Amazon không phải cỗ máy cung cấp oxy cho hành tinh
Rừng Amazon là khu rừng nhiệt đới lớn nhất thế giới, trải rộng khoảng 5,5 triệu km² qua nhiều quốc gia Nam Mỹ và phần lớn nằm ở Brazil. Gọi nơi đây là “lá phổi xanh” gợi ra một hình ảnh dễ nhớ nhưng thiếu chính xác: Amazon tạo oxy qua quang hợp, song không để lại một lượng lớn oxy mới trong khí quyển.
Cây hấp thụ carbon dioxide (CO₂) và thải oxy khi quang hợp, nhưng chính cây cũng hô hấp để lấy năng lượng cả ngày lẫn đêm. Động vật, nấm và vi sinh vật trong rừng cũng tiêu thụ oxy; vi sinh vật còn dùng oxy khi phân hủy lá rụng, cành khô và gỗ mục. Vì vậy, ở một khu rừng lâu năm như Amazon, lượng oxy tạo ra và lượng bị sử dụng thường gần cân bằng.
Con số 20% thường được gắn với oxy rừng Amazon dễ khiến người đọc nhầm lượng cây tạo ra với lượng oxy ròng còn lại sau mọi hoạt động sống. Đây là hai đại lượng khác nhau. Cây cối quang hợp liên tục, nhưng lượng oxy được bổ sung vào khí quyển về lâu dài rất nhỏ.

Oxy trong khí quyển không phụ thuộc vào Amazon
Hiểu đúng giới hạn của danh xưng không có nghĩa Amazon chẳng đóng góp oxy. Rừng tạo ra lượng oxy đáng kể mỗi ngày, nhưng phần lớn được sử dụng ngay trong hệ sinh thái. Trên quy mô toàn cầu, các sinh vật quang hợp dưới nước—đặc biệt là thực vật phù du, tảo và một số vi khuẩn—đóng góp khoảng một nửa lượng oxy được sản xuất; phần lớn lượng ấy cũng được sinh vật biển tiêu thụ.
Lượng oxy con người hít thở ngày nay là kết quả của quá trình tích lũy kéo dài hàng tỷ năm, bắt đầu từ rất lâu trước khi Amazon xuất hiện. Một phần chất hữu cơ được chôn vùi, không phân hủy hoàn toàn, giúp oxy dần tích tụ trong khí quyển. Vì thế, mất rừng Amazon không đồng nghĩa với việc con người sẽ sớm thiếu oxy để thở. Lo ngại ấy đặt nhầm trọng tâm: tổn thất nghiêm trọng hơn nằm ở những chức năng khí hậu và sinh thái mà cây rừng đang duy trì.
Giá trị của Amazon nằm ở khí hậu, nước và sự sống
Vai trò Amazon vượt xa câu chuyện oxy. Rừng là nơi cư trú của vô số loài động thực vật, góp phần duy trì khí hậu và lượng mưa trong khu vực. Cây cối còn trả một phần nước đã hút từ đất trở lại không khí qua lá, góp phần vào chu trình nước và các cơn mưa ở Nam Mỹ. Khi rừng bị thu hẹp, những mối lo trực tiếp là khí hậu, nguồn nước và môi trường sống của các loài.
Amazon cũng lưu giữ lượng carbon lớn trong cây cối và đất rừng. Phá hủy hệ sinh thái này vì thế không chỉ làm mất nơi cư trú của sinh vật mà còn làm suy yếu một kho dự trữ carbon và các quá trình điều hòa tự nhiên. Đó mới là nền tảng vững chắc để giải thích vì sao rừng cần được bảo vệ, thay vì dựa vào lời khẳng định sai lệch rằng nơi đây cung cấp 20% oxy cho hành tinh.
Giữ lại hình ảnh đẹp, nhưng sửa lại cách hiểu
“Lá phổi xanh” có sức gợi, nhưng nếu hiểu theo nghĩa Amazon bơm một phần lớn oxy mới vào khí quyển thì đó là một ẩn dụ gây nhầm lẫn. Cách nhìn chính xác hơn không hạ thấp giá trị của rừng; trái lại, nó chuyển sự chú ý sang những gì Amazon thực sự làm: duy trì môi trường sống, hỗ trợ khí hậu và lượng mưa, lưu giữ carbon và góp phần vận hành chu trình nước.
Kết luận rất rõ: oxy rừng Amazon không phải lý do đúng để xem nơi đây là thiết yếu, nhưng những chức năng sinh thái của nó thì có. Bảo vệ Amazon không phải để tránh một cuộc khủng hoảng oxy tức thời, mà để gìn giữ những điều kiện tự nhiên mà vô số loài và cả con người phụ thuộc.






