Doanh thu nghìn tỷ: Khi đại học Việt Nam bước vào sân chơi thị trường
Doanh thu đại học Việt Nam cán mốc từ 1.000 đến hơn 2.000 tỷ đồng là bước chuyển cho thấy các trường đã trở thành những chủ thể kinh tế – tri thức quy mô lớn, không chỉ phụ thuộc vào ngân sách mà còn tự chủ tài chính thông qua học phí, nghiên cứu, dịch vụ, đồng thời buộc phải cạnh tranh về chất lượng đào tạo, lương giảng viên và vị thế đại học top châu Á để duy trì tăng trưởng bền vững. Doanh thu không còn là phụ lục tài chính, mà đang trở thành chỉ báo năng lực tổ chức, tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng của hệ thống giáo dục đại học trước sức ép toàn cầu hóa. Trường hợp đại học vùng Thái Nguyên là minh chứng mạnh nhất: tổng thu hơn 2.200 tỷ đồng với mức tăng trưởng 38% trong năm gần nhất. Khi một cơ sở ở ngoài hai đô thị lớn có thể đạt được con số này, câu hỏi không còn là “đại học có nên kinh doanh?”, mà là “đại học sẽ dùng sức mạnh tài chính để phục vụ ai và phục vụ điều gì?”. Ở phía Nam, một đại học mới nâng cấp từ trường cao đẳng cộng đồng đã lần đầu vượt mốc doanh thu 1.000 tỷ đồng, cho thấy tăng trưởng tài chính giáo dục không còn là đặc quyền của vài đại học lâu đời. Thực tế này đang xé rách lớp áo cũ của tư duy “đại học chỉ là đơn vị sự nghiệp”, đặt các lãnh đạo trường vào thế phải nghĩ như CEO nhưng hành xử như người giữ gìn giá trị học thuật.
Thái Nguyên: Đại học vùng với tham vọng trung tâm tri thức và top 500 châu Á
Điểm đáng nói nhất trong câu chuyện tăng trưởng tài chính giáo dục ở Thái Nguyên không phải là con số, mà là cấu trúc doanh thu và cách trường lựa chọn sử dụng nguồn lực. Hơn 1.600 tỷ đồng doanh thu đến từ học phí, lệ phí người học, chiếm 74,7% tổng thu. Cách kiếm tiền chủ yếu bằng học phí luôn tiềm ẩn rủi ro phụ thuộc vào quy mô tuyển sinh, nhưng đồng thời phản ánh sức hút chương trình đào tạo và thương hiệu nhà trường tại khu vực trung du, miền núi phía Bắc. Ở chiều chi, tổng chi hoạt động hơn 1.833 tỷ đồng, tăng hơn 49% so với năm trước, trong đó chi cho cơ sở vật chất và dịch vụ chiếm tới 52,9% và tăng 79% nhờ 39 hạng mục đầu tư với kinh phí hơn 128 tỷ đồng. Đây là lựa chọn chiến lược: muốn vào nhóm đại học top châu Á, hạ tầng phải tương xứng với tham vọng. Cùng lúc, chi lương giảng viên và cán bộ hơn 516 tỷ đồng, riêng lương giảng viên 398 tỷ đồng. Con số này cho thấy lương giảng viên Việt Nam tại các đại học vùng đã bước qua ngưỡng “chi phí nhân sự”, trở thành công cụ cạnh tranh để hút và giữ người có trình độ cao. Không thể bỏ qua một dữ kiện quan trọng: Thái Nguyên hiện có 2.552 giảng viên toàn thời gian, trong đó 2.443 người đạt trình độ Thạc sĩ, Tiến sĩ, hoặc được công nhận chức danh Phó Giáo sư, Giáo sư. Tuyển dụng hàng nghìn giảng viên trình độ sau đại học là điều kiện bắt buộc nếu muốn biến doanh thu thành nghiên cứu và chất lượng đào tạo. Tầm nhìn của trường là trở thành cơ sở đại học trọng điểm quốc gia, thuộc nhóm 500 đại học hàng đầu châu Á, đồng thời là trung tâm đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững cộng đồng. Tham vọng đó chỉ có ý nghĩa nếu tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên môn – hiện đạt trên 93% và tăng 9% so với năm trước – tiếp tục được duy trì ở quy mô hơn 100 nghìn người học ở các bậc từ cao đẳng đến Tiến sĩ.
