Làn sóng nghệ sĩ Việt khởi nghiệp F&B và bán lẻ ở tuổi 60–70
Làn sóng nghệ sĩ Việt khởi nghiệp trong lĩnh vực ẩm thực và bán lẻ ở tuổi xế chiều là xu hướng những gương mặt từng đứng ở tâm điểm sân khấu chuyển sang mở quán ăn, quán cà phê tại địa phương, xây dựng sự nghiệp thứ hai ổn định hơn, gần gia đình hơn, nhưng vẫn giữ một phần nhịp sống nghệ thuật thay vì rời bỏ hoàn toàn ánh đèn. Đây không phải câu chuyện “hết thời mới kinh doanh”, mà là lựa chọn chủ động để định nghĩa lại thành công, sức khỏe và sự gắn kết với khán giả trong giai đoạn đời sau. Các trường hợp của ca sĩ, nghệ sĩ hài, nghệ sĩ cải lương cho thấy bức tranh đa dạng: từ nhà hàng dê giữa lòng Hà Nội đến quán phở ở Sài Gòn và quán cà phê giữa những thị trấn yên bình.
Từ “ông hoàng nhạc đỏ” đến ông chủ nhà hàng dê giữa lòng Hà Nội
Trọng Tấn – giọng ca được mệnh danh là “ông hoàng nhạc đỏ” với loạt ca khúc kinh điển như Tiếng đàn bầu, Đất nước tình yêu – đã chọn cho mình một sự nghiệp thứ hai ca sĩ gắn với ẩm thực. Thay vì đầu tư vào mô hình giải trí mới, anh cùng một tiến sĩ xây dựng thương hiệu đặc sản dê ré Song Dương tại Hà Nội, với hai cơ sở trên phố Trần Kim Xuyến và Hàn Thuyên. Đây là một ca sĩ kinh doanh quán ăn không theo kiểu “mì ăn liền”: họ đầu tư cả trang trại để chủ động nguồn dê ré – giống dê non 17–20 kg, chưa thay răng sữa. Lựa chọn thịt dê, theo chia sẻ của anh, xuất phát từ tình yêu ẩm thực vùng miền và mong muốn nâng tầm món dê vốn bị xem là đồ nhậu bình dân. Bức tranh này cho thấy một nghệ sĩ Việt khởi nghiệp với tư duy sản phẩm rõ ràng, không dựa mãi vào danh tiếng.
Điều đáng chú ý là Trọng Tấn không rời sân khấu; anh giữ song song hai “kênh” sự nghiệp, dùng âm nhạc để xây dựng thương hiệu cảm xúc, và dùng nhà hàng để xây dựng tài sản hữu hình. Với một nghệ sĩ đã thành công, việc dám bắt đầu lại từ một ngành cạnh tranh như F&B đòi hỏi sự khiêm tốn và tinh thần học nghề đúng nghĩa. Mô hình của anh cho thấy cách một người nổi tiếng có thể bước vào kinh doanh mà không biến quán ăn thành nơi “trưng bày” danh tiếng, mà là không gian để câu chuyện âm nhạc và ẩm thực giao thoa, gắn với phong cách đậm chất Việt.

Nghệ sĩ bán cà phê: từ TP.HCM về Tây Ninh và giấc mơ quán nhỏ
Nếu các ca sĩ chọn mở nhà hàng ở đô thị, một số nghệ sĩ hài lại quyết định bỏ trung tâm thành phố để trở về vùng ven, mở quán cà phê cùng gia đình. Trường hợp Tấn Hoàng là ví dụ điển hình: sau nhiều năm chạy show, từng ngủ dưới gầm sân khấu và phải thuê nhà, sống xa vợ con dù được khán giả yêu mến, ông chọn cách quay về xây tổ ấm mới ở Bến Lức, Tây Ninh. Nam nghệ sĩ U65 mua đất, xây nhà rồi mở quán cà phê, đưa vợ con về sống hẳn tại đây. Vợ con ông hiện duy trì quán cà phê, vừa là nguồn thu nhập ổn định, vừa tạo công việc ngay tại nơi ở mới. Đây là hình ảnh nghệ sĩ bán cà phê điển hình: không hào nhoáng, không biển hiệu “siêu sao”, mà là quán nhỏ để bảo vệ đời sống thầm lặng sau những năm dài bôn ba.
