Thị trường phim Việt: từ nền tảng 100 triệu dân đến 70 triệu vé bán ra
Điện ảnh Việt Nam là hệ sinh thái gồm sản xuất phim, phát hành, rạp chiếu và khán giả trong nước, đang phát triển nhanh về quy mô thị trường, sức hút khán giả và mức độ kết nối với các dự án quốc tế, qua đó dần trở thành một điểm đến quan trọng trong chiến lược phát triển cinema Việt của khu vực. Trong vài năm gần đây, thị trường phim Việt chứng kiến tốc độ tăng trưởng mà nhiều nước trong khu vực phải để ý. Năm 2025, doanh thu phòng vé đạt gần 5.600 tỉ đồng với hơn 70 triệu vé bán ra, tăng lần lượt 24% và 29% so với năm 2024. So với thời điểm trước COVID-19, doanh thu năm 2025 đã cao hơn hơn 35%. Cộng với nền dân số gần 100 triệu người, đây không còn là thị trường “ngoại biên” mà là mảnh đất màu mỡ, đủ sức định hình chiến lược phát hành của phim châu Á.
Sao quốc tế đến Việt Nam: hiệu ứng hào quang và giới hạn thực tế
Việc sao quốc tế đến Việt Nam quảng bá phim không còn là sự kiện hiếm hoi, mà thành chiến lược dường như bắt buộc nếu muốn chinh phục khán giả trẻ. Đầu tháng 9, TPHCM trở thành điểm dừng chân của đoàn phim “Hope: Vùng tử địa”, với đạo diễn Na Hong Jin cùng dàn sao Hwang Jung Min, Jo In Sung và Jung Ho Yeon giao lưu báo chí và khán giả trong hai ngày liên tiếp. Danh sách sao quốc tế Việt Nam xuất hiện tại các cinetour kéo dài suốt hơn một năm: Jung Il Woo quảng bá “Mang mẹ đi bỏ” cuối tháng 7, Lee Kwang Soo sang Việt Nam với “Tay anh giữ một vì sao”, Hứa Quang Hán và Viên Lễ Lâm giới thiệu “Năm của anh, ngày của em”, Nadech Kugimiya cùng dàn “Tee Yod 3: Quỷ ăn tạng” giao lưu khán giả. Tần suất các đoàn phim quốc tế cho thấy Việt Nam giờ là điểm đến được cân nhắc sớm trong kế hoạch phát hành của phim Hàn, Thái, Hoa ngữ.
Khán giả Việt: yêu sao châu Á nhưng quyết định bằng chất lượng phim
Các nhà phát hành không mời sao quốc tế đến Việt Nam để chụp vài tấm hình cho có, mà nhằm tận dụng hiệu ứng lan truyền trên mạng xã hội. Sự xuất hiện trực tiếp của ngôi sao tạo ra hàng loạt hình ảnh, video và cuộc thảo luận, giúp phim tiếp cận lượng khán giả lớn trong thời gian ngắn, nhất là giai đoạn mở màn tại rạp. Tuy nhiên, phim không thể sống lâu chỉ bằng hào quang. “Mang mẹ đi bỏ” hợp tác Việt – Hàn thu khoảng 171 tỉ đồng, trong khi “Tee Yod 3: Quỷ ăn tạng” đạt khoảng 82 tỉ đồng. Trái lại, “Tay anh giữ một vì sao” với Lee Kwang Soo chỉ dừng ở 11,7 tỉ đồng, “Cô dâu ma” 11,3 tỉ đồng, còn “Năm của anh, ngày của em” với Hứa Quang Hán chỉ đạt 3,8 tỉ đồng. Khoảng cách doanh thu này là thông điệp thẳng thắn từ khán giả: họ sẵn sàng xếp hàng vì sao quốc tế, nhưng sẽ bỏ phiếu bằng ví tiền cho nội dung phù hợp với thị hiếu.
Phát triển cinema Việt: tham vọng bước sâu vào hệ sinh thái quốc tế
Điện ảnh Việt Nam không chỉ tăng trưởng về doanh thu mà còn đang chuyển mình trong cách làm phim và cách tư duy về thị trường. Đạo diễn, nhà sản xuất và chủ rạp Minh Beta – người vừa mang câu chuyện điện ảnh Việt đến Hội nghị Thượng đỉnh Lumière tại Pháp vào ngày 7 và 8.9 – nhận định: “Trong những năm qua, điện ảnh Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể, cả về quy mô thị trường và sức hút đối với khán giả”. Theo ông, thị trường phim Việt đang buộc nhà làm phim phải đối diện cạnh tranh trực tiếp từ phim quốc tế và cả nền tảng trực tuyến, đồng thời thử nghiệm AI trong sản xuất, hậu kỳ và tạo hình ảnh. Những kết nối quốc tế, từ hội nghị đến hợp tác sản xuất, là cách để phát triển cinema Việt không chỉ ở số vé mà ở năng lực tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái phim toàn cầu.

Điện ảnh Việt trước giai đoạn vàng: cơ hội lớn, trách nhiệm cũng lớn
Khi thị trường gần 100 triệu dân và hơn 70 triệu vé mỗi năm trở thành mục tiêu trong kế hoạch phát hành của châu Á, điện ảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn vàng nhưng cũng nhiều áp lực. Sao quốc tế Việt Nam đến ngày một nhiều là tín hiệu rõ ràng: Việt Nam không còn là điểm dừng chân phụ, mà là nơi cần được tiếp cận trực tiếp để tối ưu doanh thu và độ phủ thương hiệu. Song, sự tăng trưởng này sẽ nhanh chóng mệt mỏi nếu phim Việt không cải thiện chất lượng, nếu rạp chiếu không nâng trải nghiệm, và nếu người làm nghề không kịp thích ứng với công nghệ mới như AI. Giai đoạn vàng vì thế là lời mời gọi, không phải phần thưởng sẵn có: nếu nắm bắt được, thị trường phim Việt có thể trở thành một trụ cột trong bản đồ điện ảnh châu Á chứ không chỉ là nơi “người ta đến quảng bá rồi đi qua”.