Trà Vinh: Từ cao đẳng cộng đồng đến đại học nghìn tỷ và mục tiêu top 500
Nếu Thái Nguyên cho thấy sức bật của một đại học vùng lâu đời, Trà Vinh lại kể một câu chuyện khác: đại học trẻ dùng tăng trưởng doanh thu để tái định vị vai trò trong khu vực. Sau giai đoạn là trường cao đẳng cộng đồng hình thành từ dự án hợp tác song phương, cơ sở này được thành lập thành đại học theo quyết định của Thủ tướng, xuất phát từ yêu cầu phát triển nguồn nhân lực cho Đồng bằng sông Cửu Long. Điều đó đặt trường vào thế phải chứng minh rằng mô hình đại học đa ngành, đa phương thức tại một tỉnh không quá giàu vẫn có thể tạo ra giá trị kinh tế – xã hội đủ lớn. Theo báo cáo thường niên, tổng thu hoạt động năm 2025 đạt khoảng 1.101 tỷ đồng, tăng 17% so với 934 tỷ đồng của năm trước, trong đó doanh thu từ hoạt động giáo dục và đào tạo khoảng 1.033 tỷ đồng, gần như toàn bộ đến từ học phí, lệ phí người học. Đáng chú ý, nguồn thu từ hoạt động khoa học và công nghệ tăng từ 12 tỷ đồng lên khoảng 65 tỷ đồng. Đây là tín hiệu cho thấy trường không chỉ “bán tín chỉ”, mà đang tìm cách tạo giá trị từ nghiên cứu, chuyển giao. Một câu trích đáng nhớ ở đây là: "Tổng thu hoạt động của Đại học Trà Vinh lần đầu vượt mốc 1.000 tỷ đồng, trong đó khoa học và công nghệ đóng góp 65 tỷ đồng". Ở chiều chi, tổng chi hoạt động khoảng 1.049 tỷ đồng, tăng hơn 41% so với 742 tỷ đồng trước đó, trong đó chi cho cơ sở vật chất và dịch vụ khoảng 812 tỷ đồng, còn chi lương, thu nhập cho giảng viên, cán bộ đạt khoảng 208 tỷ đồng. Lương giảng viên Việt Nam tại đây tuy không cao bằng đại học vùng ở phía Bắc, nhưng tốc độ tăng 47,5% cho thấy trường dùng tài chính như một đòn bẩy để thu hút nhân sự cho giai đoạn trưởng thành. Với khoảng 30.000 sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh, đào tạo 49 ngành đại học, 21 ngành thạc sĩ, 10 ngành tiến sĩ, cùng các chương trình chính quy, vừa làm vừa học, từ xa và chuyên khoa sức khỏe, Trà Vinh đang xây một hệ thống đào tạo đa bậc để nuôi tham vọng trở thành đại học hàng đầu khu vực, tiến tới top 500 châu Á vào năm 2035.
Chiến lược của Trà Vinh cho thấy một logic rõ ràng: tăng doanh thu để đầu tư hạ tầng, giảng viên; dùng hạ tầng và đội ngũ để mở rộng ngành học; dùng quy mô và chất lượng đào tạo để đẩy mạnh khoa học và công nghệ; rồi quay lại dùng khoa học và công nghệ làm nguồn thu thứ hai bên cạnh học phí. Khi trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng thu hoạt động đạt khoảng 435 tỷ đồng, với 432 tỷ đồng từ giáo dục, còn thu khoa học và công nghệ khoảng 3 tỷ đồng, trường vẫn đang trong giai đoạn quá độ: khoa học chưa thể tức thời trở thành trụ cột tài chính, nhưng dòng doanh thu hơn 1.000 tỷ đồng đã đảm bảo dư địa tài chính để kiên trì với chiến lược dài hạn. Vấn đề không nằm ở con số 1.000 tỷ, mà là việc đại học ở một tỉnh nông nghiệp chọn cách đi lên bằng đào tạo đa ngành gắn với kinh tế vùng – từ nông nghiệp, thủy sản, khoa học sức khỏe đến ngôn ngữ Khmer, nhạc cụ truyền thống – thay vì chạy theo vài ngành “hot” nhất thời.

