Lệnh cấm robot ngoại và yêu cầu 75% linh kiện nội địa là gì?
Lệnh cấm robot sản xuất ở nước ngoài và yêu cầu robot lắp ráp tại Mỹ phải sử dụng tới 75% giá trị linh kiện sản xuất trong nước là một chính sách công nghiệp và an ninh mới, nhằm buộc ngành sản xuất robot Mỹ nội địa hóa linh kiện, tái cấu trúc chuỗi cung ứng công nghệ và giảm phụ thuộc sâu sắc vào nguồn linh kiện, thiết bị và hệ sinh thái sản xuất robot từ Trung Quốc.
Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ (FCC) đã đưa “các thiết bị robot tiên tiến” vào danh sách thiết bị bị hạn chế nhập khẩu và bị cấm do nguy cơ đe dọa an ninh quốc gia. Điều này bao trùm từ robot hình người, robot bốn chân cho tới máy hút bụi, máy cắt cỏ tự động sản xuất ở nước ngoài, nếu muốn vào thị trường Mỹ phải đáp ứng yêu cầu nội địa hóa khắt khe. Theo quy định, robot tiên tiến lắp ráp tại Mỹ phải dùng linh kiện nội địa chiếm hơn 65% giá trị vào năm 2028 và trên 75% vào năm 2029. Đây là bước đi thể hiện rõ ý đồ đẩy mạnh sản xuất robot Mỹ, nhưng đồng thời là một canh bạc: Washington đang “siết cửa” với robot ngoại khi chuỗi cung ứng nội địa vẫn chưa hình thành đầy đủ.
Mục tiêu an ninh và chiến lược chuỗi cung ứng: Mỹ muốn gì từ nội địa hóa linh kiện?
Cốt lõi của lệnh cấm và yêu cầu nội địa hóa linh kiện không phải là bảo hộ đơn thuần, mà là một bước trong kế hoạch dài hơi tái cấu trúc chuỗi cung ứng công nghệ của Mỹ. FCC hành động trong khuôn khổ danh sách Thiết bị Bị cấm được Quốc hội tạo ra năm 2021 để ngăn các thiết bị gây rủi ro cho an ninh quốc gia. Trong bối cảnh robot hình người và “AI vật lý” được xem là động lực tiếp theo của tự động hóa, Washington muốn cắt giảm tối đa rủi ro bị Trung Quốc chi phối hạ tầng công nghệ tương lai.
Hiện Trung Quốc cung cấp nhiều bộ phận thiết yếu cho robot, từ cảm biến, pin, lidar, bộ điều khiển động cơ đến các khớp nối và động cơ. Thập kỷ qua, nhờ hỗ trợ chính sách, đội ngũ kỹ sư dồi dào và lao động giá thấp, nước này đã xây dựng nên một ngành sản xuất điện tử toàn diện và hiệu quả bậc nhất thế giới. Washington vì vậy muốn các doanh nghiệp đa dạng hóa chuỗi cung ứng, đưa một phần sản xuất robot về trong nước và xây dựng một hệ sinh thái sản xuất linh kiện đủ lớn và cạnh tranh. Theo quy định, các công ty muốn tiếp tục nhập khẩu robot nước ngoài phải nộp kế hoạch dịch chuyển sản xuất chi tiết về cách thiết lập cơ sở sản xuất tại Mỹ. Nói cách khác, lệnh cấm là một “cây gậy” buộc ngành sản xuất robot Mỹ quay về quê nhà, trong khi các ưu đãi và đầu tư tương lai mới là “củ cà rốt” còn thiếu.
Rào cản hiện thực: phụ thuộc Trung Quốc và bài toán chi phí với robot Mỹ
Vấn đề là, tham vọng nội địa hóa linh kiện đang va vào bức tường thực tế: ngành robot toàn cầu hiện gắn chặt với Trung Quốc. Bộ truyền động – linh kiện kiểm soát chuyển động của robot hình người – thường chiếm 40–60% giá trị phần cứng. Trung Quốc không chỉ là nguồn cung lớn cho bộ truyền động mà còn cho pin, lidar, bộ điều khiển động cơ, khiến việc kéo tỷ lệ linh kiện nước ngoài xuống dưới 35% tổng chi phí trở thành thách thức lớn. Năm 2025, gần 90% robot hình người bán ra toàn cầu được dự báo là của Trung Quốc. Khi robot Trung Quốc vừa khéo, vừa rẻ, yêu cầu nội địa hóa của Mỹ chẳng khác gì yêu cầu doanh nghiệp từ bỏ nguồn cung tối ưu nhất trên thị trường.
