Từ lớp ghép chật chội đến trung tâm phát triển toàn diện
Trường nội trú vùng biên là mô hình cơ sở hạ tầng giáo dục được xây dựng đồng bộ ở các huyện, xã giáp biên, kết hợp lớp học, khu nội trú, nhà ăn, khu thể thao và phòng chức năng nhằm bảo đảm học sinh vùng khó khăn vừa được học tập, ăn ở an toàn, vừa được rèn luyện kỹ năng sống, từ đó thu hẹp khoảng cách và hướng tới giáo dục công bằng giữa vùng biên và đồng bằng. Trong nhiều thập kỷ, học sinh miền núi Hà Tĩnh phải ngồi học dựa lưng vào nhau trong những lớp ghép, lớp nhô vì thiếu trường lớp; từ hôm nay, cảnh đó đã thành ký ức. Điểm trường Phú Lâm nay được tiếp sức bằng Trường Phổ thông nội trú liên cấp Tiểu học – THCS Hương Khê, với khu nhà học, khu hành chính, nhà đa năng, khu nội trú, nhà ăn và sân thể thao trên diện tích 5 ha. Hạ tầng không còn là "phần phụ" mà trở thành nền tảng cho một cách tổ chức giáo dục mới: học sinh ăn, ở, học tập và sinh hoạt ngay trong trường, thay vì phải đánh đổi việc học bằng những quãng đường gian nan. Đây là bước chuyển mang tính lựa chọn: hoặc tiếp tục chấp nhận thiệt thòi, hoặc đầu tư mạnh để coi học sinh vùng khó khăn là trung tâm của chính sách, đúng tinh thần giáo dục công bằng mà các địa phương đang theo đuổi.

Nghệ An: trường nội trú vùng biên thành mạng lưới cơ hội
Ở vùng biên Nghệ An, tiếng trống khai giảng không chỉ mở ra năm học mới mà còn đánh dấu một hành trình đổi mới giáo dục theo Nghị quyết 71-NQ/TW. Bảy Trường Phổ thông nội trú liên cấp Tiểu học và THCS đồng loạt đón những học sinh đầu tiên trong ngôi trường mới sáng 5/9, trở thành mạng lưới trường nội trú vùng biên phục vụ hơn 14.000 học sinh ở giai đoạn một. Trường Anh Sơn là một điển hình, với 42 lớp và 1.495 học sinh, trong đó có 1.244 học sinh bán trú và 244 em nội trú. Những lớp học khang trang, khu nội trú, nhà ăn, sân chơi và phòng học chức năng tạo ra môi trường mà ở đó, việc học không dừng lại ở sách vở. Đối với nhiều em, ngôi trường mới là nơi ăn ở, học tập, rèn luyện, vui chơi và trưởng thành cùng bạn bè. Nếu trước đây rào cản là đường núi, là bản làng cách xa trung tâm, thì nay, học sinh bản Cao Vều và nhiều bản khác có thể ra ở nội trú, tiếp cận thiết bị hiện đại, làm quen kỹ năng sống mới. Việc đầu tư cơ sở hạ tầng giáo dục gắn với chính sách nội trú, bán trú cho thấy một quan điểm rõ ràng: muốn giáo dục công bằng, không thể chỉ dạy cùng một chương trình, mà phải cho trẻ vùng biên một không gian sống và học tương xứng với bạn bè ở nơi thuận lợi hơn.

Quảng Ngãi, Gia Lai, Đà Nẵng: rút ngắn hành trình đến lớp, kéo dài hành trình học tập
Ở Quảng Ngãi, Gia Lai, Đà Nẵng, trường nội trú vùng biên đang biến những quãng đường leo núi, vượt suối thành câu chuyện của quá khứ. Tại Trường Phổ thông nội trú liên cấp Tiểu học và THCS Dục Nông, tiếng trống khai giảng năm học 2026–2027 cũng là lúc ngôi trường mới khánh thành, mở cửa đón hơn 1.600 học sinh vùng biên. Trước đây, nhiều em sáng đến lớp, trưa về nhà ăn cơm rồi lại đi học buổi chiều, qua đồi núi, suối; những ngày mưa lớn, đường bị chia cắt, việc đến lớp càng khó khăn. Với mô hình bán trú, nội trú, học sinh như A Minh không còn phải đi về hàng chục cây số mỗi ngày. Ở Đà Nẵng, các trường phổ thông nội trú liên cấp tại các xã biên giới như A Vương, Tây Giang, Hùng Sơn, Đắc Pring, La Dêê và La Êê được đầu tư với hệ thống phòng học lý thuyết, phòng bộ môn, khối nội trú riêng cho học sinh tiểu học, THCS, cùng nhà đa năng, bếp, nhà ăn, thư viện, sân bóng đá mini và cảnh quan xanh. Khi lãnh đạo tỉnh Quảng Ngãi nhấn mạnh việc đầu tư trường học ở khu vực biên giới là đầu tư cho tương lai học sinh và sự phát triển lâu dài của vùng biên, đó không phải là khẩu hiệu. Mỗi cây số đường học sinh không còn phải đi, là mỗi giờ học và giờ nghỉ được trả lại, là cơ hội để các em vùng khó khăn có lịch học đều đặn hơn, ít bỏ lớp hơn và gắn bó với trường như mái nhà thứ hai.

