Từ quan hệ đối tác chiến lược đến mục tiêu 150 tỷ USD
Thương mại Việt Nam Hàn Quốc là tổng thể các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, đầu tư, sản xuất và liên kết chuỗi giá trị giữa hai nền kinh tế, trong đó Hàn Quốc giữ vai trò nhà đầu tư hàng đầu, còn Việt Nam là cứ điểm sản xuất và thị trường tiêu dùng đang lên, cùng hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng và cân bằng chuỗi cung ứng khu vực. Sau hơn 30 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, hai nước đã nâng cấp từ đối tác toàn diện lên Đối tác chiến lược toàn diện, tạo khung hợp tác chính trị ổn định để kinh tế bứt phá. Kim ngạch thương mại hai chiều đã đạt khoảng 89,5 tỷ USD trong năm 2025 và gần 70 tỷ USD chỉ trong 7 tháng đầu năm 2026. Việc Ủy ban hỗn hợp Việt Nam - Hàn Quốc về hợp tác Thương mại, Công nghiệp, Năng lượng thống nhất thúc đẩy các lĩnh vực hợp tác chiến lược cho thấy mục tiêu 150 tỷ USD vào năm 2030 không chỉ là con số, mà là phép thử cho chất lượng liên kết kinh tế mới.

Cân bằng chuỗi cung ứng khu vực: Thách thức lớn nhất của mục tiêu 150 tỷ USD
Hiện nay, cơ cấu thương mại Việt Nam - Hàn Quốc mang tính bổ trợ rõ rệt: Việt Nam xuất khẩu chủ yếu điện thoại, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, phần lớn do khu vực FDI dẫn dắt, trong khi Hàn Quốc cung cấp linh kiện, máy móc và nguyên vật liệu làm đầu vào cho sản xuất tại Việt Nam. Đây là nền tảng của một chuỗi cung ứng khu vực đan cài chặt chẽ, nhưng cũng tạo ra độ lệch cán cân thương mại nghiêng mạnh về phía Hàn Quốc. Nếu tiếp tục chỉ mở rộng quy mô, mục tiêu thương mại 150 tỷ USD sẽ càng khoét sâu mất cân đối. Trọng tâm mới phải là cân bằng chuỗi cung ứng: tăng tỷ trọng doanh nghiệp Việt trong vai trò nhà cung ứng, nâng giá trị xuất khẩu và mở rộng thị phần tại Hàn Quốc. Lô thịt gà chế biến đầu tiên của CPV Food Bình Phước xuất khẩu sang Hàn Quốc là minh chứng rằng khi sản phẩm Việt tham gia sâu hơn vào khâu chế biến, dư địa thương mại sẽ rộng hơn chứ không chỉ dừng ở nguyên liệu thô.

Đầu tư công nghệ cao: Từ cứ điểm sản xuất sang trung tâm giá trị gia tăng
Hàn Quốc hiện là một trong những nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam với hơn 10.000 dự án đăng ký, tập trung nhiều vào công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao, điện tử, ô tô và phụ tùng. Điều đó giúp Việt Nam trở thành “cứ điểm sản xuất” của các tập đoàn như Samsung, LG, SK, Hyundai, nhưng nếu dừng ở gia công, phần giá trị Việt Nam nắm giữ vẫn mỏng. Chuyến thăm chính thức Hàn Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn diễn ra trong bối cảnh hai nước đẩy mạnh Đối tác chiến lược toàn diện, tập trung vào công nghệ cao, bán dẫn và năng lượng sạch. Đây là tín hiệu rõ ràng: giai đoạn mới của hợp tác kinh tế không phải thêm nhà máy lắp ráp, mà là đầu tư công nghệ cao gắn với R&D, trung tâm thiết kế, trung tâm dữ liệu và chuyển đổi số. Bán dẫn là ví dụ điển hình: doanh nghiệp Việt có thể bắt đầu từ linh kiện chính xác, vật liệu, đóng gói, kiểm thử rồi tiến dần đến thiết kế vi mạch.
Doanh nghiệp Việt phải bước sâu hơn vào chuỗi cung ứng Hàn Quốc
Nếu không nâng chuẩn, doanh nghiệp Việt sẽ mãi đứng ở vòng ngoài chuỗi cung ứng Hàn Quốc. Mục tiêu đặt ra là chuyển từ vai trò cứ điểm sản xuất đơn thuần sang tham gia các khâu tạo giá trị cao như sản xuất linh kiện, dịch vụ kỹ thuật, thiết kế và R&D. Theo phân tích, muốn tham gia sâu hơn, doanh nghiệp trong nước phải chủ động nâng năng lực sản xuất, quản trị, chất lượng lao động kỹ thuật, cũng như đầu tư hạ tầng số và dữ liệu đạt chuẩn các tập đoàn Hàn Quốc yêu cầu. Trường hợp Hana Micron Vina với dây chuyền sản xuất chip và đào tạo kỹ thuật tại chỗ ở Bắc Ninh cho thấy đầu tư công nghệ cao có thể gắn với việc nâng trình nhân lực và doanh nghiệp Việt, nếu chúng ta không thụ động đứng ngoài. Khi các trung tâm R&D, phòng thí nghiệm, trung tâm thiết kế của Hàn Quốc đặt tại Việt Nam, cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sẽ mở ra, nhưng chỉ dành cho những doanh nghiệp sẵn sàng chịu áp lực đổi mới.
Mở rộng thị trường, nâng chất lượng hàng Việt để đạt mục tiêu 2030
Mục tiêu thương mại 150 tỷ USD vào năm 2030 sẽ thành áp lực thay vì động lực nếu Việt Nam không tăng giá trị hàng xuất khẩu. Dư địa cho doanh nghiệp Việt trải dài từ hàng công nghiệp đến nông sản, thực phẩm chế biến, thủy sản và hàng tiêu dùng, nhưng trọng tâm phải là tiếp cận trực tiếp hệ thống phân phối Hàn Quốc để giảm trung gian và nâng giá trị sản phẩm. Các tập đoàn bán lẻ, siêu thị, cửa hàng tiện lợi và nền tảng thương mại điện tử của Hàn Quốc cần được khai thác như một phần của chiến lược hợp tác kinh tế 2030, chứ không chỉ là kênh bán hàng phụ. Song song, từ góc độ chuỗi cung ứng khu vực, việc nhiều doanh nghiệp Hàn Quốc tìm kiếm nhà cung cấp Việt trong lĩnh vực thực phẩm, logistics, công nghệ số, cơ khí, đóng tàu, thủy sản cho thấy nếu chuẩn hóa sản phẩm, xây dựng thương hiệu và đáp ứng tiêu chuẩn, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể trở thành mắt xích thực chất trong chuỗi cung ứng dài hạn. Kết luận hợp lý là: hoặc hàng Việt leo lên nấc thang giá trị mới, hoặc chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội vàng trong làn sóng nâng cấp liên kết kinh tế này.






