Tấm gỗ kỹ thuật Việt Nam: Từ khối vật liệu đến tầm nhìn thị trường
Tấm gỗ kỹ thuật Việt Nam là các panel gỗ công nghiệp được chế tạo từ nhiều lớp gỗ xếp vuông góc, liên kết bằng keo kỹ thuật để tạo thành cấu kiện lớn, ổn định, dùng cho tường, sàn, mái và các hạng mục nội thất, hướng tới thay thế một phần bê tông, thép trong xây dựng và mở rộng sang lĩnh vực nội thất gỗ công nghiệp giá trị cao. Việt Nam hiện đã sản xuất được các hệ CLT và Glulam với kích thước thương mại dài tới 16–16,5 m, rộng khoảng 3,5 m, cho phép dùng trực tiếp làm tường, sàn và mái công trình. Câu hỏi không còn là “có làm được hay không”, mà là: chúng ta có dám đặt gỗ kỹ thuật vào trung tâm chiến lược vật liệu xây dựng nội địa và nội thất hay vẫn tiếp tục coi đó là sân chơi bên lề.

Khi tấm gỗ kỹ thuật bước vào công trình: Bài toán tiêu chuẩn, không phải công nghệ
Ngày 23/9 tại Hà Nội, hai hội thảo về Mass Timber do Tập đoàn Trần Đức phối hợp cùng Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng (IBST) tổ chức đã thẳng thắn đặt vấn đề: Việt Nam còn thiếu gì để kết cấu gỗ đi từ nhà máy vào bản vẽ, rồi ra công trường. Về công nghệ, chúng ta đã sản xuất được CLT, Glulam, trong đó CLT có thể cấu tạo từ nhiều lớp gỗ xếp vuông góc thành tấm kết cấu cho tường, sàn, mái. Nhưng một ngành gỗ xây dựng nội địa đúng nghĩa đòi hỏi bộ tiêu chuẩn thiết kế, thi công, bảo trì phù hợp với khí hậu ẩm, gió bão, mối mọt tại Việt Nam. TS. Nguyễn Hồng Hải đặt câu chuyện trong bối cảnh Net Zero và kinh tế tuần hoàn, cho thấy gỗ không chỉ là vật liệu, mà là chìa khóa nâng giá trị chuỗi gỗ trong nước.

Tiêu chuẩn hóa để gỗ xây dựng nội địa thành lựa chọn chủ đạo
Nếu coi Mass Timber là tương lai của gỗ xây dựng nội địa, thì tiêu chuẩn là điều kiện tiên quyết, không phải phụ lục kỹ thuật. Dự thảo tiêu chuẩn thiết kế kết cấu gỗ đang được xây dựng dựa trên BS EN 1995-1-1, nhưng các chuyên gia tại IBST nhấn mạnh: không thể chỉ dịch tiêu chuẩn từ một khí hậu sang khí hậu khác mà bỏ qua độ ẩm, điều kiện gió bão, mối mọt và đặc tính nguồn gỗ trong nước. Theo cập nhật tại hội thảo, hai tiêu chuẩn quốc gia về thiết kế kết cấu gỗ – gồm yêu cầu chung và thiết kế chịu lửa – dự kiến trình thẩm định và công bố trong năm 2027, song song với thử nghiệm cơ tính và tính cháy cho SIP, tiếp đến là GLT và CLT. Nếu các thử nghiệm này không được ưu tiên, tấm gỗ kỹ thuật Việt Nam vẫn sẽ mắc kẹt trong phòng thí nghiệm, thay vì trở thành giải pháp quy mô lớn cho sàn gỗ kỹ thuật, tường và mái.

Thị trường 100 triệu dân: Cú hích để thoát thân phận gia công
Với quy mô hơn 100 triệu người tiêu dùng và nhu cầu tăng nhanh về nhà ở, xây dựng, nội thất và không gian sống, thị trường trong nước đang mở ra dư địa lớn cho ngành gỗ. Đây là thời điểm ngành gỗ cần chuyển dịch từ tư duy “gia công cho thế giới” sang xây dựng một thị trường nội địa đủ mạnh, nơi gỗ xây dựng nội địa và nội thất gỗ công nghiệp mang thương hiệu Việt chiếm vị trí trung tâm. Theo đánh giá của Hiệp hội Gỗ và Lâm sản, thị trường nội địa có thể đạt khoảng 5 tỷ USD năm 2025 và mở rộng lên 7–7,7 tỷ USD vào năm 2030 tùy kịch bản tăng trưởng. Nhưng nếu doanh nghiệp chỉ coi đây là kênh tiêu thụ “bán cho vui”, bỏ qua tiêu chuẩn, minh bạch và thiết kế, lợi thế này sẽ nhanh chóng bị bào mòn bởi cạnh tranh và hàng nhập khẩu giá rẻ.
Từ tấm gỗ khổng lồ đến hệ sinh thái nội thất gỗ công nghiệp
Nhu cầu trong nước không chỉ dừng ở đồ nội thất gia đình, mà đã mở rộng sang gỗ xây dựng, nội – ngoại thất cho văn phòng, khách sạn, không gian công cộng, cùng với giấy, bao bì và năng lượng sinh khối. Nếu biết tận dụng, tấm gỗ kỹ thuật Việt Nam có thể trở thành nền tảng cho một hệ sinh thái nội thất gỗ công nghiệp – từ sàn gỗ kỹ thuật, vách, trần, đến module nội thất đồng bộ. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp rời khỏi “vùng an toàn” cạnh tranh bằng giá, chuyển sang cạnh tranh bằng thiết kế, chất lượng, dịch vụ, thương hiệu và minh bạch nguồn gốc. Kết luận hợp lý lúc này là: chiến lược gỗ kỹ thuật chỉ có ý nghĩa khi gắn chặt với chiến lược thị trường nội địa; nếu không, những tấm panel khổng lồ sẽ chỉ là minh chứng công nghệ, không phải động lực tăng trưởng bền vững.






