Năng lực AI trở thành một phần của chuẩn nghề nghiệp
Tiêu chuẩn năng lực AI trong giáo dục đại học là yêu cầu về khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo gắn với nhiệm vụ chuyên môn, bên cạnh trình độ đào tạo và nghiệp vụ truyền thống. Bộ GD&ĐT vừa ban hành Thông tư 90/2026/TT-BGDĐT, quy định tiêu chuẩn, điều kiện, chế độ làm việc, bổ nhiệm và xếp lương đối với nhân sự hỗ trợ giáo dục đại học. Điểm đáng chú ý là năng lực ứng dụng công nghệ thông tin, AI và ngoại ngữ được đưa vào chuẩn năng lực của cả ba nhóm: trợ giảng, nghiên cứu viên và nhân viên hỗ trợ giảng dạy. Đây không phải yêu cầu chỉ dành cho giảng viên đứng lớp, cũng không đồng nghĩa mọi nhà giáo phải trở thành chuyên gia AI. Nhưng thông điệp chính sách đã rõ: biết sử dụng công cụ số phù hợp với công việc đang dần là một phần của tư cách nghề nghiệp, không còn là lợi thế phụ.

Vì sao các trường cần chuẩn hóa kỹ năng AI?
Việc phân định tiêu chuẩn và trách nhiệm theo từng vị trí giúp trường tuyển dụng, phân công và quản lý nhân sự sát với yêu cầu chuyên môn hơn, hạn chế giao việc vượt quá năng lực và nâng tính chuyên nghiệp trong đào tạo, nghiên cứu. Đây là lý do tiêu chuẩn đại học AI có ý nghĩa rộng hơn chuyện bổ sung một kỹ năng vào hồ sơ: nó tạo căn cứ để xác định ai cần làm gì và cần được bồi dưỡng ra sao. Trong môi trường dạy học có AI, trợ giảng có thể phải hỗ trợ hoạt động học tập và nghiên cứu bằng công cụ số; nhân sự nghiên cứu cũng cần tiếp cận tri thức mới. Tuy vậy, văn bản nêu yêu cầu về ứng dụng, chứ không đặt ra trong phần thông tin được công bố một cấp độ thành thạo cụ thể. Vì thế, mỗi trường cần chuyển chuẩn chung thành năng lực thực hành phù hợp từng vị trí.
Bồi dưỡng người đang làm việc là phép thử của chính sách
Ban hành tiêu chuẩn mới sẽ không đủ nếu các trường chỉ dùng nó để tuyển người mới. Thông tư tạo cơ sở để xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển chuyên môn theo yêu cầu đổi mới trong giảng dạy, nghiên cứu. Với người đã được tuyển dụng hoặc ký hợp đồng trước ngày thông tư có hiệu lực nhưng chưa đáp ứng đầy đủ chuẩn, trường vẫn có thể tiếp tục bố trí công việc; việc đào tạo, bồi dưỡng để đáp ứng yêu cầu vị trí phải tuân thủ pháp luật và quy định của cơ sở. Đây là khoảng chuyển tiếp hợp lý, nhưng cũng đặt trách nhiệm rõ lên nhà trường: đào tạo giảng viên AI và nhân sự hỗ trợ cần gắn với nhiệm vụ thực tế, thay vì tổ chức lớp học hình thức. Cụm “giáo viên AI kỹ năng” nên được hiểu là năng lực sử dụng AI có trách nhiệm trong công việc, không phải chạy theo công cụ mới.
Lộ trình thực hiện cần đi cùng quyền lợi và trách nhiệm
Thông tư cũng thiết lập khung làm việc 40 giờ mỗi tuần cho nhân sự hỗ trợ giáo dục đại học. Lịch làm có thể được trường sắp xếp linh hoạt theo tính chất chuyên môn, nhưng vẫn phải tuân thủ giới hạn làm thêm và bảo đảm quyền lợi người lao động. Với người được bổ nhiệm làm trợ giảng trước ngày 1/1/2026, phụ cấp đang áp dụng được giữ đến hết ngày 31/12/2026. Các mốc này cho thấy chuẩn mới không chỉ đặt thêm kỳ vọng về năng lực mà còn cần được triển khai cùng quy định chuyển tiếp và tổ chức công việc phù hợp. Bộ GD&ĐT AI vì thế không nên trở thành khẩu hiệu để đánh giá nhân sự qua số công cụ họ biết dùng. Thước đo đáng tin cậy hơn là khả năng hỗ trợ dạy học, nghiên cứu và xử lý nhiệm vụ đúng vị trí. Kết luận: AI đã thành một chuẩn nghề nghiệp cần thiết; trách nhiệm kế tiếp thuộc về các trường, phải tạo điều kiện để người lao động đạt chuẩn.