Doanh nghiệp Mỹ đã lên tiếng cảnh báo: Michael Perry của Persona AI cho biết nguồn cung bộ truyền động, vít bi, pin và nhiều linh kiện quan trọng vốn đã hạn chế; các yêu cầu mới sẽ làm cạnh tranh linh kiện gay gắt hơn và đẩy chi phí đến người dùng. Ở Thung lũng Silicon, nhân viên phải xách tay linh kiện từ Trung Quốc về để có hàng nhanh hơn, trong khi nhiều linh kiện robot quá đắt, quá lâu mới mua được, thậm chí không hề tồn tại ở Mỹ. Washington đang đứng trước bài toán khó: giảm phụ thuộc Trung Quốc để tăng an ninh công nghệ, nhưng khi nguồn cung thay thế chưa sẵn sàng, các biện pháp hạn chế có nguy cơ khiến chi phí robot tăng, linh kiện khan hiếm và tốc độ phát triển ngành chậm lại. Đây là cái giá ngắn hạn mà Nhà Trắng dường như chấp nhận, nhưng với startup, đó là cú sốc có thể “bóp nghẹt” biên lợi nhuận mỏng manh của họ.
Startup và phòng lab trong thế khó: sáng tạo bị siết bởi nội địa hóa linh kiện
Nếu các tập đoàn lớn có thể hoan nghênh lệnh cấm như một hàng rào bảo vệ thị phần, thì các startup và phòng nghiên cứu lại là nhóm chịu tổn thương trực tiếp. Một cuộc rà soát cho thấy trong 31 công trình nghiên cứu do các trường đại học Mỹ chủ trì, có tới 28 công trình sử dụng robot hình người hoặc robot bốn chân của một nhà sản xuất Trung Quốc. Sự phụ thuộc này phản ánh rõ thực tế: robot Trung Quốc là nền tảng giá rẻ, dễ tiếp cận để thử nghiệm phần mềm và mô hình kinh doanh mới. Khi lệnh cấm phủ lên robot ngoại, nhiều startup như CosmicBrain AI hay Gemma phải chuyển lắp ráp sang Canada, hợp tác với nhà sản xuất Trung Quốc hoặc chật vật tìm chuỗi cung ứng mới, nhưng cuối cùng vẫn không đủ điều kiện để bán tại Mỹ.
Lệnh cấm hiện tại quá rộng, có nguy cơ đè nặng lên startup bởi chi phí sản xuất cao, và “thực sự có thể kìm hãm sự đổi mới sáng tạo trong ngành robot Mỹ”. Perry cho biết ngay cả trước lệnh cấm, khách hàng Mỹ đã yêu cầu robot không chứa linh kiện Trung Quốc, buộc Persona AI phải xoay sang nguồn cung từ Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ý, rồi nay lại phải phấn đấu đạt 65% linh kiện sản xuất trong nước. Trong khi đó, cơ chế miễn trừ của FCC vẫn mơ hồ: chưa rõ doanh nghiệp nào được tiếp tục nhập robot nếu đáp ứng điều kiện nhất định, và quy trình xét duyệt bị đánh giá là thiếu minh bạch. Lệnh cấm nhằm giảm rủi ro an ninh, nhưng đang tạo ra một rủi ro khác: Mỹ có thể tự kìm hãm chính tốc độ học hỏi và thử nghiệm của hệ sinh thái robot non trẻ của mình.
Chiến lược dài hạn: Mỹ có biến “cú sốc” nội địa hóa thành lợi thế cạnh tranh trước Trung Quốc?
Nhìn dài hạn, đây không chỉ là câu chuyện sản xuất robot Mỹ, mà là cuộc đua giành thế chủ động trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu với Trung Quốc. Trung Quốc đang ngự trị gần như toàn bộ phân khúc robot hình người, pin, cảm biến, bộ truyền động – những linh kiện cốt lõi cho “AI vật lý” tương lai. Lệnh buộc robot thương mại ở Mỹ phải đạt tối thiểu 65% giá trị linh kiện sản xuất trong nước, tăng lên 75% vào năm 2029, là bước đi mạnh tay nhằm bẻ hướng dòng giá trị này về nội địa. Chan nhận định lệnh cấm sẽ tạo động lực buộc ngành công nghiệp robot bắt đầu dịch chuyển sản xuất về Mỹ.
Tuy nhiên, động lực thôi là chưa đủ. Muốn đạt mục tiêu tự chủ, Mỹ không chỉ cần đưa lắp ráp về nước, mà phải đầu tư xây dựng năng lực sản xuất bộ truyền động, pin, cảm biến, hệ thống điều khiển – những mắt xích mà hiện Trung Quốc chi phối. Nếu Washington không đi kèm một chiến lược công nghiệp rõ ràng, hỗ trợ tín dụng, thuế và đào tạo nhân lực, lệnh cấm sẽ biến thành môi trường pháp lý thiếu ổn định, khiến doanh nghiệp ngần ngại đầu tư dài hạn. Kết luận hợp lý là: nội địa hóa linh kiện là hướng đi đúng về mặt an ninh và chiến lược cạnh tranh Trung Quốc, nhưng cách triển khai “đi trước chuỗi cung ứng” đang khiến ngành robot Mỹ trả giá. Câu hỏi còn lại không phải “nên nội địa hóa hay không”, mà là Mỹ có kịp xây dựng một chuỗi cung ứng công nghệ mới trước khi làn sóng startup robot bị cuốn khỏi cuộc chơi.






