SEARAV: từ tổ chức nghiên cứu đến cầu nối ngoại giao khoa học
Hội Nghiên cứu Khoa học về Đông Nam Á – Việt Nam (SEARAV) là một tổ chức khoa học – công nghệ tập hợp nhà khoa học Việt Nam và khu vực, xây dựng mạng lưới trí thức đa ngành để kết nối nghiên cứu, đào tạo, đối thoại chính sách và hợp tác Đông Nam Á, qua đó dùng tri thức như một công cụ ngoại giao khoa học và gắn kết giữa nhân dân trong khu vực.
Ngày 20/8/2026, tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế ở Hà Nội, SEARAV tổ chức Lễ kỷ niệm 30 năm thành lập với chủ đề “30 năm SEARAV – Hành trình tri thức và kết nối”. Sự kiện quy tụ khoảng 300 đại biểu từ các bộ, ngành, đại sứ quán một số nước Đông Nam Á như Lào, Singapore, Malaysia, Philippines cùng đông đảo nhà khoa học và chuyên gia. Đây không chỉ là một lễ mừng tuổi Hội, mà là lời khẳng định rằng tri thức đã trở thành ngôn ngữ chung giúp Việt Nam bước sâu hơn vào hợp tác Đông Nam Á và mở rộng ngoại giao khoa học. Ai nghĩ khoa học chỉ là phòng thí nghiệm đã bỏ lỡ tầng sâu quan trọng nhất của quyền lực mềm khu vực.

Ba thập kỷ gây dựng mạng lưới trí thức và sức mạnh mềm
Thành lập năm 1996, SEARAV ngay từ đầu được định vị như một nền tảng kết nối các nhà khoa học, chuyên gia và tổ chức nghiên cứu về Việt Nam và Đông Nam Á. Từ một tổ chức nghiên cứu chuyên ngành, Hội đã mở rộng thành mạng lưới khoa học đa ngành với hơn 650 hội viên và gần 100 tổ chức thành viên trên toàn quốc. Đây là một câu chuyện tăng trưởng mạng lưới trí thức đáng chú ý: một tổ chức xã hội – nghề nghiệp nhưng có sức lan tỏa ngang với nhiều chương trình nhà nước về hợp tác khoa học khu vực.
Trong ba thập kỷ, SEARAV và các đơn vị thành viên triển khai hàng trăm chương trình nghiên cứu, đào tạo và dự án phát triển, đưa tri thức khoa học đến gần hơn với những vấn đề thực tiễn của đời sống và cộng đồng. Sự xuất hiện của Tạp chí Đông Nam Á (2001) và phiên bản điện tử (2021) tạo một diễn đàn học thuật dành cho nhà khoa học Việt Nam, nơi nghiên cứu về khu vực được công bố, tranh luận và gắn với chính sách. Nói cách khác, SEARAV đang tạo ra một hệ sinh thái ngoại giao khoa học bằng chính bài báo, hội thảo và dự án cộng đồng, chứ không phải bằng diễn văn ngoại giao.”

Nhà khoa học như đại sứ văn hóa trong hợp tác Đông Nam Á
Một trong những thay đổi âm thầm nhưng sâu sắc của ba mươi năm qua là việc trí thức và nhà khoa học Việt Nam trở thành lực lượng quan trọng của đối ngoại nhân dân. Khi các nhà khoa học, chuyên gia tham gia mạng lưới hợp tác Đông Nam Á, họ không chỉ trao đổi dữ liệu và phương pháp, mà còn mang theo những câu chuyện, ký ức, giá trị văn hóa Việt Nam đến với đồng nghiệp khu vực. Đó là hình ảnh của “đại sứ văn hóa” không cần bổ nhiệm nhưng có sức thuyết phục nhờ kiến thức và sự tin cậy.
Thực tiễn hoạt động của SEARAV cho thấy, với thế mạnh về tri thức và mạng lưới nghề nghiệp, các nhà khoa học và tổ chức khoa học – công nghệ đã mở thêm nhiều kênh kết nối với viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức xã hội và đối tác quốc tế. Thông qua nghiên cứu chung, trao đổi học giả, hoạt động văn hóa, ấn phẩm và mạng lưới chuyên gia, Hội vừa tăng cường hiểu biết của bạn bè quốc tế về Việt Nam, vừa mở rộng kết nối xã hội và tri thức trong khu vực. Ngoại giao khoa học ở đây không phải khẩu hiệu, mà là những hợp tác cụ thể về giáo dục, văn hóa, phát triển cộng đồng – nơi người dân là người hưởng lợi cuối cùng.

