Concert không chỉ bán vé
Kinh tế văn hóa là cách giá trị sáng tạo được chuyển thành hoạt động kinh doanh, việc làm và chi tiêu lan tỏa sang các ngành khác, thay vì dừng lại ở việc thưởng thức tác phẩm. Hai đêm concert BIGBANG tại sân vận động Mỹ Đình ngày 24 và 25/10 cho thấy mô hình ấy có thể vận hành ra sao: khoảng 90.000 lượt khán giả trong nước và quốc tế đến xem, còn thương hiệu âm nhạc kết nối vé, tài trợ, tổ chức sự kiện và dịch vụ đi kèm. Chương trình do YG Entertainment phối hợp AEG Presents Asia, Carpa và VPBank tổ chức, với Mastercard và nền tảng CTicket đồng hành. Đây không phải phép màu phát sinh từ một sân khấu đông người. Đó là kết quả của danh mục âm nhạc tích lũy qua nhiều năm, cộng đồng hâm mộ trung thành và năng lực biến sự chú ý thành trải nghiệm có giá trị thương mại.
Điểm đáng chú ý là sức hút ấy không chỉ thuộc về khán giả trẻ. Khi BIGBANG nổi tiếng khắp châu Á vào cuối thập niên 2000 và đầu thập niên 2010, nhiều người hâm mộ Việt Nam còn đi học; gần 20 năm sau, họ đã trưởng thành và có thu nhập ổn định hơn. Ca khúc gắn với tuổi trẻ trở thành một dạng tài sản văn hóa có thể được tái kết nối với công chúng. Concert vì thế bán cả âm nhạc lẫn ký ức, nhưng muốn tạo giá trị dài lâu thì phải nuôi dưỡng mối liên hệ ấy qua nhiều sản phẩm và trải nghiệm, không thể trông cậy mãi vào một đêm diễn.

Sức bật kinh tế vượt khỏi sân vận động
Một concert lớn có thể kéo theo chuyến đi, lưu trú, ăn uống, vận chuyển, mua sắm và việc làm thời vụ. Theo số liệu của Hà Nội, trong hai ngày diễn ra sự kiện, thành phố đón khoảng 220.000 lượt khách du lịch, trong đó có khoảng 67.900 lượt khách quốc tế; tổng thu du lịch dịp này ước đạt 750 tỷ đồng. Những con số ấy không đồng nghĩa toàn bộ khoản thu đều do concert tạo ra, nhưng cho thấy sự kiện có khả năng gom nhu cầu và đưa dòng chi tiêu qua nhiều ngành.
Tác động cũng hiện rõ ở quy mô hộ kinh doanh và người lao động. Một thợ trang điểm tại Hà Nội cho biết doanh thu ngày diễn đạt hơn 4 triệu đồng, gấp khoảng bốn lần ngày thường, khi khách đặt lịch dồn dập. Với khán giả, concert có thể là lý do để lên kế hoạch du lịch; với người làm dịch vụ quanh địa điểm tổ chức, đó là một ngày có thêm việc và khách hàng. Bởi vậy, đánh giá hiệu quả sự kiện chỉ bằng doanh thu vé sẽ bỏ sót phần lớn bức tranh. Chính quyền và nhà tổ chức cần nhìn cả khả năng kết nối lịch diễn với giao thông, lưu trú, điểm tham quan và dịch vụ địa phương.

Mục tiêu 10.834 tỷ đồng đòi hỏi nhiều hơn concert
Việt Nam đặt mục tiêu doanh thu nghệ thuật biểu diễn đạt khoảng 10.834 tỷ đồng vào năm 2030, theo chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa được phê duyệt năm 2025. Một đêm diễn của nghệ sĩ quốc tế có thể chứng minh sức mua, nhưng không thể tự mình tạo nên một ngành công nghiệp. Muốn đạt mục tiêu, cần có chuỗi chương trình thường xuyên, đội ngũ tổ chức chuyên nghiệp, địa điểm phù hợp, cơ chế bản quyền rõ ràng và sản phẩm đủ sức bán ra ngoài thị trường trong nước.
Bài học từ K-pop không nằm ở việc sao chép trang phục, vũ đạo hay sân khấu hoành tráng. Điều đáng học là cách gắn nghệ sĩ, âm nhạc, công nghệ, truyền thông, cộng đồng người hâm mộ và kinh doanh thành một hệ sinh thái. Với Việt Nam, bước đi quan trọng là đầu tư năng lực sản xuất nội dung, quản trị bản quyền, xây dựng thương hiệu và đưa sản phẩm sáng tạo ra quốc tế, thay vì chỉ cung cấp địa điểm biểu diễn cùng dịch vụ hỗ trợ. Những chuyến lưu diễn quy mô lớn, trong đó BIGBANG dự kiến kết thúc tour toàn cầu “XX: Cosmos” vào tháng 2/2027, cũng cho thấy thương hiệu được khai thác qua hành trình dài chứ không gói trong một thị trường.

Từ sức hút nhất thời đến năng lực sáng tạo
Concert BIGBANG ở Mỹ Đình là lời nhắc rằng Việt Nam có thể trở thành điểm đến của các sự kiện quốc tế, nhưng vai trò ấy mới chỉ là một phần của cuộc chơi. Nếu chỉ đón nghệ sĩ nước ngoài, bán dịch vụ và chờ hiệu ứng đám đông, giá trị lớn nhất vẫn thuộc về thương hiệu sở hữu nội dung. Công nghiệp văn hóa trong nước cần tạo ra nghệ sĩ, tác phẩm và cộng đồng khán giả có sức sống đủ lâu để hình thành chu kỳ doanh thu riêng.
Con đường hợp lý là vừa tổ chức sự kiện tốt, vừa phát triển sản phẩm Việt có thể lưu diễn, cấp phép, phát hành và kết nối với du lịch. Khi bản quyền được quản lý tử tế, khán giả được chăm sóc lâu dài và doanh nghiệp có thể đầu tư trên một thị trường đủ ổn định, một ca khúc hay sẽ có cơ hội vượt khỏi khoảnh khắc lan truyền. Sức hút của K-pop không phải công thức thần kỳ; đó là kết quả của việc xây dựng hệ sinh thái bền bỉ. Mục tiêu 2030 chỉ khả thi nếu Việt Nam chuyển từ khai thác sự kiện sang làm chủ giá trị sáng tạo.







