Chọn ở lại: khi nhân cách khoa học gắn với số phận dân tộc
Những bác sĩ Việt Nam nổi bật chọn ở lại và gắn bó với quê hương là những người, dù có cơ hội phát triển sự nghiệp nơi nền y học tiên tiến, vẫn quyết định dùng tri thức, kỹ thuật và nhân cách khoa học của mình để xây dựng di sản y học ngay trên đất nước, tạo ra những thay đổi lâu dài cho sức khỏe cộng đồng và cho thế hệ thầy thuốc đi sau. Họ không đơn thuần là những chuyên gia xuất sắc, mà là những người gắn lựa chọn đời mình với số phận dân tộc. Điểm chung của họ là từ chối con đường an toàn, đủ đầy ở nước ngoài để dấn thân vào một hệ thống y tế còn thiếu thốn. Quyết định ấy, nếu nhìn bằng lăng kính nghề nghiệp thuần túy, dễ bị gọi là hy sinh. Nhưng khi quan sát kỹ hành trình của GS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng, cố Bộ trưởng Phạm Ngọc Thạch, GS.TS.BS Nguyễn Tiến Dũng, ta thấy đó là sự tự nguyện mang tính lựa chọn, dựa trên một niềm tin và trách nhiệm rất rõ ràng: y học phải thuộc về người bệnh, không chỉ thuộc về phòng thí nghiệm hay các bảng thành tích.
Nguyễn Thị Ngọc Phượng: Hai lần từ chối nước Pháp để gieo mầm IVF Việt Nam
Câu chuyện của GS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng là minh chứng rõ ràng nhất cho việc coi nghề y là món nợ ân tình với người bệnh. Hai lần được chồng bảo lãnh sang Pháp, hộ chiếu đã trong tay, con cái đã tiêm ngừa đầy đủ, bà vẫn quyết định ở lại Việt Nam. Quyết định ấy xuất phát từ câu hỏi rất giản dị: “Nếu ai cũng rời đi, vậy bệnh nhân cần mổ, cần cấp cứu thì ai lo?”. Nó cho thấy nhân cách khoa học không chỉ nằm ở phòng lab, mà bắt đầu từ việc không bỏ rơi bệnh nhân trong thời khắc khó khăn nhất. Trong những năm thiếu thốn sau giải phóng, bà đưa cả ba con nhỏ vào sống luôn trong phòng trực tại Bệnh viện Từ Dũ để đảm bảo bệnh nhân luôn có bác sĩ. Cái nhìn của bà về thành phố không gắn với nhà cao tầng, mà với những con người bình dị cùng nhau giữ cho hệ thống y tế không sụp đổ. Chính từ trải nghiệm ấy, khi tiếp cận kỹ thuật IVF tại Thái Lan và Pháp, bà không coi đó là công cụ để xây dựng tên tuổi cá nhân, mà là chìa khóa để mở cánh cửa làm cha mẹ cho hàng ngàn gia đình hiếm muộn. Bà là người mang kỹ thuật IVF về Việt Nam, biến thụ tinh trong ống nghiệm từ khái niệm xa lạ trở thành hy vọng cụ thể cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Từ thành công ban đầu tại Từ Dũ, kỹ thuật IVF Việt Nam được nhân rộng ra cả nước, tạo nên một di sản y học hiếm có: công nghệ điều trị hiếm muộn tiên tiến nhưng mang dấu ấn tâm thế “ở lại để cùng người nghèo đi qua những nỗi đau”.

Phạm Ngọc Thạch: Từ phòng thí nghiệm Paris đến mạng lưới y tế cho hàng triệu người
Sinh năm 1909 tại Quy Nhơn trong một gia đình trọng giáo dục, Phạm Ngọc Thạch có đủ điều kiện để trở thành một nhà khoa học danh tiếng ở Pháp sau khi tốt nghiệp bác sĩ tại Paris. Nhưng ông không ở lại, mà quay về một đất nước nghèo, mới giành độc lập, nơi y tế còn là chuỗi thiếu thốn hơn là một hệ thống hoàn chỉnh. Ông không chọn đời sống yên ổn trong phòng thí nghiệm; ông chọn cách để khoa học bước ra đường làng, đến từng xóm nhỏ. Điều khiến ông trở nên đặc biệt không chỉ là hơn 80 công trình nghiên cứu về bệnh lao được công bố trong và ngoài nước, mà là cách ông nghĩ về y tế như một mạng lưới bảo vệ sức khỏe cho hàng triệu người, chứ không phải vài nghìn bệnh nhân trong bệnh viện. Tư duy coi trọng phòng bệnh, kết hợp y với dược, đông y với tây y, xây dựng mạng lưới từ trung ương xuống cơ sở và các phong trào vệ sinh, tiêm chủng, bảo vệ bà mẹ và trẻ em cho thấy một tầm nhìn vượt khỏi đơn vị chuyên khoa. Một trong những di sản y học quan trọng nhất của ông là công trình nghiên cứu vaccine BCG, được thực hiện cùng tập thể các thầy thuốc chống lao Việt Nam. Hơn 60 viện nghiên cứu ở 40 quốc gia đã gửi thư xin tài liệu về công trình này, cho thấy giá trị khoa học không hề kém cạnh các trung tâm nghiên cứu quốc tế. “Theo một tạp chí chuyên ngành về bệnh lao ở Anh, phương pháp phòng, chống lao của Phạm Ngọc Thạch có giá trị đặc biệt với các nước đang phát triển”. Hàng chục triệu người đã được tiêm phòng, vaccine được đưa tới nhiều địa phương, mạng lưới y tế cơ sở được đặt nền móng vững chắc. Khi ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về phòng, chống bệnh lao và xây dựng mạng lưới y tế cơ sở, đó không chỉ là vinh danh cá nhân mà là sự ghi nhận một triết lý: khoa học chỉ đúng nghĩa khi nó làm giảm số người bệnh và người chết, chứ không chỉ tăng số bài báo.

