Sâm Lai Châu: từ dược liệu đại ngàn đến bài toán kinh tế sinh học
Sâm Lai Châu là một loài thuộc chi nhân sâm phân bố tự nhiên ở vùng núi cao Tây Bắc, được công nhận là dược liệu đặc biệt với giá trị khoa học, y học và kinh tế, đang được định hướng phát triển như một tài sản sinh học cốt lõi trong các chuỗi giá trị kinh tế sinh học cao cấp của địa phương. Chiều 19/9, Bộ Y tế và Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp cùng UBND tỉnh tổ chức Hội thảo khoa học “Sâm Lai Châu - Tinh hoa đại ngàn Tây Bắc” để bàn giải pháp bảo tồn nguồn gen, chuẩn hóa giống, kiểm soát chất lượng và phát triển chuỗi giá trị Sâm Lai Châu. Việc tổ chức hội thảo lúc này không chỉ là hoạt động chuyên môn, mà là tuyên bố chính thức: Sâm Lai Châu dược liệu sẽ không dừng ở khai thác thô, mà phải bước vào quỹ đạo kinh tế sinh học cao cấp, nơi khoa học, công nghệ và quản trị chuỗi giá trị quyết định cuộc chơi.

Bảo tồn nguồn gen trước, mở rộng sản xuất sau: lựa chọn khó nhưng đúng
Trong bức tranh dược liệu Việt Nam, Sâm Lai Châu đang nổi lên như nguồn tài nguyên đặc biệt, nhưng cũng là điển hình của nguy cơ cạn kiệt nếu phát triển theo kiểu “mở rộng bằng mọi giá”. Loài sâm này được ghi nhận từ năm 2013 tại Lai Châu và Hà Giang, từng bị khai thác mạnh khiến quần thể ngoài tự nhiên suy giảm, buộc chiến lược bảo tồn phải đi trước tham vọng sản xuất. Cách tiếp cận này mang tính nguyên tắc: muốn Sâm Lai Châu dược liệu trở thành nền tảng của kinh tế sinh học cao cấp, thì ngân hàng gen, ngân hàng giống và cơ sở dữ liệu phải được xây dựng trước, thay vì chạy theo diện tích trồng. Quan trọng hơn, hướng đi đúng là trồng sâm trong mô hình “vườn có mái che công nghiệp”, tránh phá tầng lâm hạ dưới tán rừng, để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên thay vì đánh đổi rừng lấy lợi nhuận ngắn hạn.
Khoa học, công nghệ và tiêu chuẩn: nền tảng của kinh tế sinh học cao cấp
Nếu không có khoa học và công nghệ, Sâm Lai Châu sẽ mãi chỉ là một cây thuốc quý trên giấy. Tại hội thảo, các nhà khoa học khẳng định phải xây dựng chuỗi phát triển liên tục từ nguồn gen, tiêu chuẩn chất lượng, đặc trưng hóa học đến công nghệ chế biến và xây dựng thương hiệu. Cơ sở dữ liệu và Atlas hóa học được coi là “bản đồ” giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát chất lượng nguyên liệu, đồng thời kết nối dữ liệu khoa học với công nghệ chế biến để tạo ra sản phẩm có hàm lượng khoa học cao và giá trị gia tăng lớn. Một hướng khác là chuẩn hóa Sâm Lai Châu theo tiêu chí dược điển, làm nền cho kiểm nghiệm nguyên liệu và sản phẩm. Đây chính là logic của kinh tế sinh học cao cấp: giá trị không nằm ở mỗi củ sâm, mà ở chuỗi bằng chứng khoa học, tiêu chuẩn chất lượng và công nghệ chế biến sâu phía sau.

Liên kết bốn nhà: từ phòng thí nghiệm tới nương sâm và đời sống biên giới
Liên kết khoa học kinh doanh không còn là khẩu hiệu, mà đã hiện diện rõ trong mô hình phát triển Sâm Lai Châu. Theo định hướng, phát triển bền vững chỉ khả thi khi Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân cùng tham gia một chuỗi thống nhất, từ giống, vùng trồng đến chế biến, thị trường. Ở vùng biên, mô hình “Bộ đội biên phòng bảo tồn và phát triển giống cây sâm Lai Châu” là minh chứng cụ thể: đã xây dựng 89 nhà giàn, 89 mái che với tổng diện tích 11.000m², trồng thực nghiệm 55.000 cây giống với tỷ lệ sinh trưởng khoảng 85%, hỗ trợ vật tư, cây giống, vật liệu trị giá khoảng 4,5 tỷ đồng cho người dân. "Mô hình không chỉ mở ra hướng phát triển kinh tế bền vững, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân, mà còn góp phần bảo vệ rừng, giữ gìn nguồn gen quý, xây dựng ‘thế trận lòng dân’ vững chắc."
Từ thương hiệu vùng núi đến sản phẩm quốc gia trong chuỗi kinh tế sinh học
Câu chuyện Sâm Lai Châu không nên dừng ở hình ảnh một dược liệu vùng núi, mà phải được định vị là tài sản sinh học và sản phẩm sức khỏe mang thương hiệu quốc gia, gắn với chiến lược kinh tế sinh học cao cấp. Chiến lược được phác thảo khá rõ: chuẩn hóa nguồn gen và giống; xác thực tuổi, chất lượng; xây dựng Atlas hóa học; hoàn thiện chỉ dẫn địa lý, hệ thống kiểm định và truy xuất nguồn gốc; phát triển vùng trồng công nghệ cao dưới tán rừng; đẩy mạnh chế biến sâu, nghiên cứu bằng chứng an toàn, hiệu quả; bảo hộ tài sản trí tuệ và mở rộng thị trường cao cấp. Khi các giải pháp thể chế, quy hoạch vùng nguyên liệu, nghiên cứu khoa học và liên kết chặt chẽ giữa người dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, cơ sở y tế được triển khai đồng bộ, công nghiệp dược liệu nói chung và Sâm Lai Châu nói riêng có thể trở thành động lực kinh tế, đồng thời đóng góp trực tiếp vào chăm sóc sức khỏe nhân dân.