Hà Tĩnh và Môn Sơn: hạ tầng là lời cam kết về giáo dục công bằng
Hà Tĩnh và xã Môn Sơn cho thấy một thực tế: khi hạ tầng được đặt đúng trọng tâm, giáo dục công bằng không còn là khẩu hiệu xa vời. Trường Phổ thông nội trú liên cấp Tiểu học – THCS Hương Khê ở thôn Phú Gia được xây dựng với khu nhà học, khu hành chính, nhà đa năng, khu nội trú, nhà ăn, sân thể thao, đường nội bộ, cổng, hàng rào và cảnh quan xanh. Trước đây, mỗi phòng học ở điểm trường Phú Lâm phải ghép hai lớp, hai bảng đen đặt ở hai đầu lớp; năm học này, học sinh dân tộc thiểu số như Lào, Mường, Chứt được học tập, nghỉ ngơi ngay tại trường nội trú. Ở Môn Sơn, địa hình chia cắt, kinh tế – xã hội khó khăn nhiều năm qua ảnh hưởng không nhỏ đến việc học của trẻ em vùng cao, đặc biệt là con em Đan Lai sống trong vùng lõi Vườn Quốc gia Pù Mát. Dự án trường nội trú tại đây được triển khai để giải quyết căn cơ bài toán cơ sở hạ tầng giáo dục vùng biên, với kế hoạch đến tháng 10/2026 sẽ tổ chức dạy học cho 39 lớp tại trường mới, đồng thời duy trì 3 lớp tại điểm lẻ Cao Vều và tổ chức ăn, ở nội trú, bán trú. Theo phân tích từ địa phương, việc đưa ngôi trường kiên cố vào vận hành ngay trước thềm năm học mới không chỉ bảo đảm chỗ học, chỗ ở an toàn cho học sinh vùng đặc biệt khó khăn, mà còn tạo tiền đề nâng cao chất lượng dân trí và nguồn nhân lực ở địa phương. Ở đây, giáo dục công bằng được cụ thể hóa bằng phòng học rộng rãi, giường ngủ vững chắc, bữa ăn đủ dinh dưỡng và khoảng sân cho trẻ chơi bóng chứ không phải bằng những lời hứa.

Từ hạ tầng đến kết quả học tập: đo lường thay đổi ngoài lớp học
Điểm đáng chú ý của làn sóng đầu tư cơ sở hạ tầng giáo dục ở vùng biên là cách nó tái định nghĩa kết quả học tập. Khi trường nội trú vùng biên được xây dựng như trung tâm phát triển toàn diện – nơi học sinh ăn ở, rèn luyện, vui chơi và trưởng thành – thước đo không còn dừng lại ở điểm số. Trong môi trường nội trú, Nhà nước đầu tư cơ sở vật chất và có chính sách hỗ trợ để bảo đảm cơ hội học tập bình đẳng cho học sinh vùng khó. Điều này kéo theo nhiều tác động: tỷ lệ đi học đều hơn, ít bỏ học vì thời tiết hoặc đường xa, kỹ năng sống và khả năng thích ứng được chú trọng cùng ngoại ngữ, khoa học công nghệ. Thầy cô phải kiên trì tìm hiểu, gần gũi để tạo dựng niềm tin cho những em sống xa gia đình; tình thương được coi là “điều quan trọng nhất” giúp học sinh tự tin hòa đồng, học tốt và trưởng thành. Khi lãnh đạo các địa phương yêu cầu nhà trường quản lý, sử dụng hiệu quả cơ sở vật chất, chăm lo học tập, sinh hoạt và đời sống học sinh, thông điệp rất rõ: hạ tầng chỉ là điểm bắt đầu, còn cách tổ chức đời sống nội trú mới quyết định việc thu hẹp khoảng cách giữa học sinh vùng khó khăn và các đô thị. Nếu coi những ngôi trường mới như khoản đầu tư dài hạn cho con người vùng biên, thì nhiệm vụ tiếp theo là không để bất kỳ phòng học hay giường nội trú nào bị bỏ trống vì thiếu học sinh – nghĩa là phải tiếp tục gỡ rào cản kinh tế, văn hóa để trẻ đến trường và ở lại trường lâu hơn.







