Đóng tàu Việt Nam: Từ công xưởng gia công đến áp lực chuyển đổi xanh
Ngành đóng tàu Việt Nam là lĩnh vực công nghiệp đóng mới và sửa chữa tàu biển, kết hợp cơ khí, kết cấu thép, điện – điện tử và tự động hóa để sản xuất các loại tàu hàng, tàu chuyên dụng và tàu dịch vụ phục vụ vận tải biển, năng lượng ngoài khơi và các hoạt động kinh tế biển khác, đồng thời tham gia chuỗi cung ứng công nghiệp đóng tàu toàn cầu. Hiện Việt Nam đứng thứ 4 thế giới về khối lượng đơn đặt hàng đóng tàu mới với khoảng 2 triệu GT, sau Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Sản lượng bàn giao tăng từ 720.884 GT năm 2024 lên 877.576 GT năm 2025, tương đương khoảng 1,1% sản lượng toàn cầu. Nhưng phía sau thứ hạng ấn tượng là nghịch lý: công nghiệp đóng tàu vẫn chủ yếu gia công, tỷ lệ nội địa hóa thiết bị thấp và đang chịu sức ép chuyển đổi xanh ngày càng rõ.

Đơn hàng xanh gõ cửa: Cơ hội bứt lên hay bị loại khỏi cuộc chơi?
Những con tàu mới đang cho thấy tiêu chuẩn chơi đã thay đổi. Ngày 28/9, Công ty TNHH Đóng tàu Nam Triệu ký hợp đồng với Công ty CP Vận tải biển Hòa Phát đóng tàu hàng 65.000 DWT S650-01, dài 199 m, rộng 32 m, cao 19 m, tích hợp các giải pháp công nghệ xanh trong thiết kế, thi công và vận hành nhằm tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải carbon. Trước đó, tháng 3/2026, Công ty CP Đóng tàu Sông Cấm hạ thủy tàu dịch vụ ngoài khơi ST245 số 83 cho đối tác Na Uy, có hệ động lực linh hoạt dùng được cả methanol và diesel, giúp giảm phát thải so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Những sản phẩm này cho thấy chủ tàu không còn chỉ quan tâm trọng tải, chất lượng, tiến độ và chi phí, mà ngày càng chú trọng tiêu hao nhiên liệu, phát thải và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường trong suốt vòng đời khai thác. Theo một doanh nghiệp thiết kế tàu tại Hải Phòng, các tiêu chuẩn xanh đang dần trở thành điều kiện để nhà máy tiếp cận và giữ đơn hàng.

Nội địa hóa thiết bị: Điểm nghẽn lớn nhất của công nghiệp đóng tàu
Đằng sau những con tàu hiện đại là một thực tế đáng lo: giá trị tạo ra trong nước của ngành đóng tàu chỉ khoảng 20–30%. Vật tư, linh kiện và thiết bị do doanh nghiệp nội địa trực tiếp sản xuất mới chiếm khoảng 10–15%. Các cấu phần có giá trị cao như động cơ, hệ động lực, thiết bị điện, điện tử và hệ thống tự động hóa vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Nói cách khác, đóng tàu Việt Nam đang đứng ở phân đoạn thấp của chuỗi giá trị, chủ yếu gia công thân vỏ và lắp ráp, trong khi phần “não” và “trái tim” của con tàu nằm ở nước ngoài. Điều này càng nguy hiểm trong bối cảnh chuyển đổi xanh tàu đòi hỏi làm chủ công nghệ nhiên liệu mới, hệ thống quản lý năng lượng, điều khiển tự động. Nếu không nâng tỷ lệ nội địa hóa thiết bị, mọi nỗ lực chuyển đổi xanh sẽ chỉ dừng ở lớp vỏ, còn giá trị gia tăng vẫn chảy ra ngoài.

Bài học từ Nhật Bản: Chuyển đổi xanh phải đi cùng tái thiết toàn bộ hệ sinh thái
Thế giới đang phân hóa mạnh khi Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản chi phối khoảng 93–95% sản lượng đóng tàu toàn cầu. Trung Quốc nắm khoảng 71–72% thị phần đơn hàng mới, Hàn Quốc khoảng 19%, còn Nhật Bản đã tụt xuống dưới 10%. Trước nguy cơ suy giảm năng lực, Nhật Bản triển khai chiến lược phục hưng công nghiệp đóng tàu trị giá 1.000 tỷ yên, đặt mục tiêu tăng gấp đôi sản lượng vào năm 2035 thông qua hiện đại hóa nhà máy, robot hóa, chuyển đổi xanh và tái cơ cấu doanh nghiệp. Chiến lược này dựa trên bốn trụ cột: huy động nguồn lực tài chính công – tư quy mô lớn; đẩy mạnh robot hóa và ứng dụng AI; đi đầu trong chuyển đổi xanh với các công nghệ động cơ dùng nhiên liệu mới như amoniac, hydro; và tái cơ cấu để hình thành năng lực sản xuất quy mô lớn, dùng chung nền tảng thiết kế 3D, chuẩn hóa kết cấu mô-đun. Bài học rõ ràng: chuyển đổi xanh không thể tách rời chiến lược công nghiệp đóng tàu dài hạn và chính sách nhà nước đủ mạnh.

Cửa sổ cơ hội cho Việt Nam: Từ “xưởng gia công” thành trung tâm công nghiệp đóng tàu xanh
Các tập đoàn đóng tàu lớn ở Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản đã kín đơn đến năm 2030, tạo ra khoảng trống năng lực sản xuất mà Việt Nam có thể tận dụng để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Song để biến cơ hội thành lợi thế bền vững, ngành đóng tàu Việt Nam phải chuyển trọng tâm từ mở rộng sản lượng gia công sang nâng năng lực công nghệ và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Điều đó đồng nghĩa với ba chuyển dịch: từ đóng “tàu rẻ” sang “tàu xanh, tàu thông minh”; từ lắp ráp sang thiết kế, tích hợp hệ thống và làm chủ công nghệ năng lượng; từ mua thiết bị ngoại sang xây dựng mạng lưới doanh nghiệp nội địa hóa thiết bị chủ chốt. Dự thảo chính sách mới đã đề xuất ưu đãi thuế cho cơ sở đóng tàu ứng dụng công nghệ xanh, dùng nhiên liệu thay thế và phát triển tàu không người lái. Nếu được triển khai đồng bộ, đây có thể là cú hích để đóng tàu Việt Nam bước ra khỏi “cái bóng gia công” và định vị mình như một mắt xích quan trọng của công nghiệp đóng tàu xanh khu vực.







