốt hôm nay: thương hiệu Việt Nam không còn là khẩu hiệu tự trấn an, mà đã trở thành một tài sản địa – kinh tế được định giá và xếp hạng ở tầm toàn cầu. Theo tổ chức định giá thương hiệu tại Anh, giá trị Thương hiệu quốc gia Việt Nam đã đạt mức tương ứng 462.279 tỷ USD và xếp thứ 32 trên 193 quốc gia được xếp hạng. Đằng sau con số tưởng chừng chỉ là thống kê này là hơn hai thập kỷ một chương trình xúc tiến dài hạn, đưa hoạt động xây dựng thương hiệu từ nỗ lực rời rạc của doanh nghiệp trở thành định hướng có sự dẫn dắt ở tầm quốc gia. Nếu coi thương hiệu là "quyền lực mềm kinh tế" thì việc lần đầu lọt top 32 cho thấy Việt Nam đã bước vào nhóm các nền kinh tế có khả năng tạo ảnh hưởng trong cuộc chơi cạnh tranh quốc tế, chứ không còn là người đi sau thụ động.
Quan trọng hơn, chương trình Thương hiệu quốc gia đã định hình một khuôn khổ mà ở đó Nhà nước và doanh nghiệp cùng phát triển thương hiệu Việt Nam dựa trên ba trụ cột: chất lượng, đổi mới sáng tạo và năng lực tiên phong. Điều này tạo ra một tiêu chuẩn tham chiếu mới: doanh nghiệp muốn được đại diện cho thương hiệu Việt phải chứng minh được khả năng cạnh tranh ở sân chơi toàn cầu, chứ không chỉ đạt chuẩn trong nước.

227 doanh nghiệp, 499 sản phẩm: lớp doanh nghiệp mũi nhọn đang hình thành
Nếu giá trị thương hiệu quốc gia là tấm huy chương, thì 227 doanh nghiệp với 499 sản phẩm được công nhận là Thương hiệu quốc gia chính là những vận động viên đang chạy ở nhóm đầu. Chỉ trong mười kỳ xét chọn, cộng đồng này đã tăng từ 30 doanh nghiệp với 50 sản phẩm lên 227 doanh nghiệp với 499 sản phẩm, cho thấy một lớp doanh nghiệp mũi nhọn đang hình thành quanh trục thương hiệu Việt Nam. Họ không chỉ đại diện về hình ảnh mà còn tạo ra sản lượng, kim ngạch xuất khẩu, việc làm và đóng góp ngân sách ở quy mô lớn, qua đó biến sức mạnh thương hiệu thành sức mạnh kinh tế hữu hình.
Điều đáng nói là các doanh nghiệp này đang chủ động đầu tư cho tương lai của cạnh tranh quốc tế: gần 43,6 nghìn tỷ đồng được rót vào nghiên cứu và phát triển, tăng hơn 6% so với năm trước. Cùng với đó là gần 5.700 nhãn hiệu, sáng chế, giải pháp hữu ích và hơn 2.400 chứng chỉ, tiêu chuẩn quốc tế đã được đăng ký hoặc đạt được. Đây không phải là phong trào hình thức, mà là bằng chứng cho một chiến lược: muốn trụ vững trên bản đồ cạnh tranh châu Á, thương hiệu Việt Nam buộc phải gắn với công nghệ, sở hữu trí tuệ và chuẩn mực quốc tế.
Ở tầm nền kinh tế, lực lượng doanh nghiệp mang thương hiệu quốc gia trở thành một hệ sinh thái kéo cả chuỗi cung ứng trong nước đi lên. Khi họ buộc phải nâng chất lượng để đáp ứng các thị trường khó tính, các nhà cung ứng nội địa cũng phải nâng chuẩn theo. Nhờ đó, hàng hóa Việt Nam dần chuyển từ vai trò gia công giá rẻ sang nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng cao, giúp Việt Nam được thế giới nhìn nhận như "một đối tác kinh tế đáng tin cậy" và làm chủ những khâu quan trọng hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Sailun tăng bậc trong xếp hạng châu Á: thông điệp về công nghệ và chuỗi cung ứng
Trên bản đồ xếp hạng châu Á, câu chuyện của Sailun cho thấy một chiều cạnh khác của sức bật thương hiệu gắn với Việt Nam. Trong bảng xếp hạng Asia’s 500 Most Influential Brands, Sailun đã tăng ba bậc, đứng ở vị trí 313 theo chứng nhận chính thức mã số AB2026313 được công bố ngày 20-9-2026. Ở bề mặt, đó là một bước tiến nhỏ trong thứ hạng; ở chiều sâu, đó là kết quả của quá trình mở rộng ảnh hưởng thương hiệu dựa trên đầu tư công nghệ, năng lực sản xuất toàn cầu và sự hiện diện ngày càng sâu trong chuỗi cung ứng ô tô. Việc doanh nghiệp duy trì được đà tăng bậc trong bối cảnh tiêu chí đánh giá ngày càng mở rộng, bao gồm cả Chỉ số ảnh hưởng Trí tuệ nhân tạo (AI Influence Index), cho thấy họ không bị tụt lại trong kỷ nguyên truyền thông số.