Tài chính, hệ đào tạo và đội ngũ: Bộ ba cạnh tranh của đại học Việt Nam trong khu vực
Khi ngày càng nhiều trường cán mốc doanh thu nghìn tỷ, câu hỏi cần đặt ra không phải là "bao nhiêu" mà là "được dùng như thế nào". Cả Thái Nguyên và Trà Vinh đều chọn cách mở rộng hệ đào tạo từ cao đẳng, đại học đến thạc sĩ, tiến sĩ, chuyên khoa trong lĩnh vực sức khỏe. Đó là một chiến lược cạnh tranh hợp lý: ở châu Á, nhiều đại học top khu vực không chỉ mạnh ở một bậc đào tạo, mà sở hữu hệ thống liên thông, nuôi dưỡng nguồn nghiên cứu từ cử nhân đến tiến sĩ. Đặt mục tiêu lọt top 500 đại học châu Á mà chỉ dựa vào đào tạo đại học là bất khả, bởi các bảng xếp hạng quốc tế ngày càng chú trọng năng lực nghiên cứu, tỷ lệ giảng viên trình độ cao, và tác động xã hội. Ở đây, doanh thu đại học Việt Nam trở thành nền tảng để thực hiện ba thay đổi chiến lược. Thứ nhất, trả lương giảng viên theo hướng tương xứng với trình độ, khối lượng công việc nghiên cứu – như việc Thái Nguyên chi 398 tỷ đồng tiền lương giảng viên hay Trà Vinh chi 208 tỷ đồng cho đội ngũ. Điều này buộc lương giảng viên Việt Nam tại các đại học lớn phải dịch chuyển khỏi mặt bằng công chức thông thường. Thứ hai, tuyển dụng hàng nghìn thạc sĩ, tiến sĩ, phó giáo sư, giáo sư để xây dựng đội ngũ nghiên cứu – minh chứng là 2.443 giảng viên có trình độ sau đại học hoặc chức danh khoa học tại Thái Nguyên. Thứ ba, đầu tư mạnh cho cơ sở vật chất và dịch vụ, với tỷ trọng chi hạ tầng trên 50% trong cơ cấu chi của hai trường. Tuy nhiên, chiến lược dựa nhiều vào học phí đặt ra rủi ro xã hội: nếu doanh thu tăng nhanh mà hỗ trợ người học chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng chi – như 7,8% ở Thái Nguyên và khoảng 28 tỷ đồng chủ yếu cho học bổng ở Trà Vinh – sự phân hóa cơ hội tiếp cận giáo dục đại học có thể trở nên rõ ràng hơn. Muốn cạnh tranh khu vực một cách có trách nhiệm, các đại học nghìn tỷ cần coi hỗ trợ người học là khoản đầu tư cho chính nguồn thu lâu dài, không phải chi phí phụ. Khi tỷ lệ người tốt nghiệp có việc làm đúng chuyên môn vượt 90% ở các ngành trọng yếu, chính sinh viên là người đang "trả nợ" cho chiến lược tài chính của trường bằng năng suất lao động trong tương lai.
Kết luận: Nghìn tỷ chỉ là vạch xuất phát cho cuộc đua chất lượng
Doanh thu nghìn tỷ trong đại học Việt Nam nên được xem như vạch xuất phát, không phải đích đến. Thái Nguyên và Trà Vinh cho thấy một sự thật: tăng trưởng tài chính giáo dục có thể giúp trường tự chủ hơn, trả lương giảng viên tốt hơn, đầu tư hạ tầng mạnh hơn, và mở rộng hệ đào tạo từ cao đẳng đến Tiến sĩ để theo đuổi mục tiêu đại học top châu Á. Nhưng sức mạnh tài chính chỉ có giá trị khi được chuyển hóa thành chất lượng học thuật, cơ hội việc làm cho sinh viên, và năng lực nghiên cứu giải quyết vấn đề của cộng đồng. Nếu các trường dừng lại ở việc “đạt doanh thu bao nhiêu”, hệ thống đại học sẽ trở thành doanh nghiệp giáo dục lớn nhưng thiếu linh hồn học thuật. Ngược lại, nếu coi doanh thu là công cụ để nâng chuẩn lương giảng viên, thu hút tiến sĩ, giáo sư, tăng nguồn lực cho khoa học và công nghệ, đồng thời mở rộng hỗ trợ sinh viên yếu thế, đại học Việt Nam có cơ hội không chỉ vào được bảng xếp hạng, mà còn định hình lại vai trò của mình trong phát triển quốc gia. Cạnh tranh khu vực không đo bằng số tiền thu về, mà bằng những giá trị tri thức và xã hội mà mỗi đồng doanh thu được chuyển hóa thành.






