Mộc bản kinh Phật: di sản dễ mất nếu thiếu người gìn giữ
Mộc bản kinh Phật là hệ thống ván in khắc gỗ dùng để in kinh sách nhà Phật, kết hợp kỹ thuật nghề thủ công truyền thống với quy trình tâm linh nghiêm cẩn, tạo ra những bản kinh vừa là tác phẩm nghệ thuật vừa là “pháp bảo” phục vụ đời sống tinh thần của cộng đồng tín đồ. Nghề in khắc gỗ này từng là niềm tự hào của nhiều làng nghề, nhưng trong thế kỷ hiện đại, nó đứng trước nguy cơ mai một khi máy móc lấn át bàn tay nghệ nhân và tri thức khắc in không còn người kế tục. Đó không chỉ là câu chuyện của một kỹ thuật in ấn cổ, mà là sự mất mát rất cụ thể của ký ức văn hóa. Khi những tấm mộc bản kinh Phật bị hư hỏng, thất lạc, chúng ta đánh mất cả lớp trầm tích lịch sử và tâm linh. Vì vậy, bất kỳ nỗ lực bảo tồn di sản nào trong lĩnh vực này đều mang ý nghĩa vượt lên trên phạm vi một làng nghề.
Nguyễn Công Đạt và 16 năm đi tìm dấu tiền nhân
Nếu phải chọn một hình ảnh tượng trưng cho sức sống bền bỉ của nghề mộc bản kinh Phật, đó hẳn là dáng ngồi cặm cụi của nghệ nhân trẻ Nguyễn Công Đạt bên những tấm ván gỗ nhuốm màu thời gian tại một hội thảo về Phật hoàng Trần Nhân Tông. Sinh năm 1992, thuộc thế hệ 9x, Đạt lại mang trong mình sứ mệnh của lớp nghệ nhân thứ 17 trong dòng họ Nguyễn Công ở làng Thanh Liễu – cái nôi của nghề in khắc mộc bản gần 600 năm lịch sử, khởi nguồn từ Đức Tổ Thám hoa Lương Như Hộc sau các chuyến đi sứ vào những năm 1443 và 1459. Suốt 16 năm qua, thay vì chọn con đường “dễ thở” của một người trẻ, Đạt tự nguyện bước vào hành trình gian nan: học chữ Hán – Nôm, tìm kiếm tư liệu, phối hợp với các nhà nghiên cứu để khôi phục các bản khắc, lặn lội qua hàng trăm tự viện từ Bồ Đề, Bà Đá, Liên Phái đến Vĩnh Nghiêm, Bổ Đà, Trăm Gian, Đỗ Lâm. Đó là một lựa chọn mang tính phản biện đối với tâm lý thời đại: không chạy theo cái mới lanh lảnh, mà cúi xuống lắng nghe tiếng thì thầm của những trang kinh cũ.
Giải mã tên tuổi tiền nhân để nối mạch nghề thủ công truyền thống
Điều Đạt miệt mài kiếm tìm trong các tàng kinh các không chỉ là những bộ Tam Tạng đồ sộ, mà là những dòng chữ nhỏ bé nơi tựa bạt, cước chú – nơi ghi danh những người thợ khắc Thanh Liễu. Nghệ nhân trẻ chia sẻ, người đọc thường chỉ chăm chú vào nội dung kinh văn, ít ai để ý đến tên tuổi người làm ra những con chữ ấy. Việc ông kiên nhẫn đi lại đến 5–10 lần ở một số chốn tổ để xin được xem kinh sách cho thấy anh coi việc "trả lại tên" cho tiền nhân là một phần thiết yếu của bảo tồn di sản, không thể tách rời khỏi kỹ thuật khắc in. Đến nay, Đạt đã tổng hợp được danh tính hơn 250 cụ nghệ nhân Thanh Liễu từng tham gia khắc in kinh sách từ năm 1698 đến trước 1945. Đó là một "gia phả nghề" hiếm có, chứng minh Trang trọng rằng mộc bản kinh Phật không phải sản phẩm vô danh. Quan điểm đáng suy ngẫm ở đây là: bảo tồn di sản không chỉ là giữ lại vật thể, mà còn là phục hồi nhân diện – những con người cụ thể đã từng sống, từng cầm dao ngang trên những tấm gỗ mềm.
