Niềm tin số bắt đầu từ khả năng kiểm chứng
Dịch vụ tin cậy số là các công cụ và cơ chế giúp xác minh danh tính, thời điểm và tính toàn vẹn của thông tin, đồng thời tạo bằng chứng có thể kiểm tra cho giao dịch điện tử. Khi AI có thể tạo, chỉnh sửa và phân phối văn bản, hình ảnh, âm thanh, video ngày càng giống thật, xác thực dữ liệu không còn là khâu phụ trợ mà trở thành nền móng để xác định thông tin đến từ đâu và ai chịu trách nhiệm. Ngày 29/10, tại Quảng Ninh, Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức hội thảo quốc tế về dịch vụ tin cậy xuyên biên giới trong thời đại AI, đặt đúng trọng tâm vào thách thức này. Thay vì chỉ chạy theo xử lý nội dung giả sau khi lan truyền, cần ghi nhận nguồn gốc và quá trình chỉnh sửa ngay từ đầu. Tuy vậy, xác minh được xuất xứ và tính toàn vẹn không đồng nghĩa nội dung chắc chắn đúng; đó là cơ sở để kiểm chứng và quy trách nhiệm.
AI và dữ liệu ngày càng gắn với giao dịch tự động, nên câu hỏi không chỉ là dữ liệu có bị thay đổi hay không, mà còn là hệ thống nào đã xác thực nó, theo thẩm quyền nào và ai chịu trách nhiệm khi xảy ra sai sót. Với người dân và doanh nghiệp, các dịch vụ này có ý nghĩa thiết thực: giúp xác minh chủ thể, bảo vệ tính xác thực của giao dịch và tạo bằng chứng khi cần đối chiếu.

Có kết nối vẫn chưa đủ để các nước tin nhau
Một chữ ký số được chấp nhận trong nước chưa mặc nhiên có hiệu lực hoặc được tin cậy ở nước khác. Khác biệt về luật pháp, tiêu chuẩn kỹ thuật và cách quản lý khiến bên nhận có thể kết nối với hệ thống nước ngoài nhưng vẫn không đủ căn cứ để chấp nhận kết quả xác minh. Thứ trưởng Phạm Đức Long nhấn mạnh rằng kết nối kỹ thuật là điều kiện cần nhưng chưa đủ: các bên còn phải có cơ sở pháp lý và kỹ thuật để tin kết quả của nhau, đồng thời làm rõ trách nhiệm khi có sự cố. Đây là ranh giới quan trọng giữa khả năng truyền dữ liệu và khả năng giao dịch an toàn. Nếu thiếu quy tắc công nhận và trách nhiệm rõ ràng, doanh nghiệp vẫn có thể mắc kẹt trong kiểm tra thủ công, còn người dùng phải đối diện với sự bất định về giá trị của hồ sơ điện tử ở nước ngoài.
Quy mô khoảng trống này thể hiện qua khảo sát sơ bộ năm 2026 tại 36 quốc gia và vùng lãnh thổ: phần lớn đã có khung pháp lý về chữ ký số hoặc dịch vụ tin cậy, nhưng số nước có thỏa thuận công nhận lẫn nhau vẫn hạn chế. Vì thế, đầu tư thêm vào đường truyền hay giao diện kết nối không thể tự giải quyết bài toán niềm tin số. Điều cần thiết là thống nhất cách đánh giá mức bảo đảm, cách kiểm tra chứng thư và bằng chứng điện tử, cũng như cơ chế xử lý khi một dịch vụ được công nhận nhưng phát sinh sai sót.

Công nhận lẫn nhau là bước đi thực tế
Các dịch vụ tin cậy số hiện gồm ba nhóm chính: chứng thực chữ ký số, cấp dấu thời gian và chứng thực thông điệp dữ liệu. Dấu thời gian giúp xác định thời điểm dữ liệu tồn tại; chứng thực thông điệp hỗ trợ xác nhận việc gửi, nhận và lưu trữ. Giá trị của chúng tăng lên khi các quốc gia có thể kiểm tra và công nhận kết quả của nhau, thay vì buộc mỗi giao dịch xuyên biên giới phải bắt đầu lại từ đầu. Công nhận lẫn nhau không đòi hỏi mọi nước dùng chung một hệ thống. Hướng hợp lý hơn là kết nối các hạ tầng quốc gia, trao đổi danh sách tin cậy, đối chiếu tiêu chuẩn và xác lập mức bảo đảm tương đương trên cơ sở pháp lý phù hợp.
Việt Nam đã có nền tảng pháp lý từ Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và các quy định về dịch vụ tin cậy; định hướng tiếp theo là hoàn thiện điều kiện công nhận dịch vụ nước ngoài, tăng khả năng kiểm chứng và làm rõ trách nhiệm giữa các bên. Cách triển khai nên bắt đầu ở lĩnh vực có nhu cầu giao dịch lớn, thử nghiệm liên thông rồi mới mở rộng. NEAC được đề nghị tổng hợp kinh nghiệm, khuyến nghị để tham mưu giải pháp và thúc đẩy hợp tác thực chất với đối tác quốc tế. Đây là lộ trình thuyết phục hơn lời hứa kết nối rộng khắp: công nhận có kiểm soát giúp doanh nghiệp, người dân tiến hành giao dịch số xuyên biên giới với bằng chứng dễ kiểm tra và trách nhiệm rõ ràng.

Niềm tin phải được thiết kế, không thể mặc định
AI khiến việc tạo nội dung giả dễ hơn, còn tự động hóa khiến giao dịch có thể diễn ra nhanh hơn khả năng kiểm tra thủ công. Bởi vậy, xác thực nguồn gốc và tính toàn vẹn cần được tích hợp từ khâu tạo lập, chỉnh sửa đến lưu trữ, nhưng không nên nhầm dấu xác thực với bảo chứng rằng nội dung là sự thật. Cùng lúc, các hệ thống cần ghi rõ thẩm quyền, phạm vi ủy quyền và trách nhiệm khi AI thực hiện giao dịch.
Kết luận, kết nối kỹ thuật mở ra cánh cửa; cơ chế công nhận lẫn nhau mới giúp các bên bước qua cửa với cơ sở tin cậy. Việt Nam nên ưu tiên những thử nghiệm có nhu cầu cụ thể, tiêu chí bảo đảm minh bạch và quy trình xử lý sự cố rõ ràng, rồi mới mở rộng. Nếu thiếu nền tảng pháp lý và trách nhiệm chung, dữ liệu có thể đi qua biên giới mà niềm tin vẫn bị mắc lại. Xây dựng dịch vụ tin cậy số có khả năng được kiểm chứng và công nhận giữa các quốc gia vì thế là điều kiện thiết yếu để giao dịch số phát triển cùng AI.






