Y học truyền thống Việt Nam: Di sản chỉ có giá trị khi trở thành tri thức khoa học
Y học truyền thống Việt Nam là hệ thống tri thức, kỹ thuật và bài thuốc được tích lũy qua nhiều thế hệ, dựa trên nguồn dược liệu bản địa và kinh nghiệm dân gian, đang được Nhà nước định hướng chuyển hóa thành di sản y học hiện đại thông qua nghiên cứu khoa học y dược, chứng thực bằng khoa học và tích hợp vào mô hình chăm sóc sức khỏe quốc gia. Không còn là kho tàng kinh nghiệm được lưu giữ trong phạm vi làng xã, y học truyền thống Việt Nam ngày nay được nhìn nhận như nguồn lực văn hóa, khoa học, kinh tế và sức mạnh mềm của đất nước. Đó là bước chuyển mang tính chiến lược: bảo tồn mà không “đóng khung”, kế thừa nhưng phải hướng tới chuẩn hóa, số hóa và thương mại hóa có trách nhiệm.

Tọa đàm, lễ kỷ niệm và chiến lược: vì sao thời điểm này là bước ngoặt
Bước ngoặt của y học truyền thống Việt Nam không xuất hiện ngẫu nhiên. Tọa đàm về Luật Y dược cổ truyền, do bốn hội chuyên ngành phối hợp tổ chức ngày 25/7 và do PGS.TS Phạm Lê Tuấn chủ trì, diễn ra đúng lúc cả nước hướng tới 700 năm ngày sinh Đại danh y Tuệ Tĩnh. Cùng thời gian, Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày thành lập Hội Đông y Việt Nam tổ chức tại Hà Nội nhấn mạnh yêu cầu “đổi mới mạnh mẽ, kết hợp khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và công nghiệp dược liệu” để y học cổ truyền trở thành nguồn lực quan trọng của nền y học quốc gia. Các mốc chính trị – chuyên môn này cho thấy một điều: hệ thống y tế đã quyết định không để y học truyền thống tiếp tục sống bằng ký ức và lòng tôn kính, mà phải bước vào thời kỳ được đo lường bằng chỉ số khoa học, hiệu quả điều trị và đóng góp kinh tế.
Từ bảo tồn kinh nghiệm đến chứng thực bằng khoa học và mô hình dịch vụ
Thông điệp xuyên suốt từ các nhà hoạch định chính sách là: bảo tồn và phát triển không phải hai hướng đi đối lập mà phải song hành. Mỗi năm, khoảng 7 triệu lượt khám chữa bệnh bằng y học cổ truyền, chiếm 3,3% tổng số lượt khám chữa bệnh toàn quốc, cho thấy nhu cầu xã hội là có thật chứ không nằm trên những trang sử cổ. Theo quan điểm của PGS.TS Phạm Lê Tuấn, các bài thuốc, phương pháp điều trị, tri thức truyền nghề phải được nghiên cứu khoa học y dược, kiểm chứng lâm sàng, chuẩn hóa quy trình và đặt trong hành lang pháp lý rõ ràng để đảm bảo an toàn người bệnh và nâng cao chất lượng điều trị. Nói cách khác, chỉ khi kinh nghiệm trở thành dữ liệu, phác đồ, sản phẩm đạt chuẩn, y học truyền thống mới thoát khỏi đường biên mơ hồ giữa niềm tin và khoa học.
Chiến lược phát triển y tế: khoa học, công nghệ và công nghiệp dược liệu là “chân thứ hai”
Trong các chủ trương mới, y học truyền thống được đặt vào một chiến lược phát triển y tế rộng hơn, gắn với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển dược liệu, kinh tế sức khỏe và công nghiệp dược liệu. Hướng tới Chiến lược phát triển y học cổ truyền đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, định hướng được nêu rõ: sức khỏe và an toàn người bệnh là trung tâm, song song với phát triển đội ngũ nhân lực, công nghiệp dược liệu và vị thế quốc tế của y học cổ truyền. Từ một mạng lưới gần 70.000 hội viên và hơn 10.000 cơ sở Đông y trên cả nước, bài toán đặt ra không phải mở rộng thêm bằng số lượng mà là nâng cấp chất lượng bằng tiêu chuẩn khoa học, bảo hiểm y tế, cơ sở dữ liệu số và chuỗi giá trị dược liệu. Không có “chân” khoa học – công nghệ, khối di sản này khó trở thành nguồn lực của y học hiện đại.
Khi di sản trở thành nguồn lực quốc gia: cơ hội và trách nhiệm
Thứ trưởng Vũ Mạnh Hà nhấn mạnh tinh thần cốt lõi là không chỉ gìn giữ mà phải biến di sản thành nguồn lực phục vụ chăm sóc sức khỏe nhân dân, phát triển kinh tế sức khỏe và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam già hóa dân số nhanh, bệnh mạn tính và nhu cầu chăm sóc dài hạn tăng mạnh. Nếu được tổ chức và chứng thực bằng khoa học, những bài thuốc cổ truyền, dược liệu bản địa và phương pháp không dùng thuốc có thể trở thành dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện, gắn với bảo hiểm, phục hồi chức năng và chăm sóc tại nhà. Từ góc nhìn chính sách, đây không chỉ là câu chuyện bảo vệ một di sản y học hiện đại, mà là cách xây dựng lợi thế cạnh tranh y tế đặc thù. Tuy nhiên, cơ hội đi kèm trách nhiệm: mọi giá trị truyền thống phải được kiểm chứng, tiêu chuẩn hóa, bảo vệ sở hữu trí tuệ và đặt trong hệ thống quản lý minh bạch để xứng đáng với vai trò nguồn lực quốc gia.






