Những hành trình khoa học dài hạn và di sản bị bỏ quên
Những nữ nhà khoa học Việt Nam với hành trình nghiên cứu khoa học kéo dài hàng chục năm là những người âm thầm kiến tạo nền tảng tri thức và thực hành cho khảo cổ học Việt Nam, cho nông nghiệp bền vững và cho y dược chiến trường, nhưng cống hiến khoa học dài hạn của họ thường khuất sau ánh đèn truyền thông, chỉ lộ rõ khi ta nhìn vào những lớp văn hóa được khai quật, những mùa vụ bền vững hơn và những cây thuốc từng cứu người giữa đại ngàn. Chính họ cho thấy khoa học không chỉ là công bố hay giải thưởng, mà là sự kiên trì đi tới cùng một câu hỏi vì lợi ích cộng đồng.
Gần nửa thế kỷ sau ngày chuyển sang khảo cổ học, GS.TS Lâm Thị Mỹ Dung vẫn tiếp tục đặt câu hỏi về những gì quá khứ để lại, qua hàng chục năm điền dã và khai quật ở miền Trung như Quảng Trị, Quảng Nam, Hội An. TS. Nguyễn Thị Nhung thì chọn gắn đời mình với đất và cây, kiên trì nghiên cứu thuốc bảo vệ thực vật, cỏ dại và môi trường canh tác, đồng hành với hàng triệu nông dân để hướng tới nông nghiệp bền vững. Cùng thế hệ ấy là một dược sĩ nữ vượt lên khuyết tật cơ thể, băng qua Trường Sơn thời chiến tranh tìm cây thuốc cho chiến trường – hình ảnh cho thấy khoa học có thể bắt đầu từ đôi chân chống gậy nhưng đi rất xa.
GS.TS Lâm Thị Mỹ Dung: vẽ bản đồ khảo cổ học Việt Nam từ những "vùng trắng"
Điều đáng nói nhất ở GS.TS Lâm Thị Mỹ Dung không phải là danh xưng “nữ giáo sư khảo cổ duy nhất”, mà là lựa chọn đi vào những khoảng trống của tri thức. Khảo cổ học với bà bắt đầu như một chọn lựa tình cờ khi sang Bulgaria học, nhưng dần trở thành nghề nghiệp gắn bó cả cuộc đời. Từ sự tò mò ban đầu, bà chấp nhận chuyển ngành dù bị cảnh báo khảo cổ không dễ cho sinh viên nước ngoài, bởi phải đi thực địa và khai quật hằng năm – một lựa chọn thể hiện rõ tính khí không chấp nhận bị giới hạn.
Sau khi trở về nước, bà mất khoảng một năm rưỡi mới tìm được công việc ổn định bởi có nơi không nhận phụ nữ, cho rằng nam giới thuận lợi hơn vì có thể xa nhà hàng tháng. Vượt qua định kiến giới, gần nửa thế kỷ sau ngày chuyển sang khảo cổ học, sự tò mò của cô sinh viên năm nào vẫn còn đó. Bà cùng đồng nghiệp góp phần quan trọng xây dựng bản đồ khảo cổ ở Việt Nam, đặc biệt là ở miền Trung – nơi từng là “vùng trắng” trên bản đồ khoa học. Theo lời kể, sinh viên của bà không thể chỉ học khảo cổ từ sách, mà phải “tự đi, tự quan sát, tự ghi chép và tự khai quật” – một quan điểm cho thấy bà coi trọng thực địa hơn mọi lý thuyết suông.
Những cuốn nhật ký khai quật ghi chép từng thay đổi của địa tầng, thời tiết, cảnh quan vẫn được bà giữ đến hôm nay, như chứng cứ sống cho cống hiến khoa học dài hạn. Những nghiên cứu ấy kết tinh trong nhiều công trình, trong đó có cuốn "Sa Huỳnh - Lâm Ấp - Chăm Pa thế kỷ 5 trước Công nguyên đến thế kỷ 5 sau Công nguyên - Một số vấn đề khảo cổ học", góp phần tái dựng các lớp văn hóa miền Trung và nhắc chúng ta rằng khảo cổ học Việt Nam không phải là câu chuyện của vài cái tên nam giới quen thuộc, mà còn là nỗ lực bền bỉ của một người phụ nữ đi tìm những mảnh ghép lịch sử.

