Lão hóa dân số và yêu cầu mới: sống lâu phải đi cùng sống độc lập
Những mô hình cộng đồng hỗ trợ người cao tuổi là các cách tổ chức chăm sóc sức khỏe, tinh thần và sinh kế ngay tại địa bàn cư trú, kết hợp gia đình, hội đoàn, doanh nghiệp và hệ thống y tế nhằm giúp người cao tuổi duy trì khả năng vận động, tự chủ sinh hoạt và tiếp tục tham gia đời sống xã hội khi lão hóa dân số Việt Nam tăng nhanh. Việt Nam đã bước vào giai đoạn lão hóa dân số từ năm 2011 và được dự báo trở thành xã hội già vào năm 2036. Trong chưa đầy một thập kỷ nữa, cứ 5 người thì có hơn 1 người từ 60 tuổi trở lên. Ở một tỉnh, hơn 757.000 người cao tuổi chiếm 18,96% dân số và gần 70% sống ở nông thôn, nơi dịch vụ chuyên sâu còn hạn chế. Nếu vẫn tư duy chăm sóc người cao tuổi chỉ là nuôi dưỡng và cấp trợ cấp, xã hội sẽ phải đối mặt với gánh nặng y tế và an sinh ngày càng lớn, còn bản thân người cao tuổi dễ bị phụ thuộc, thu hẹp vai trò trong cộng đồng.

Mạng lưới chăm sóc người cao tuổi tại cộng đồng: y tế, vật chất và tinh thần gắn kết
Điểm tích cực là nhiều địa phương đã chuyển mạnh sang mô hình chăm sóc người cao tuổi ngay trong cộng đồng, gắn theo dõi sức khỏe với hỗ trợ vật chất và tinh thần để các cụ sống độc lập tuổi già. Một chương trình khám và tư vấn sức khỏe miễn phí cho hơn 1.000 người cao tuổi nhân dịp Vu Lan nằm trong sáng kiến “Vì Một Việt Nam Khỏe Mạnh hơn”, do Hội Thầy thuốc Trẻ tổ chức với sự đồng hành của doanh nghiệp dinh dưỡng, tiếp nối chuỗi hoạt động tại Hà Nội từ đầu năm 2026. Từ năm 2025 đến nay, một tỉnh đã khám, sàng lọc cho hơn 28.000 người cao tuổi tại 22 bệnh viện khu vực và 200 trạm y tế, trung bình mỗi cụ mắc trên 4 bệnh mạn tính như tăng huyết áp, thoái hóa khớp, đái tháo đường. Song song chăm sóc sức khỏe người cao tuổi, các câu lạc bộ liên thế hệ tự giúp nhau kết hợp dưỡng sinh, văn nghệ, hỗ trợ sinh kế và thăm hỏi tại nhà. Khi người cao tuổi được khám định kỳ, tư vấn tại hộ gia đình và tham gia câu lạc bộ thể thao, họ không chỉ giảm nguy cơ bệnh tật mà còn có thêm mạng lưới quan hệ xã hội để chống cô đơn, trầm cảm, giữ được sự chủ động trong sinh hoạt hằng ngày.

Gia đình không thể đứng ngoài: từ trách nhiệm đến đối tác của hệ thống xã hội
Một chuyển biến quan trọng trong chăm sóc người cao tuổi là gia đình được nhìn nhận không chỉ như người gánh trách nhiệm, mà là đối tác của cộng đồng và nhà nước trong chăm sóc dài hạn. Hành trình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi ngày càng cho thấy vai trò của gia đình, nhất là trong việc xây dựng chế độ dinh dưỡng, vận động và đưa cha mẹ, ông bà đi khám định kỳ. Quỹ phụng dưỡng ông bà, cha mẹ do các gia đình đóng góp đã lên hơn 1,6 tỷ đồng tại một xã, giúp nâng cao trách nhiệm của con cháu trong chăm sóc người cao tuổi thay vì phó mặc cho trợ cấp Nhà nước. Mô hình chăm sóc ban ngày theo hình thức “sáng đi, tối về” cũng dựa trên sự phối hợp gia đình – cộng đồng: ban ngày các cụ được theo dõi sức khỏe, vận động, giao lưu tại cơ sở cộng đồng, tối trở về sinh hoạt trong không gian thân thuộc với gia đình. Đây là lựa chọn thực tế cho những nhà không thể có người thân ở nhà thường xuyên nhưng vẫn muốn ông bà sống độc lập, tránh tình trạng phải gửi dài hạn trong các cơ sở tập trung. Chăm sóc người cao tuổi bền vững chỉ xuất hiện khi trạm y tế, bệnh viện, bảo hiểm xã hội, hội người cao tuổi, chính quyền và gia đình được kết nối thành một chuỗi, có kiểm soát chất lượng dịch vụ.