Nguyễn Tiến Dũng: 45 năm kiên định với nguyên tắc không lạm dụng kháng sinh
Nếu như IVF và vaccine BCG là những cột mốc kỹ thuật rõ ràng, thì di sản của GS.TS.BS Nguyễn Tiến Dũng nằm ở một nguyên tắc bền bỉ: không lạm dụng kháng sinh. Thủ khoa bác sĩ nội trú khóa 6 của Đại học Y Hà Nội, ông từng vượt qua hơn 400 sinh viên để giành vị trí cao nhất hơn 45 năm trước. Với xuất phát điểm ấy, ông hoàn toàn có thể chọn con đường chuyên gia “đi hội thảo nhiều hơn đi buồng bệnh”. Nhưng hành trình của ông cho thấy nhân cách khoa học được đo bằng những điều ông kiên quyết không làm: không kê kháng sinh khi không cần, không chiều theo áp lực xã hội thích thuốc mạnh nhanh. Sau khi về Bệnh viện Bạch Mai, rồi nhiều năm tham gia chương trình ARI với vai trò Trưởng đơn vị ATU quốc gia tại khoa Nhi, ông chứng kiến tỷ lệ tử vong do viêm phổi ở nước ta giảm xuống một nửa chỉ sau ba năm triển khai. Đó là thành quả của việc chuẩn hóa phác đồ, hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng thay vì thói quen; trong đó, sử dụng kháng sinh hợp lý là trụ cột. Khi hiện tượng lạm dụng kháng sinh bắt đầu xuất hiện, ông lại “đau đầu” và kiên trì đi giảng ở đâu có nhắc tới kháng sinh là phải nói rất kỹ. Đây chính là di sản y học khó đo bằng con số: một thế hệ bác sĩ nhi khoa được học cách tôn trọng cơ thể trẻ em, tôn trọng sức đề kháng tự nhiên, và tôn trọng tính nghiêm túc của thuốc kháng sinh. Nhân cách khoa học của ông thể hiện ở thái độ với phụ huynh: ân cần, sẵn sàng giải thích tỉ mỉ từng đơn thuốc, từng triệu chứng. Trong một thời đại thông tin hỗn loạn và thói quen “đòi thuốc mạnh cho nhanh khỏi”, việc một giáo sư đầu ngành kiên định với nguyên tắc không lạm dụng kháng sinh suốt 45 năm không phải là chuyện đơn giản. Đó là biểu hiện rõ ràng của lựa chọn đứng về phía sức khỏe dài hạn của cộng đồng, hơn là chiều theo nhu cầu ngắn hạn của thị trường thuốc.
Di sản y học và câu hỏi dành cho thế hệ trẻ
Nhìn lại ba chân dung bác sĩ Việt Nam nổi bật, ta thấy di sản y học không chỉ là những công trình hay kỹ thuật được ghi vào sách giáo khoa, mà là một chuỗi lựa chọn rất cá nhân. Nguyễn Thị Ngọc Phượng chọn ở lại bên những sản phụ nghèo và mang kỹ thuật IVF Việt Nam về nước, mở ra cơ hội làm cha mẹ cho vô số gia đình hiếm muộn. Phạm Ngọc Thạch chọn quay lại một đất nước thiếu thốn để đặt nền móng cho mạng lưới y tế và phòng chống lao bằng những công trình được hơn 60 viện nghiên cứu ở 40 quốc gia tìm đến xin tài liệu. Nguyễn Tiến Dũng chọn kiên định với một nguyên tắc chuyên môn tưởng chừng “nhỏ” nhưng quyết định tương lai kháng thuốc của cả cộng đồng: không lạm dụng kháng sinh. Điểm chung của họ là sự thống nhất giữa tâm niệm và hành động. Họ không nói nhiều về lý tưởng, nhưng sống nó bằng các quyết định cụ thể: không rời bỏ bệnh nhân, không xem thường hệ thống y tế cơ sở, không vì thuận tiện mà phá vỡ nguyên tắc chuyên môn. Di sản họ để lại vì thế vừa mang tính cấu trúc (mạng lưới y tế, kỹ thuật IVF được nhân rộng) vừa mang tính văn hóa nghề nghiệp (ý thức phòng bệnh, sử dụng kháng sinh hợp lý, coi nghề y là món nợ ân tình). Câu hỏi đặt ra cho thế hệ bác sĩ trẻ hôm nay không phải là “nên đi hay nên ở”, bởi việc học hỏi ở nước ngoài là cần thiết. Câu hỏi quan trọng hơn là: sau khi đi xa, ta trở về với tâm thế nào? Di sản y học Việt Nam sẽ tiếp tục được viết tiếp nếu mỗi bác sĩ coi nhân cách khoa học của mình là điểm tựa để đưa tri thức mới vào phục vụ người bệnh ở chính mảnh đất này, chứ không dừng lại ở việc tích lũy danh hiệu. Từ tâm niệm đến di sản, khoảng cách không xa, nếu mỗi lựa chọn nghề nghiệp đều được soi chiếu bằng câu hỏi giản dị mà gai góc: “Người bệnh sẽ được lợi gì từ quyết định của mình?”