TS. Nguyễn Thị Nhung: từ vườn cây đến sứ mệnh nông nghiệp bền vững
Nếu khảo cổ đi tìm lớp văn hóa dưới lòng đất, thì TS. Nguyễn Thị Nhung dành đời mình cho lớp đất đang bị khai thác quá mức. Từ những ngày đầu bước chân vào nghề, bà đã chọn lĩnh vực khó: nghiên cứu thuốc bảo vệ thực vật, cỏ dại và tác động môi trường trong canh tác nông nghiệp. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự kiên trì, tỉ mỉ cùng tinh thần trách nhiệm khắt khe, bởi mỗi khuyến nghị của bà đều ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mùa vụ, sức khỏe đất đai và sinh kế của nông dân – sai lầm ở đây không phải chuyện trên giấy, mà là thiệt hại trên ruộng.
Trong suốt sự nghiệp, bà tham gia hàng loạt đề tài nghiên cứu cấp Cơ sở, cấp Bộ, cấp Nhà nước về cây trồng và bảo vệ thực vật, khảo sát thực địa tại các vùng trồng trọng điểm từ Hà Giang, Sơn La, Thái Nguyên đến Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Không ít lần, bà trực tiếp leo rẫy cà phê, vào tận vườn sầu riêng, hồ tiêu, các đồi chè để tận mắt chứng kiến tình trạng đất bạc màu, cây suy kiệt do lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. "Một sản phẩm tốt phải chứng minh được bằng kết quả thực tế trên cây trồng, chứ không chỉ bằng lời quảng cáo" – nguyên tắc này khiến bà gần như chưa bao giờ đứng ra bảo chứng cho bất kỳ nhãn hàng thương mại nào, cho tới khi bà chọn đồng hành cùng Nano Ecotech như một cách nối dài hành trình vì nông nghiệp bền vững.
Không chỉ ở phòng thí nghiệm, TS. Nguyễn Thị Nhung còn xuất hiện trên các kênh tư vấn nông nghiệp, trong đó có 12 năm đồng hành cùng bà con qua một kênh truyền hình chuyên về trồng trọt. Ở tuổi mà nhiều người đã chọn nghỉ ngơi, bà vẫn xuống tận vườn kiểm chứng từng kết quả, vẫn kiên trì với sứ mệnh mang đến giải pháp nông nghiệp an toàn, bền vững. Các nông hộ có lẽ không nhớ hết tên đề tài nghiên cứu, nhưng họ nhớ người phụ nữ đến vườn, giải thích vì sao đất đang “ốm” và hướng dẫn cách canh tác để con cháu còn đất mà trồng – đó là dạng ảnh hưởng mà truyền thông khoa học thường ít kể, nhưng lại thay đổi nền nông nghiệp bền vững từ gốc.

Dược sĩ giữa Trường Sơn: vượt khuyết tật thân thể, khai phá tri thức cây thuốc
Câu chuyện về hành trình tìm "quốc bảo" sâm Ngọc Linh thường được kể như chiến công của các nhà dược liệu, nhưng khi đặt vào bối cảnh nữ nhà khoa học Việt Nam, nó mở ra một góc nhìn khác về sức chịu đựng và cống hiến khoa học dài hạn giữa chiến tranh. Năm 1970, một dược sĩ mới ngoài 30 tuổi đang điều trị thấp khớp teo cơ tại một bệnh viện ở Hà Nội; một chân của ông teo nhỏ hơn chân còn lại 4cm, đi lại phải chống gậy. Khi được hỏi có đi “B” được không, biết toàn bộ tổ điều tra dược liệu của Khu 5 đã hy sinh, ông nhận lời – những nữ đồng nghiệp trong đoàn sau này cùng ông băng qua Trường Sơn, cho thấy khoa học chiến trường là nỗ lực chung, không phân biệt giới.
