Việt Nam được IMO chọn thí điểm: Tín hiệu cho một cách tiếp cận mới
Việc Việt Nam được Tổ chức Hàng hải quốc tế hỗ trợ xây dựng kế hoạch trao quyền cho phụ nữ trong lĩnh vực hàng hải gắn với chuyển đổi số và giảm phát thải là một mô hình phát triển mới, trong đó bình đẳng giới không tách rời mà hòa vào chiến lược hiện đại hóa, xanh hóa và số hóa toàn bộ ngành hàng hải Việt Nam, hướng tới phát triển kinh tế biển bền vững và lực lượng lao động thích ứng tương lai.
Điểm đáng nói không phải là thêm một dự án hợp tác quốc tế, mà là việc IMO Việt Nam chấp nhận đặt bình đẳng giới vào “trung tâm thiết kế” của chuyển đổi ngành. Theo đề xuất của các chuyên gia IMO và Đại học Hàng hải Thế giới, Kế hoạch sẽ thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành do Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam làm đầu mối, kết hợp hoàn thiện thể chế, phát triển nhân lực, đầu tư hạ tầng và tăng cường cơ chế tài chính phục vụ chuyển đổi số và giảm phát thải. Đây là bước đi mang tính cấu trúc, không phải khẩu hiệu.

Ba trụ cột: Bình đẳng giới, chuyển đổi số hàng hải và giảm phát thải
Nếu trước đây bình đẳng giới thường bị xem như “phụ lục xã hội”, thì với Kế hoạch này, nó trở thành một trong ba trụ cột ngang hàng với kinh tế và môi trường. Kết quả nghiên cứu của chương trình SMART-C Women – hợp tác giữa IMO và Chính phủ Hàn Quốc – chỉ ra rằng cần có cách tiếp cận tích hợp giữa bình đẳng giới, chuyển đổi số và giảm phát thải. Nói cách khác, không thể có hàng hải xanh và thông minh nếu vẫn duy trì một lực lượng lao động nửa vời, bỏ quên một nửa dân số.
Trong chuyển đổi số hàng hải, Kế hoạch định hướng tiếp tục phát triển các hệ thống cảng thông minh, nền tảng dữ liệu hàng hải, hệ thống VTS, Cơ chế một cửa hàng hải và các hệ thống số có khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu. Song song, giảm phát thải được cụ thể hóa bằng các bước như chuyển đổi mô hình cảng xanh, sử dụng năng lượng tái tạo, điện khí hóa thiết bị cảng, cung cấp điện bờ cho tàu và chuẩn bị cho nhiên liệu ít hoặc không phát thải. Ba trụ cột này không xếp hàng dọc mà đan xen trong mọi quyết định chính sách.
Trao quyền phụ nữ: Từ khẩu hiệu đến thiết kế chính sách và công việc
Điểm tiến bộ nhất của Kế hoạch là coi trao quyền phụ nữ không phải “chăm lo phúc lợi” mà là chiến lược nhân lực cốt lõi. Đối với phụ nữ trong ngành hàng hải Việt Nam, Kế hoạch đề xuất mở rộng cơ hội tiếp cận đào tạo và phát triển nghề nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ số, công nghệ xanh và các vị trí kỹ thuật, quản lý. Điều này thách thức định kiến lâu nay rằng phụ nữ chỉ phù hợp với các vị trí hành chính, hậu cần mềm.
Kế hoạch đề xuất thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ trong kỹ thuật, công nghệ thông tin, an ninh mạng, vận hành và quản lý hàng hải, đồng thời tăng cường cơ hội đào tạo, phát triển nghề nghiệp và đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo. Theo Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam, ngành hàng hải Việt Nam đang đứng trước quá trình chuyển đổi mạnh mẽ với hệ thống hàng hải thông minh, cảng xanh, số hóa vận tải và logistics, cùng các giải pháp giảm phát thải và sử dụng năng lượng sạch. Nếu phụ nữ bị đứng ngoài, ngành sẽ thiếu chính lực lượng sáng tạo mà mình đang cần.
Tác động với người lao động và doanh nghiệp: Văn hóa làm việc phải thay đổi
Kế hoạch không dừng ở đào tạo mà đi thẳng vào “ruột” của tổ chức: chính sách nhân sự và văn hóa nơi làm việc. Đối với phụ nữ trong ngành hàng hải, Kế hoạch đề xuất mở rộng cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp, đặc biệt trong công nghệ số, công nghệ xanh và các vị trí kỹ thuật, quản lý. Đồng thời, các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp được định hướng tăng cường chính sách nhân sự có trách nhiệm giới, bảo đảm cơ hội bình đẳng và xây dựng môi trường làm việc phù hợp với lao động nữ.
Nói cách khác, người lao động – đặc biệt là nữ – sẽ có thêm học bổng, chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, do Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam phối hợp đối tác quốc tế triển khai trong thời gian tới. Ngược lại, cơ quan và doanh nghiệp được hướng dẫn xây dựng văn hóa nơi làm việc có trách nhiệm giới, bảo đảm công bằng và tạo môi trường an toàn, thân thiện cho lao động nữ. Đây là điều kiện tiên quyết để các cam kết về trao quyền phụ nữ không bị “chết yểu” trên giấy.
Từ thí điểm đến lợi thế cạnh tranh hàng hải và kinh tế biển
Việt Nam có đường bờ biển hơn 3.260 km, sở hữu nhiều lợi thế để phát triển kinh tế biển. Nhưng lợi thế tự nhiên sẽ bị các quốc gia khác vượt qua nếu hàng hải Việt Nam không nhanh chóng trở thành ngành xanh, số và bao trùm. Việc IMO Việt Nam đồng hành cùng chương trình SMART-C Women cho thấy cộng đồng quốc tế nhìn thấy tiềm năng biến thí điểm này thành hình mẫu khu vực, nơi bình đẳng giới, chuyển đổi số hàng hải và giảm phát thải được thiết kế như một hệ sinh thái thống nhất.
Trong thời gian tới, Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam sẽ phối hợp chặt chẽ với các đối tác quốc tế để đưa Kế hoạch hành động vào thực tiễn, bao gồm các chương trình học bổng, đào tạo kỹ năng lãnh đạo, nâng cao năng lực chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cho đội ngũ nữ cán bộ, người lao động, chuyên gia ngành hàng hải. Nếu Việt Nam kiên trì với hướng đi này, lợi thế cạnh tranh của hàng hải Việt Nam sẽ không chỉ nằm ở vị trí địa lý, mà ở chất lượng nguồn nhân lực và khả năng đáp ứng các chuẩn mực xanh, số, công bằng của thế giới.