Phát huy kinh nghiệm và vai trò xã hội: người cao tuổi là nguồn lực, không chỉ là đối tượng chăm sóc
Nếu chỉ xem người cao tuổi là đối tượng chăm sóc, chúng ta sẽ bỏ lỡ một nguồn lực xã hội quý. Nhiều hội người cao tuổi đã chủ động tạo điều kiện để hội viên phát huy kinh nghiệm, uy tín trong gia đình và cộng đồng, gắn chăm sóc sức khỏe người cao tuổi với phong trào “Tuổi cao – Gương sáng”. Tại các khu dân cư, người cao tuổi tích cực tham gia hòa giải, vận động người dân chấp hành chủ trương, pháp luật, góp ý xây dựng hệ thống chính trị cơ sở, giữ gìn an ninh trật tự, bảo vệ môi trường và xây dựng đời sống văn hóa. Một ví dụ cụ thể là chương trình “Mắt sáng cho người cao tuổi” ở xã Hoài Đức: hơn 230 hội viên được khám, sàng lọc bệnh mắt, gần 90 người được phẫu thuật thay thủy tinh thể miễn phí với tổng kinh phí gần 360 triệu đồng. Sau phẫu thuật, một hội viên chia sẻ những việc trước đây phải nhờ con cháu, nay ông có thể tự làm. Đây không chỉ là cải thiện sức khỏe người cao tuổi; đó là khôi phục năng lực tự chăm sóc, tự tham gia các hoạt động hội, qua đó tăng niềm tin và sự gắn bó với cộng đồng.
Từ chương trình rời rạc đến hệ sinh thái chăm sóc: điều gì cần thay đổi?
Các chương trình chăm sóc người cao tuổi hiện nay đã có nền tảng khá rõ: hồ sơ quản lý sức khỏe cho gần 80% người cao tuổi, khám định kỳ cho khoảng 70%, cùng quy định mới bảo đảm khám sàng lọc miễn phí ít nhất 1 lần mỗi năm. Thẻ bảo hiểm y tế cấp cho hơn 645.000 người cao tuổi (85,2% của một tỉnh) giúp giảm gánh nặng điều trị. Một doanh nghiệp dinh dưỡng cũng cam kết tiếp tục đồng hành cùng các tổ chức chuyên môn và cộng đồng để “xây dựng một tương lai khỏe mạnh, bền vững hơn, Một Việt Nam Khỏe Mạnh hơn”. Nhưng lão hóa dân số Việt Nam đang diễn ra nhanh hơn tốc độ điều chỉnh hệ thống. Từ giờ đến 2030, khi 90% xã, phường dự kiến phải có ít nhất một câu lạc bộ chăm sóc người cao tuổi và một đội tình nguyện viên, cùng 20% địa bàn phát triển mô hình chăm sóc ban ngày, câu hỏi không chỉ là “làm được hay không” mà là “có dám đổi cách nhìn hay không”. Người cao tuổi cần được coi là chủ thể trong chính sách: được tham gia thiết kế mô hình, chia sẻ kinh nghiệm, giám sát chất lượng. Chỉ khi dịch vụ sức khỏe, an sinh, câu lạc bộ và quỹ gia đình cùng hướng tới mục tiêu giúp người cao tuổi sống độc lập tuổi già, chúng ta mới biến lão hóa dân số thành cơ hội xây dựng cộng đồng gắn kết hơn, giàu kinh nghiệm hơn thay vì một cuộc khủng hoảng an sinh mới.






