Khi gián đoạn học tập khí hậu trở thành chuyện thường niên
Gián đoạn học tập khí hậu là tình trạng học sinh phải dừng đến lớp, rút ngắn thời lượng học hoặc chuyển sang hình thức học tạm thời vì các hiểm họa thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, nắng nóng, hạn hán hay cháy rừng, kéo theo nguy cơ bỏ học và bất bình đẳng giáo dục gia tăng.
Phân tích mới của UNICEF cho thấy hơn 171 triệu học sinh từ mầm non đến trung học phổ thông trên toàn cầu, tương đương khoảng 1/10 số học sinh, đã bị gián đoạn việc học do các hiểm họa khí hậu trong năm 2025. Điều này không còn là ngoại lệ hiếm hoi mà trở thành một phần của “bình thường mới” đáng lo ngại trong giáo dục. Với hơn 3 triệu trẻ em Việt Nam bị ảnh hưởng bởi bão và lũ lụt, gián đoạn học tập khí hậu không chỉ là câu chuyện khí tượng, mà là cú đánh trực diện vào tương lai học tập và cơ hội phát triển lâu dài của trẻ em.

Việt Nam: Từ bản đồ rủi ro khí hậu đến bản đồ bất bình đẳng giáo dục
Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có những cú sốc khí hậu diễn ra thường xuyên và ngày càng gia tăng. Năm 2025, bão và lũ lụt là những hiểm họa khí hậu chính gây đóng cửa trường học, làm gián đoạn hoạt động giáo dục và ảnh hưởng đến hơn 3 triệu trẻ em trên cả nước. Nói cách khác, bản đồ khu vực dễ bị tổn thương bởi bão lũ cũng đang dần trùng khớp với bản đồ nơi trẻ em chịu thiệt thòi về cơ hội học tập.
Không chỉ dừng ở việc mất vài tuần lên lớp, các đợt bão lũ khiến trường học bị hư hại, nhiều nơi phải chuyển sang học từ xa, rút ngắn thời lượng học tập, giảm tỷ lệ đi học và gia tăng nguy cơ bỏ học. Trẻ em ở vùng khó khăn, vùng sâu vùng xa, các gia đình thu nhập thấp chịu thiệt hại nặng nhất, bởi họ ít nguồn lực để tiếp tục học khi trường đóng cửa. Trong bức tranh này, khủng hoảng khí hậu rõ ràng đang chuyển hóa thành khủng hoảng học tập đối với trẻ em Việt Nam, như cảnh báo của Trưởng Đại diện UNICEF tại Việt Nam.

Gián đoạn học không chỉ là mất bài vở, mà là mất cả nơi an toàn
Tập trung vào số buổi học bị mất là chưa đủ để hiểu mức độ nghiêm trọng của gián đoạn học tập khí hậu. Theo phân tích, khi trường phải đóng cửa do bão hoặc lũ lụt, trẻ em không chỉ bỏ lỡ bài học mà còn mất đi thời gian học tập quý báu, sinh hoạt hàng ngày bị xáo trộn và mất môi trường an toàn, hỗ trợ mà nhà trường mang lại. Điều này đặc biệt nguy hiểm với những em vốn đã dễ bị tổn thương – trẻ em nghèo, dân tộc thiểu số, trẻ em gái.
UNICEF lưu ý rằng ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình thấp, khoảng 3/4 số học sinh chịu ảnh hưởng từ gián đoạn học do khí hậu, và Việt Nam đang nằm trong nhóm phải đối mặt với thách thức này. Khi công trình vệ sinh, trường lớp bị hư hại, nguy cơ trẻ em, đặc biệt là trẻ em gái, không quay lại trường càng lớn. Nói rõ hơn: mỗi đợt bão lũ không chỉ là một lần nghỉ học, mà có thể là lằn ranh chia cắt trẻ em với trường học mãi mãi, nếu hệ thống giáo dục không có phản ứng đủ nhanh và đủ công bằng.
Giải pháp học tập khi thời tiết cực đoan: Không thể chỉ chờ bão tan
Nếu thời tiết cực đoan đã trở thành xu hướng, thì hệ thống giáo dục không thể tiếp tục phản ứng theo kiểu “chờ bão tan rồi tính”. Báo cáo về gián đoạn học tập do khí hậu đã nêu rõ các giải pháp học tập khi thời tiết cực đoan: lồng ghép nội dung chống chịu với khí hậu vào kế hoạch giáo dục quốc gia, tăng cường cơ sở hạ tầng trường học, bảo đảm duy trì việc học trong và sau các đợt gián đoạn, và đưa giáo dục về khí hậu vào chương trình giảng dạy nhằm trang bị cho trẻ em kỹ năng thích ứng với một thế giới đang thay đổi. Đây không còn là khuyến nghị xa vời, mà là danh sách việc phải làm nếu chúng ta muốn hạn chế thế hệ học sinh “mất gốc” vì thiên tai.
Dựa trên những cách tiếp cận đã được chứng minh là hiệu quả, UNICEF kêu gọi tăng cường khả năng chống chịu với khí hậu của hệ thống giáo dục để duy trì việc học trong các tình huống khẩn cấp, tăng nguồn tài chính cho khả năng chống chịu của giáo dục, đầu tư vào cơ sở hạ tầng giáo dục an toàn trước khí hậu, và trang bị cho trẻ em kiến thức, kỹ năng để xây dựng khả năng chống chịu và thúc đẩy hành động vì khí hậu. Nói thẳng: nếu nhà trường vẫn xây theo tiêu chuẩn cũ, chương trình học vẫn coi khí hậu là “phụ lục” thì mọi kế hoạch chuyển đổi số hay đổi mới phương pháp dạy học sẽ bị bão lũ cuốn trôi.
Từ cảnh báo đến hành động: Không được để khủng hoảng trở thành định mệnh
UNICEF cảnh báo khí hậu không phải để dừng lại ở những bản báo cáo nhiều số liệu và hình ảnh xót xa. Câu hỏi quan trọng hơn là: chúng ta có chấp nhận để khủng hoảng khí hậu trở thành định mệnh giáo dục của hàng triệu trẻ em, hay coi đây là lời nhắc cuối cùng để thay đổi cách thiết kế hệ thống trường học. Khi bão đã là quy luật, trường học phải trở thành nơi có khả năng chống chịu, chứ không phải điểm yếu dễ sụp đổ nhất trong cộng đồng.
Hơn 3 triệu trẻ em Việt Nam bị ảnh hưởng bởi gián đoạn học tập do bão lũ là con số không thể coi là “thiệt hại chấp nhận được” nữa. Một thế hệ tương lai đang đứng trước nguy cơ mất cơ hội học tập vì khí hậu, và câu trả lời không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực tự thân của từng gia đình hay từng ngôi trường. Khi khủng hoảng khí hậu đã thành khủng hoảng học tập, mọi quyết sách giáo dục – từ quy hoạch trường lớp, nội dung chương trình đến phân bổ ngân sách – phải được soi chiếu bằng câu hỏi: liệu lựa chọn này có giúp trẻ em tiếp tục học khi bão lũ ập đến hay không.






