Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Những bác sĩ Việt Nam nổi tiếng đưa y học nước nhà ra thế giới

Những bác sĩ Việt Nam nổi tiếng đưa y học nước nhà ra thế giới
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Khi bác sĩ Việt Nam nổi tiếng chọn ở lại thay vì ra đi

Những bác sĩ Việt Nam nổi tiếng đạt thành tựu quốc tế là những người vừa làm chủ kỹ thuật, công nghệ y khoa tiên tiến, vừa kiên định lựa chọn ở lại trong nước để xây dựng hệ thống y tế, phát triển nghiên cứu và đem các thành quả khoa học hiện đại đến với người bệnh Việt Nam, thay vì định cư dài hạn hay phát triển sự nghiệp tại những nền y học giàu có hơn ở nước ngoài.

Điểm chung của các tiên phong y học Việt này không phải những bản lý lịch sáng chói, mà là quyết định rất “ngược dòng”: từ chối con đường dễ dàng ở các trung tâm y khoa lớn trên thế giới để trở về, hoặc ở lại, giữa một đất nước còn nghèo, thiếu thốn. Họ chứng minh giá trị thật của một nhà khoa học không nằm ở chỗ làm việc tại đâu, mà ở việc tri thức của mình thay đổi cuộc sống của ai. Khi kỹ thuật IVF Việt Nam, vaccine lao hay nghiên cứu ung thư quốc tế mang dấu ấn người Việt, câu hỏi không còn là chúng ta có đủ giỏi hay không, mà là chúng ta có dám đặt người bệnh Việt làm trung tâm của mọi lựa chọn hay không.

Nguyễn Thị Ngọc Phượng và hành trình đưa kỹ thuật IVF về Việt Nam

GS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng là minh chứng điển hình cho lựa chọn ở lại để xây dựng thay vì ra đi để hưởng thụ. Hai lần được bảo lãnh sang Pháp, bà vẫn chọn ở lại Việt Nam. Điều đáng nói, bà không xem đó là “hy sinh” mà là món nợ ân tình với những người dân bình dị đã cùng nhau gầy dựng thành phố sau chiến tranh. Ở vai trò Giám đốc Bệnh viện Từ Dũ, bà trở thành người mang kỹ thuật IVF về Việt Nam, đem lại niềm vui cho vô số gia đình hiếm muộn.

Một câu nói của bà đáng để trích dẫn: “Tôi tự hỏi nếu ai cũng rời đi, vậy bệnh nhân cần mổ, cần cấp cứu thì ai lo?”. Chính suy nghĩ đó dẫn bà tới quyết định sống luôn trong phòng trực cùng ba con nhỏ suốt hơn một tháng sau ngày giải phóng, khi nhiều bác sĩ khác rời bệnh viện vì sợ hãi. Sau này, khi kỹ thuật IVF được cho phép triển khai, có 36 cặp vợ chồng được chọn cho chương trình thử nghiệm. Cuối cùng, 11 phụ nữ mang thai và sinh con, ba em bé đầu tiên chào đời cùng ngày 30/4/1998. Từ thành công ấy, kỹ thuật IVF dần được nhân rộng ra cả nước. Đây không chỉ là một bước tiến khoa học, mà còn là lời khẳng định: những đỉnh cao công nghệ sinh sản hoàn toàn có thể bắt đầu từ một bệnh viện công trong nước.

Những bác sĩ Việt Nam nổi tiếng đưa y học nước nhà ra thế giới

Phạm Ngọc Thạch: từ phòng thí nghiệm đến nền y tế cho hàng triệu người

Nhắc tới tiên phong y học Việt, không thể bỏ qua cố Bộ trưởng Y tế Phạm Ngọc Thạch. Xuất thân từ Quy Nhơn, vào học Trường Đại học Y khoa Hà Nội rồi sang Pháp tiếp tục và tốt nghiệp bác sĩ tại Paris năm 1934, ông có đầy đủ điều kiện để trở thành một nhà khoa học an nhàn ở châu Âu. Nhưng lựa chọn của ông lại là trở về, nghiên cứu bệnh lao – căn bệnh ám ảnh xã hội thời bấy giờ – và dấn thân vào con đường cách mạng. Ông trở thành Bộ trưởng Bộ Y tế đầu tiên của nước Việt Nam độc lập, trong bối cảnh đất nước vừa ra khỏi chiến tranh, thiếu thốn mọi thứ.

