RCEP mở cửa khu vực, nhưng lợi ích không tự đến
RCEP là hiệp định thương mại khu vực kết nối 10 nền kinh tế ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và New Zealand, đồng thời hài hòa một số quy tắc thương mại để tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thị trường và tham gia sản xuất xuyên biên giới. Hiệp định được ký năm 2020 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2022.
Điểm đáng chú ý không chỉ là phạm vi thành viên rộng, mà còn là khả năng kết nối nguồn cung và đầu ra. RCEP tạo thêm động lực cho thương mại ASEAN, nhất là hoạt động giữa Việt Nam với các nước ASEAN và Trung Quốc. Với nhiều doanh nghiệp, đây là cơ hội đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một đầu ra và tìm khách hàng có nhu cầu phù hợp với sản phẩm mình đang cung cấp.
Tuy nhiên, có hiệp định không đồng nghĩa mọi lô hàng đều được giảm thuế. Ưu đãi RCEP chỉ tạo ra lợi thế khi doanh nghiệp biết thị trường nào có điều kiện phù hợp, sản phẩm nào đáp ứng quy tắc và thủ tục nào cần hoàn tất. Vì vậy, câu hỏi nên đặt ra không phải là “RCEP có ưu đãi gì?”, mà là “ưu đãi nào tạo lợi ích thực sau khi tính đủ chi phí tuân thủ?”.
Cộng gộp xuất xứ giúp kết nối sản xuất xuyên biên giới
Một lợi thế thiết thực của RCEP là cơ chế cộng gộp xuất xứ: nguyên liệu đã đáp ứng điều kiện xuất xứ của hiệp định, khi được dùng để sản xuất tại một thành viên khác, có thể được tính theo quy định xuất xứ áp dụng cho nơi làm ra hoặc chế biến hàng hóa cuối cùng. Nhờ đó, doanh nghiệp không nhất thiết phải tìm mọi đầu vào trong nước mới có thể xây dựng sản phẩm đủ điều kiện.
Cơ chế này có ý nghĩa khi doanh nghiệp thiết kế nguồn cung ngay từ đầu. Một nhà sản xuất có thể xem xét nguyên liệu từ các nước thành viên, phân bổ công đoạn theo năng lực và điều kiện xuất xứ, rồi đưa thành phẩm tới thị trường phù hợp. Đây là cách biến chuỗi cung ứng khu vực từ khái niệm thành phương án vận hành cụ thể, thay vì chỉ chọn nhà cung cấp theo giá hoặc khoảng cách.
Ở cấp độ khu vực, liên kết sản xuất bổ trợ và tháo gỡ rào cản thương mại có thể củng cố chuỗi cung ứng, nâng năng lực cạnh tranh và mở dư địa tăng trưởng. Các nền kinh tế ASEAN cần phát triển mạng lưới trong đó mỗi nước đảm nhận những công đoạn phù hợp với lợi thế của mình. Doanh nghiệp nên tìm đối tác bổ trợ về nguyên liệu, sản xuất, công nghệ hoặc phân phối, thay vì chỉ cạnh tranh riêng lẻ.

Tính đúng ưu đãi trước khi quyết định sử dụng
Muốn tận dụng ưu đãi RCEP, trước hết cần xác định đúng mã HS, đối chiếu biểu thuế của thị trường nhập khẩu, kiểm tra quy tắc xuất xứ riêng cho mặt hàng và làm đúng thủ tục chứng nhận xuất xứ. Các cam kết không hoàn toàn giống nhau giữa sản phẩm và thị trường, nên không thể lấy một kết quả tra cứu làm căn cứ cho mọi lô hàng.
Doanh nghiệp cũng cần so sánh lợi ích thuế quan với công sức và chi phí chứng minh xuất xứ, điều chỉnh quy trình hay đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Nếu chi phí tuân thủ cao hơn phần lợi ích nhận được, sử dụng ưu đãi có thể không phải lựa chọn tốt. Đây là bài toán thương mại cần tính theo từng sản phẩm và thị trường, không phải mục tiêu đạt tỷ lệ sử dụng ưu đãi bằng mọi giá.
Khoảng cách về hiểu biết còn đáng lưu ý: khảo sát 1.360 doanh nghiệp xuất nhập khẩu cho thấy 39,3% chưa hiểu các quy định RCEP, 23,5% thiếu thông tin thị trường và 19,6% lo ngại phải thay đổi quy trình kinh doanh. Những con số này cho thấy điểm nghẽn nằm ở năng lực biến cam kết thành quyết định thực tế. Doanh nghiệp ASEAN muốn cạnh tranh cần đầu tư vào thông tin, tuân thủ và khả năng đáp ứng ổn định tiêu chuẩn khách hàng, thay vì chỉ dựa vào chi phí thấp.
Bốn bước để tham gia sâu hơn vào mạng lưới khu vực
Tham gia sâu hơn không bắt đầu bằng việc mở rộng xuất khẩu thật nhanh, mà bằng việc làm rõ sản phẩm nào có lợi thế và doanh nghiệp có thể chứng minh điều đó ra sao. Một quy trình chuẩn bị tốt giúp giảm sai sót về xuất xứ, chọn đúng đối tác và tạo niềm tin với khách hàng trong khu vực.
- Rà soát sản phẩm và thị trường: xác định mã HS, biểu thuế, quy tắc xuất xứ và điều kiện tiếp cận tương ứng.
- Lập hồ sơ xuất xứ cho từng sản phẩm, gồm danh mục nguyên liệu, nhà cung cấp, chứng từ, mã HS và thông tin về quy trình sản xuất.
- Thiết lập kiểm tra nội bộ trước khi đề nghị cấp chứng từ; phân công rõ trách nhiệm cho bộ phận mua hàng, sản xuất, xuất nhập khẩu và pháp chế.
- Tìm đối tác bổ trợ trong khu vực và chứng minh khả năng duy trì ổn định các tiêu chuẩn khách hàng, thay vì lấy giá thấp làm lợi thế duy nhất.
Cùng với đó, doanh nghiệp cần cập nhật thông tin thị trường và đánh giá định kỳ xem lợi ích của ưu đãi còn lớn hơn chi phí thực hiện hay không. RCEP tạo khuôn khổ; năng lực tổ chức dữ liệu, quản trị xuất xứ và phối hợp với đối tác mới quyết định doanh nghiệp có đứng vững trong mạng lưới hay không.
Kết luận: RCEP không phải lối tắt dẫn tới thị trường khu vực mà là công cụ cho những doanh nghiệp chuẩn bị kỹ. Ai hiểu quy tắc, chọn đúng thị trường và xây dựng được nguồn cung đáng tin cậy sẽ có cơ hội biến các cam kết thành lợi thế cạnh tranh lâu dài.