Mạng lưới trí thức và cuộc chơi chính sách khu vực
Điểm đáng chú ý là SEARAV không chỉ dừng ở nghiên cứu hàn lâm mà hướng mạnh vào đối thoại chính sách và phát triển năng lực khu vực. Với khoảng 100 đơn vị trực thuộc hoạt động trên nhiều lĩnh vực như biến đổi khí hậu, phát triển bền vững, phát triển xanh, đổi mới sáng tạo, giáo dục, văn hóa, chuyển đổi số và phát triển cộng đồng, Hội có khả năng đề xuất các sáng kiến liên ngành – điều mà nhiều cơ quan quản lý nhà nước còn thiếu. Đây chính là lợi thế của một mạng lưới trí thức: tính linh hoạt, liên thông và khả năng “đi trước” trong nhận diện vấn đề.
Định hướng được đưa ra cho giai đoạn tới là tiếp tục phát huy thế mạnh về tri thức để SEARAV trở thành cầu nối hiệu quả hơn giữa học giả Việt Nam và các đối tác ASEAN. Điều này bao gồm mở rộng mạng lưới với viện nghiên cứu, trường đại học và đối tác phát triển trong khu vực; thúc đẩy nghiên cứu chung, trao đổi chuyên gia, giao lưu thế hệ trẻ; từng bước hình thành các chương trình, diễn đàn hợp tác mang dấu ấn riêng của Hội. Nếu khu vực Đông Nam Á cần nhiều hơn các diễn đàn chính sách dựa trên bằng chứng, thì các mạng lưới như SEARAV là hạ tầng mềm không thể thiếu.

Từ cột mốc 30 năm đến tầm nhìn 2045: lựa chọn không thể chần chừ
Mốc 30 năm rõ ràng không chỉ để “nhìn lại”, mà là lời nhắc rằng SEARAV phải trả lời câu hỏi: sẽ đóng vai trò gì trong giai đoạn 2026–2030 và tầm nhìn đến 2045? Câu trả lời được phác họa khá rõ: phát triển hệ sinh thái tri thức mở; tăng cường gắn kết giữa nghiên cứu, chính sách, doanh nghiệp và cộng đồng; thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số; mở rộng hợp tác Đông Nam Á và quốc tế. Lễ kỷ niệm 30 năm trở thành cột mốc để Hội tiếp tục đổi mới và đóng góp thiết thực hơn cho đối ngoại nhân dân trong giai đoạn mới.
Nhưng để những định hướng này không dừng ở khẩu hiệu, SEARAV cần kiên trì ba ưu tiên: gắn nghiên cứu với ngoại giao khoa học và ngoại giao văn hóa; hướng hợp tác quốc tế vào kết quả cụ thể, phục vụ người dân và phát triển đất nước; đồng thời nâng cao năng lực cán bộ, quản trị và điều phối nguồn lực. Nói cho cùng, sức mạnh của nhà khoa học Việt Nam trong hợp tác Đông Nam Á không nằm ở số lượng hội thảo, mà ở chỗ tri thức của họ làm thay đổi được gì trong đời sống và chính sách của khu vực. Nếu bỏ lỡ cơ hội này, chúng ta sẽ tụt lại ngay trên sân nhà của mình.