Một trong những dấu ấn khoa học nổi bật của ông là công trình vaccine BCG do ông chủ trì cùng tập thể các thầy thuốc chống lao Việt Nam. Theo tư liệu ngành y tế, hàng chục triệu người đã được tiêm phòng và vaccine được đưa tới nhiều địa phương. Quan trọng hơn, công trình này không chỉ có ý nghĩa trong nước: hơn 60 viện nghiên cứu ở 40 quốc gia đã gửi thư xin tài liệu về công trình BCG của Phạm Ngọc Thạch. Đây là câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi: liệu một bác sĩ Việt Nam nổi tiếng có thể đồng thời phục vụ người dân trong nước và dẫn dắt các chuẩn mực khoa học quốc tế hay không. Với tư duy coi trọng phòng bệnh, kết hợp y – dược, đông – tây y, ông đã đặt nền móng cho một hệ thống y tế hiện đại, thay vì chỉ xây vài bệnh viện lẻ tẻ.

Những bác sĩ Việt Nam nổi tiếng đưa y học nước nhà ra thế giới

Những nhà khoa học nữ mở đường trong nghiên cứu ung thư và loãng xương

Nếu thế hệ của Phạm Ngọc Thạch và Nguyễn Thị Ngọc Phượng tạo nền cho hệ thống, thì thế hệ sau đang đưa tên tuổi y học Việt vào những lĩnh vực mũi nhọn của khoa học đời sống. Năm 2015, TS Trần Hà Liên Phương trở thành nữ tiến sĩ Việt Nam đầu tiên được lựa chọn vào danh sách 15 nhà khoa học nữ trẻ tài năng của chương trình L’Oréal-UNESCO Vì sự phát triển của phụ nữ trong khoa học. Đây cũng là lần đầu tiên một nhà khoa học nữ Việt Nam nhận danh hiệu International Rising Talents của chương trình này. Hướng nghiên cứu của bà tập trung vào bài toán nan giải: làm thế nào đưa thuốc chống ung thư đến đúng nơi cần tác động, hạn chế ảnh hưởng lên tế bào lành và giảm chi phí điều trị.

Công trình được vinh danh tập trung vào hệ micelle chứa fucoidan – một cấu trúc nano có thể mang hoạt chất khó tan trong nước, hướng tới ứng dụng trong điều trị và hỗ trợ quan sát mô ung thư. Trong điều trị ung thư, một trong những thách thức lớn là vừa tăng hiệu quả thuốc, vừa hạn chế độc tính đối với mô khỏe mạnh; công nghệ mang thuốc nano được kỳ vọng góp phần giải quyết phần nào bài toán này. Điều đáng chú ý là nghiên cứu của bà không chỉ chú trọng hiệu quả mà còn nhấn mạnh chi phí và khả năng ứng dụng tại Việt Nam. Trong bối cảnh nhiều thuốc hiện đại có giá rất cao, lựa chọn này cho thấy một tư duy nhất quán: khoa học chỉ có ý nghĩa khi người bệnh trong nước có thể tiếp cận.

Những bác sĩ Việt Nam nổi tiếng đưa y học nước nhà ra thế giới

Hồ Phạm Thục Lan và câu chuyện viết lại chuẩn loãng xương bằng dữ liệu người Việt

Song song với ung thư, một nữ bác sĩ khác âm thầm nhưng bền bỉ mở đường trong nghiên cứu cơ xương khớp: BS.CKII Hồ Phạm Thục Lan. Bà từng là Trưởng khoa Cơ Xương Khớp Bệnh viện Nhân dân 115, đồng thời giảng dạy và nghiên cứu tại Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch. Thay vì áp dụng máy móc các ngưỡng loãng xương được xây dựng trên quần thể phương Tây, bà lựa chọn đi con đường khó hơn: xây dựng bằng chứng từ chính dữ liệu người Việt. Vietnam Osteoporosis Study (VOS), do bà và GS Nguyễn Văn Tuấn chủ trì, sử dụng dữ liệu người Việt để nghiên cứu mật độ xương và nguy cơ gãy xương, sau đó tiếp tục là nền cho nhiều nghiên cứu khác.

Một trong những công trình gây chú ý quốc tế của nhóm là nghiên cứu mối liên hệ giữa khối lượng cơ, khối lượng mỡ và mật độ xương, được công bố trên một tạp chí nội tiết – chuyển hóa uy tín và nhận Giải Alexandre Yersin Prize for Outstanding Publication 2017–2018 từ Hiệp hội Y khoa Thụy Sĩ – Việt Nam. Năm 2015, BS Hồ Phạm Thục Lan được trao Giải thưởng L'Oréal–UNESCO Vì sự phát triển của phụ nữ trong khoa học tại Việt Nam. Điều quan trọng là những công trình này không kết thúc ở một giải thưởng: nghiên cứu về xương của bà vẫn tiếp tục được phát triển theo nhiều hướng khác nhau. Câu chuyện của bà cho thấy một điều tưởng hiển nhiên nhưng thường bị bỏ qua: muốn chữa bệnh cho người Việt, phải hiểu thân thể người Việt, thay vì đo sức khỏe xương của chúng ta bằng chuẩn của người khác.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!