Tuyệt kỹ khắc tơ tóc và giới hạn của máy móc
Một trong những điểm Đạt khẳng định mạnh mẽ là: nghề in khắc gỗ mộc bản kinh Phật có những vùng kỹ thuật mà máy CNC không thể bước vào. Người thợ Thanh Liễu sử dụng loại dao ngang độc đáo do Đức Tổ Lương Như Hộc sáng tạo, khác hẳn với dao chéo của Trung Quốc, Nhật Bản hay Hàn Quốc, để thực hiện kỹ thuật "khắc tơ tóc" – tạo ra những nét khắc mảnh như sợi tơ, sợi tóc thể hiện thần thái các vị tôn giả trong những tác phẩm như bộ "Như Lai ứng hiện đồ" với hơn 500 vị La Hán, được khắc năm 1858 tại chùa Đỗ Lâm. Một câu nói đáng trích dẫn của Đạt là: "Riêng với mộc bản dùng để in ấn thì chỉ kỹ thuật thủ công dùng dao ngang của người thợ Thanh Liễu mới làm được nét tơ tóc mảnh mịn". Theo anh, nếu dùng máy khắc, ván sẽ dễ vỡ nét khi tiếp xúc với nước và lực in, khiến bản kinh mất đi độ sắc sảo và bền vững. Ở đây, lập luận không đơn thuần là bảo vệ "cái cũ" vì hoài niệm, mà là chỉ ra giới hạn kỹ thuật và chất liệu của công nghệ hiện đại trong một lĩnh vực gắn với nghi lễ và độ bền thời gian.
Nỗi lo mai một và lời kêu gọi cùng bảo tồn di sản
Dù đã phục dựng được nhiều tinh hoa của ông cha, Đạt không giấu nỗi lo rằng nghề mộc bản kinh Phật có thể "đứt mạch" bất cứ lúc nào. Chiến tranh, thời gian và sự thờ ơ đã khiến nhiều kho mộc bản kinh quý giá hư hỏng, thất lạc; như ở chùa Dâu, từ hàng nghìn tấm nay chỉ còn gần 200 ván. Trong khi số người nắm giữ bí quyết nghề in khắc mộc bản tại Thanh Liễu hiện chỉ còn đếm trên đầu ngón tay. Trước bối cảnh ấy, Đạt cùng các nghệ nhân đã lập Hội Mộc bản làng Thanh Liễu, vừa phối hợp với giới nghiên cứu Hán – Nôm để trùng ấn bộ kinh cổ, vừa tổ chức những buổi truyền dạy kỹ năng miễn phí cho giới trẻ. Anh thẳng thắn: "Di sản không thể chỉ bảo tồn trong tủ kính hay nằm ở góc độ cá nhân người thợ. Bản chất của mộc bản là được tạo ra để in ấn, để truyền tải tri thức đến cộng đồng. Muốn nghề sống được, thế hệ trẻ phải được chạm, được trải nghiệm trực tiếp với di sản". Khép lại câu chuyện, anh gửi gắm rằng để Tam tạng kinh điển – kho tàng văn hóa vô giá – tiếp tục được nối mạch, cần sự đồng lòng từ chính quyền địa phương, các nhà khoa học và Giáo hội Phật giáo. Đó là kết luận không thể né tránh: nếu chúng ta coi trọng mộc bản kinh Phật như một di sản, thì không thể để một vài nghệ nhân trẻ phải gánh cả trách nhiệm bảo tồn.