Cùng nhóm nghệ sĩ này, Bảo Chung – danh hài miền Nam một thời, từng đắt show đến mức chạy hàng chục buổi diễn trong một đêm – cũng có hành trình kinh doanh gắn với ẩm thực và cà phê. Không chỉ làm nghệ thuật, ông nhiều năm kinh doanh ăn uống, mở quán cơm tấm và cà phê tại Long An. Gần đây, ông chuẩn bị xây nhà riêng tại Nam Ban, Đà Lạt, dự định đưa gia đình lên đó sống và kết hợp mở quán cà phê địa phương. Việc lựa chọn kinh doanh địa phương thay vì tiếp tục tập trung vào giải trí đô thị nói lên nhu cầu thư giãn, tìm môi trường sống mềm mại hơn ánh đèn sân khấu. Đó là cách các nghệ sĩ tự viết lại phần cuối của sự nghiệp: bớt xô bồ, nhiều không khí và tiếng chim hơn tiếng cười trên sàn diễn.
Kim Tử Long: vừa giữ sân khấu cải lương, vừa bán phở Bắc
Ở tuổi 60, Kim Tử Long – một trong những “ông hoàng cải lương” – chọn con đường không nhiều nghệ sĩ dám đi: vừa miệt mài với sân khấu, vừa tự mình đứng bếp nấu phở khi có thời gian. Anh đã từng rất thành công, sở hữu nhiều bất động sản, có thời điểm nắm trong tay tới cả nghìn cây vàng nhờ kinh doanh và nghệ thuật. Nhưng thay vì nghỉ ngơi, anh mở quán phở Bắc trên đường Sư Vạn Hạnh, TP.HCM, dựa trên niềm yêu thích món phở sau những chuyến diễn miền Bắc – cử người nhà ra học công thức rồi áp dụng tại quán. Theo nguồn tin, “kinh doanh dường như không phải câu chuyện ‘bỏ nghệ thuật đi làm ăn’, mà là một phần cuộc sống được anh chủ động xây dựng song song với sân khấu”. Đây là hình mẫu sự nghiệp thứ hai ca sĩ – nghệ sĩ cải lương – được thiết kế để đi song song, không thay thế.
Điểm khác biệt của mô hình này là cách Kim Tử Long dùng trải nghiệm biểu diễn xuyên vùng miền để tinh chỉnh sản phẩm: phở Bắc giữa lòng Sài Gòn, nhưng vẫn phù hợp khẩu vị địa phương với thêm các món như cơm gà, cháo gà, gỏi trộn. Quán phở không chỉ là nơi bán đồ ăn, mà còn là chạm điểm giữa khán giả và nghệ sĩ trong đời sống thường ngày: người hâm mộ có thể gặp ông trong không gian gần gũi, không cần phải đợi tới suất diễn. Điều này cho thấy một dạng “sân khấu mới” mà các nghệ sĩ Việt khởi nghiệp đang xây dựng: quán ăn, quán cà phê trở thành nơi tiếp nối câu chuyện nghệ thuật bằng những cuộc trò chuyện đời thường, thay vì chỉ bằng vai diễn.

Vì sao nghệ sĩ chọn kinh doanh địa phương và bài học cho tuổi xế chiều
Điểm chung giữa nhà hàng dê của Trọng Tấn, quán phở Bắc của Kim Tử Long và những quán cà phê của Tấn Hoàng, Bảo Chung là quyết định “lùi” khỏi vòng quay giải trí đô thị để bám vào địa phương, vào nhịp sống chậm. Trọng Tấn đặt nhà hàng ở phố trung tâm nhưng xây sản phẩm từ nông trại, gắn với bản sắc vùng miền. Bảo Chung và Tấn Hoàng rời TP.HCM, chọn Long An, Tây Ninh, Đà Lạt để vừa ổn định kinh tế, vừa có thời gian cho gia đình. Kim Tử Long không bỏ sân khấu, nhưng quán phở trên một con phố cụ thể trở thành “căn cứ” đời thường của ông. Bài học ở đây: tuổi xế chiều không bắt buộc đồng nghĩa với nghỉ hưu; đó có thể là giai đoạn tái cấu trúc nghề nghiệp, đưa kinh doanh sát với giá trị cá nhân, sức khỏe và mong muốn gắn bó cộng đồng.
Nhìn từ góc độ xã hội, lựa chọn kinh doanh địa phương của các nghệ sĩ Việt khởi nghiệp không chỉ là câu chuyện riêng lẻ. Nó phản ánh nhu cầu thoát khỏi áp lực đô thị, tránh lệ thuộc hoàn toàn vào thị trường showbiz nhiều biến động. Quán ăn, quán cà phê cho họ sự chủ động về thời gian, quyền được làm chậm mà không bị xem là “hết thời”. Đối với khán giả, việc gặp nghệ sĩ trong vai trò ông chủ quán phở, người bán cà phê, hay người quản lý nhà hàng dê lại tạo thêm một lớp gần gũi: nghệ sĩ không còn là hình tượng xa vời trên màn hình, mà là người hàng xóm kinh doanh bên cạnh. Khi sân khấu mở rộng tới không gian ẩm thực và bán lẻ, mối quan hệ giữa công chúng và người làm nghề cũng trở nên đời thường hơn, bền vững hơn.