Không kém phần quan trọng, Việt Nam là mắt xích chiến lược trong mạng lưới sản xuất toàn cầu của Sailun. Đây là nơi doanh nghiệp đặt cơ sở sản xuất đầu tiên ở nước ngoài từ năm 2012 và hiện đảm nhận cả vai trò sản xuất lẫn cung cấp lốp nguyên bản cho các hãng xe. Đến tháng 9-2026, lốp Sailun đã hiện diện trên 10 mẫu xe VinFast, 2 mẫu xe BYD và 1 mẫu xe Geely tại thị trường Việt Nam. Điều này cho thấy các đối tác xe điện và xe năng lượng mới sẵn sàng tin tưởng vào năng lực kỹ thuật của Sailun khi đáp ứng được yêu cầu cao về hiệu quả năng lượng, tải trọng, độ bền và trải nghiệm vận hành.
Chiến lược công nghệ của Sailun cũng mang ý nghĩa tham chiếu cho các thương hiệu Việt Nam muốn bứt phá: nền tảng EcoPoint³, phát triển trong hơn một thập kỷ, tập trung giải bài toán khó của ngành lốp là cân bằng giữa lực cản lăn, độ bám đường và khả năng chống mài mòn. Kết quả xác minh dấu chân carbon cho thấy lốp xe du lịch và lốp xe tải, xe buýt ứng dụng EcoPoint³ có thể giảm lần lượt 27% và 39% lượng phát thải carbon trong vòng đời tính trên mỗi 1.000 km so với lốp thông thường cùng quy cách. Đây là minh chứng cho luận điểm: muốn tăng thứ hạng trong xếp hạng châu Á, thương hiệu không thể chỉ quảng bá tốt, mà phải giải được những bài toán công nghệ khó và có đóng góp đo được cho xu hướng xanh hóa.
Từ thành tích đến chiến lược: Việt Nam sẽ đi đâu trên bản đồ cạnh tranh quốc tế?
Câu hỏi quan trọng không phải là Việt Nam đang ở vị trí nào, mà là sẽ đi đâu từ vị trí thứ 32. Việc giá trị thương hiệu quốc gia tăng mạnh và một loạt doanh nghiệp như Sailun tăng bậc trong xếp hạng châu Á mới chỉ là điểm khởi đầu của một giai đoạn cạnh tranh khốc liệt hơn. Để không dừng lại ở những cột mốc mang tính "thành tích", chương trình Thương hiệu quốc gia đang được định hướng lại với tầm nhìn dài hơn: xây dựng Chiến lược phát triển Thương hiệu quốc gia đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2045, gắn kết phát triển thương hiệu sản phẩm, doanh nghiệp và ngành với thương hiệu quốc gia.
Ý nghĩa của định hướng này là rõ ràng: thương hiệu Việt Nam sẽ không chỉ được nuôi dưỡng bên trong, mà còn được đẩy mạnh hiện diện ra bên ngoài thông qua quảng bá, bảo hộ thương hiệu và kết nối với ngoại giao, văn hóa, du lịch và truyền thông đối ngoại. Nói cách khác, cạnh tranh quốc tế không chỉ diễn ra trên kệ hàng hay bảng báo giá, mà cả trong cách Việt Nam kể câu chuyện của mình với thế giới. Trên phạm vi toàn cầu, những doanh nghiệp có mạng lưới sản xuất và R&D trải khắp nhiều quốc gia như Sailun – với 9 cơ sở sản xuất, 4 trung tâm nghiên cứu và 3 nhà máy lớn đang xây dựng – cho thấy mô hình mà các thương hiệu gắn với Việt Nam có thể hướng tới: bám rễ tại Việt Nam nhưng vận hành theo chuẩn toàn cầu.
Kết luận không khó rút ra: việc lần đầu lọt top 32 toàn cầu là lời nhắc để Việt Nam chuyển từ tâm thế "xin tham gia cuộc chơi" sang tâm thế "thiết kế lại cuộc chơi" ở tầm khu vực. Muốn làm được điều đó, quốc gia cần tiếp tục kiên định với ba trụ cột – chất lượng, đổi mới sáng tạo, năng lực tiên phong – đồng thời khuyến khích thêm nhiều doanh nghiệp bước vào nhóm 227 doanh nghiệp nòng cốt và vươn lên trong các bảng xếp hạng châu Á. Khi thương hiệu Việt Nam đủ mạnh và nhất quán, bản đồ cạnh tranh châu Á sẽ buộc phải vẽ lại với nhiều "tọa độ" mang dấu ấn Việt hơn hiện nay.