Để chuẩn bị, ông dành ba tháng đeo ba lô gạch tập leo núi ở Hòa Bình, từ vài ký lên tới 30kg, cho tới khi có thể mang khối lượng ấy cả ngày. Dọc phía Tây Trường Sơn, ông không chỉ tìm cây thuốc mà còn nghiên cứu sự phân bố của thực vật, ghi lại gần 400 cây thuốc về đặc điểm, môi trường sống và hướng phát tán. Sau hơn sáu tháng trèo núi, lội suối, cả đoàn mệt lả vì sốt rét, thiếu gạo, thiếu muối; ba lô vẫn phải mang theo khoảng 15kg sâm khô cùng tiêu bản, mẫu cây thuốc và đồ dùng. Ngày 19/3/1973, đúng 9h sáng, thành viên trong đoàn là dược sĩ Nguyễn Châu Giang bất ngờ cầm một cây nhỏ chạy lên hỏi: “Thầy ơi, cây gì đây?” – khoảnh khắc mở đầu cho câu chuyện lớn hơn về sâm Ngọc Linh như một loài cây bản địa quý hiếm.
Điều đáng nói là cuộc tìm kiếm giữa chiến trường khép lại nhưng hành trình khoa học không dừng lại ở đó. Từ "cây có đốt" đến "quốc bảo" là chặng đường hơn nửa thế kỷ nghiên cứu, bảo tồn và phát triển loài sâm nhỏ bé từng ẩn mình dưới tán rừng. Câu chuyện về đoàn dược liệu, trong đó có các dược sĩ nữ, phá vỡ hình ảnh khuôn mẫu rằng người phụ nữ chỉ đứng ở hậu phương. Họ đi vào vùng bom đạn để truy tìm tri thức cây thuốc phục vụ bộ đội và người dân, biến Trường Sơn thành một “phòng thí nghiệm” sống. Khoa học ở đây không phải các bài báo quốc tế, mà là những kinh nghiệm được ghi vào sổ tay, những tiêu bản cây thuốc mang về, và quan trọng hơn cả là những sự sống được cứu giữa chiến trường – dạng cống hiến khó đo đếm nhưng không thể phủ nhận.

Vì sao chúng ta cần nhìn lại những cống hiến thầm lặng này
Điểm chung của ba câu chuyện là sự im lặng trước ánh hào quang. Nhìn lại hành trình của mình, GS.TS Lâm Thị Mỹ Dung hầu như không muốn nói về thành tựu như những cột mốc để tự hào. TS. Nguyễn Thị Nhung lấy thước đo là nông dân có canh tác bền vững hơn chứ không phải danh mục giải thưởng. Đoàn dược liệu Trường Sơn thì coi việc tìm ra sâm Ngọc Linh là khởi đầu cho trách nhiệm nghiên cứu tiếp tục, không phải điểm kết thúc huy hoàng. Chính sự khiêm nhường ấy khiến các tên tuổi này ít xuất hiện trong dòng chảy truyền thông, dù họ đã thay đổi khảo cổ học Việt Nam, thực hành nông nghiệp, và tri thức dược liệu bản địa.
Chúng ta thường nói về STEM như lời kêu gọi thế hệ trẻ theo đuổi khoa học, nhưng lại ít kể những câu chuyện dài hơi – những hành trình 40, 50 năm kiên trì với một câu hỏi. Sinh viên khảo cổ cần thấy hình ảnh một nữ giáo sư yêu cầu họ tự đi, tự quan sát, tự khai quật, hiểu rằng khoa học là lao động chân tay không kém trí óc. Nông dân cần thấy người tiến sĩ không đứng trên bục mà xuống tận rẫy cà phê, tận vườn sầu riêng để cùng họ cải tạo đất. Những người trẻ yêu y dược cần biết có thế hệ đi trước từng băng Trường Sơn với đôi chân tật nguyền để tìm cây thuốc giữa bom đạn. Khi kiến tạo lại bức tranh về nữ nhà khoa học Việt Nam theo hướng này, chúng ta không chỉ tôn vinh họ, mà còn định nghĩa lại giá trị của cống hiến khoa học dài hạn: đó là trách nhiệm với đất, với người và với ký ức của cả một cộng đồng.




