Từ thư viện thiếu sách đến không gian tri thức tích hợp
Thư viện số học sinh là mô hình không gian học tập kết hợp sách giấy, học liệu điện tử và thiết bị công nghệ, giúp học sinh tiếp cận đa dạng tri thức dù sống ở vùng nông thôn, miền núi hay khu vực biên giới, nơi điều kiện thư viện truyền thống còn nhiều hạn chế về sách, hạ tầng và giáo viên phụ trách. Đây là bước chuyển từ tư duy “có phòng, có sách” sang “có không gian sống cho việc học”. Việc FPT cùng các đối tác xây mới và nâng cấp 38 thư viện tại 38 trường học khó khăn trên cả nước không phải là hoạt động thiện nguyện thuần túy, mà là một lựa chọn mang tính chiến lược trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Nhân dịp kỷ niệm 38 năm thành lập, tập đoàn coi thư viện là điểm chạm trực tiếp giữa công nghệ và đời sống học tập của học sinh, đặc biệt ở giáo dục vùng biên giới và vùng sâu vùng xa.

Công nghệ không thay sách, mà mở rộng biên giới thư viện
Điểm thuyết phục nhất của dự án này là cách FPT từ chối đặt sách giấy và thiết bị lên hai bàn cân đối nghịch. Trong các thư viện được cải tạo, sách và công nghệ được thiết kế để cùng tồn tại: tối thiểu 1.000 đầu sách theo nhu cầu nhà trường, đi kèm thiết bị và học liệu điện tử trong một không gian sáng, mở, thân thiện với học sinh. Thư viện không còn là căn phòng khóa kín chờ tiết học, mà là nơi học sinh muốn ghé vào mỗi giờ nghỉ để đọc, tìm thông tin, học cùng bạn. Theo chương trình, trước dự án 38 thư viện, FPT đã trao 120 thư viện điện tử cho các trường vùng khó, mỗi thư viện gồm 15 máy tính bảng, tai nghe và tài khoản học tập trên nền tảng Vuihoc. Đây là bằng chứng rõ ràng cho quan điểm: công nghệ được dùng để mở rộng biên giới thư viện, không xóa bỏ văn hóa đọc.
| Hạng mục | Sách truyền thống | Thư viện số học sinh |
|---|---|---|
| Nguồn tri thức | Sách in tại trường | Sách giấy + kho học liệu điện tử |
| Cách tiếp cận | Đọc trực tiếp tại thư viện | Đọc, tra cứu, học trên thiết bị tại thư viện điện tử |
| Khả năng cập nhật | Phụ thuộc việc bổ sung sách | Cập nhật nội dung số theo chương trình giáo dục phổ thông |

Thu hẹp khoảng cách giáo dục vùng biên giới nhờ học liệu điện tử
Nếu chỉ nhìn thư viện như một căn phòng đẹp hơn, chúng ta sẽ đánh giá thấp tác động xã hội của dự án. Những điểm trường được ưu tiên triển khai nằm ở vùng khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, khu vực biên giới – nơi học sinh ít cơ hội tiếp cận sách, thiết bị và học liệu số. Tại đây, một thư viện được kết nối Internet, có sách, thiết bị và học liệu điện tử không chỉ thêm chỗ đọc, mà là cánh cửa đưa các em vào môi trường tri thức mà trước đó nằm ngoài tầm với. Theo chương trình, mục tiêu không dừng ở số lượng 38 thư viện mới hoặc cải tạo, mà ở việc biến thư viện thành mô hình mẫu để địa phương có thể nhân rộng, đo lường hiệu quả trước và sau triển khai. Đây là cách tiếp cận công bằng: không áp đặt một gói công nghệ, mà tạo một chuẩn không gian học tập, nơi giáo dục vùng biên giới được đối xử như giáo dục ở vùng thuận lợi.
Thư viện “sống” được đo bằng mức độ học sinh sử dụng
Dự án này đặt ra một tiêu chí thẳng thắn: thư viện chỉ có giá trị khi học sinh muốn bước vào, muốn ở lại và thường xuyên quay trở lại. Điều đó buộc đội ngũ triển khai phải bắt đầu từ khảo sát hiện trạng, thói quen sử dụng của học sinh, nhu cầu đọc và học tập của từng trường; từ đó xây dựng không gian, bố trí bàn ghế, khu đọc cá nhân, khu học nhóm, góc thiết bị… chứ không chỉ bê nguyên một mẫu thư viện cho mọi nơi. Thư viện số học sinh vì thế gắn với hoạt động trải nghiệm: các workshop về AI, công nghệ và kỹ năng số do cán bộ, chuyên gia FPT tổ chức giúp học sinh học cách tìm kiếm, chọn lọc, kiểm chứng thông tin thay vì tiếp nhận thụ động. Quan trọng hơn, đây có thể trở thành điểm tiếp cận tri thức mới, giúp học sinh vùng nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa hình thành thói quen đọc và năng lực tự học trong môi trường số.
Khi thư viện trở thành chiến lược dài hạn cho bình đẳng giáo dục
Ngày 28/9, FPT chính thức bàn giao thư viện thứ 3 sau quá trình cải tạo, bổ sung sách và thiết bị học tập tại vùng cao biên giới; đây là một phần trong tổng số 38 thư viện đang triển khai trên toàn quốc. Đến thời điểm hiện tại, gần 10 thư viện đã hoàn thành và chương trình tiếp tục được triển khai tại các điểm trường còn lại. Dự án không mang tính “một lần rồi thôi”, mà gắn với định hướng đồng hành lâu dài của FPT và các quỹ, phù hợp lộ trình chuyển đổi số ngành thư viện đến năm 2025, định hướng 2030. Với dự án 38 thư viện, FPT và Quỹ Hy vọng chọn cách đầu tư không chỉ vào kệ sách, bàn ghế, máy tính bảng, mà còn vào hoạt động tổ chức để thư viện được sử dụng thường xuyên, trở thành một phần trong đời sống học tập của học sinh. Kết luận rõ ràng: trong bài toán bình đẳng giáo dục vùng biên giới, thư viện số học sinh không phải tiện ích phụ, mà là hạ tầng tri thức cốt lõi.






