Một bước ngoặt: Việt Nam bước vào cuộc chơi công nghệ RNA lõi
Công nghệ RNA là nền tảng y sinh dùng các phân tử RNA để truyền tải và điều khiển thông tin di truyền trong tế bào, từ đó tạo ra protein và phát triển các loại vaccine mRNA, thuốc sinh học và liệu pháp điều trị mới cho bệnh truyền nhiễm, ung thư và nhiều bệnh lý phức tạp khác. Điểm quan trọng của lễ ký kết giữa Hệ thống Bệnh viện Tâm Anh và Viện Nghiên cứu RNA thuộc Đại học New South Wales (UNSW) không chỉ là thêm một bản ghi nhớ hợp tác y sinh quốc tế, mà là lần đầu tiên một viện nghiên cứu Việt Nam tiếp cận trực tiếp công nghệ lõi RNA cùng một trung tâm hàng đầu Australia. Diễn ra đúng thời gian chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đến Australia, sự kiện này là tín hiệu rõ ràng: Việt Nam muốn bước vào cuộc cách mạng RNA bằng vị thế đối tác khoa học, chứ không chỉ là thị trường tiêu thụ.

Vì sao RNA quan trọng: từ micro mô phân tử đến an ninh y tế quốc gia
UNSW – thành viên nhóm Group of Eight, hiện được xếp thứ 19 thế giới và đứng đầu tại Australia về nghiên cứu theo QS World University Rankings 2027 – không hợp tác RNA với Việt Nam cho có. Họ nhìn thấy một quốc gia đang đặt công nghệ RNA vào định hướng phát triển với các quyết định ở cấp Thủ tướng và Bộ Chính trị. Theo Giáo sư Pall Thordarson, Việt Nam có thể trở thành một động lực quan trọng của cuộc cách mạng RNA tại châu Á – Thái Bình Dương. RNA chính là lớp "hạ tầng" phân tử cho thế hệ vaccine và thuốc mới: mRNA để tạo vaccine và một số liệu pháp điều trị; siRNA để "tắt" các gen gây bệnh; gRNA cho công nghệ chỉnh sửa gen. Nếu Việt Nam làm chủ được chuỗi công nghệ RNA – từ thiết kế, tổng hợp đến vận chuyển và đóng gói – chúng ta không chỉ có thêm vài sản phẩm, mà có một nền tảng tự chủ về phòng dịch và phòng ngừa ung thư trong dài hạn.
Ứng dụng cụ thể: vaccine mRNA phòng cúm và vaccine ung thư cá thể hóa
Điểm đáng chú ý nhất của nền tảng công nghệ RNA này là tính ứng dụng rõ rệt: Viện RNA UNSW đang hướng đến phát triển vaccine mRNA phòng cúm và vaccine ung thư cá thể hóa cho ung thư phổi, đại trực tràng. Trước mắt, hai bên đã thống nhất hai chương trình trọng điểm: vaccine mRNA phòng cúm cho Việt Nam và mẫu vaccine ung thư cá thể hóa cho bệnh nhân ung thư phổi hoặc đại trực tràng. Đây không phải những sản phẩm chung chung, mà là giải pháp nhắm thẳng vào gánh nặng bệnh tật lớn ở người Việt. Từ góc nhìn bệnh nhân, điều này có thể dịch ra hai lợi ích: chủ động hơn trong phòng ngừa cúm – một bệnh tưởng nhẹ nhưng gây áp lực lớn lên hệ thống y tế – và mở thêm lựa chọn phòng ngừa ung thư cá thể hóa, thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã muộn. Hợp tác y sinh quốc tế lần này nhắm đến giá trị trực tiếp cho Việt Nam, đồng thời mở rộng dữ liệu và năng lực nghiên cứu RNA của cả hai bên tại khu vực.
Ý nghĩa của hợp tác quốc tế: không chỉ chuyển giao, mà cùng tạo tri thức
Điều khiến thỏa thuận này khác với các hợp tác y sinh quốc tế thông thường là cách hai bên định hình mối quan hệ: không chỉ nhập công nghệ, mà cùng thiết kế nghiên cứu, cùng tạo dữ liệu phù hợp với đặc điểm bệnh tật của người Việt và Đông Nam Á. Lễ ký kết MoU tại UNSW diễn ra dưới sự chứng kiến của Tổng Lãnh sự Việt Nam tại Sydney, cho thấy đây là một mắt xích được đặt trong chiến lược Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa hai nước. Giai đoạn đầu, các chương trình đào tạo thực hành tại Australia, trao đổi chuyên gia, xây dựng quy trình nghiên cứu, phát triển năng lực thiết kế, tổng hợp, tinh sạch, kiểm soát chất lượng và đóng gói RNA sẽ được triển khai. Trên nền đó, nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng đối với các sản phẩm y sinh RNA có thể từng bước thực hiện ngay tại Việt Nam. Nếu đi trọn con đường này, Việt Nam không chỉ nhận kết quả, mà tham gia vào chuỗi đổi mới sáng tạo y sinh toàn cầu.
Từ hợp tác đến năng lực trong nước: Việt Nam có dám đi tới cùng?
Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh vốn đã xây dựng một hệ sinh thái y tế công nghệ cao, tích hợp robot hiện đại và AI trong chẩn đoán, điều trị, đặc biệt các trường hợp ung thư phức tạp. Nay, việc Viện Nghiên cứu Tâm Anh hợp tác với Viện RNA UNSW để cùng nghiên cứu công nghệ lõi y sinh là bước đi tự nhiên nhưng mang tính nâng cấp: từ người dùng công nghệ cao, trở thành người đồng kiến tạo công nghệ mới. Tổng Lãnh sự Nguyễn Thanh Tùng nhấn mạnh rằng tăng năng lực RNA trong nước không chỉ là câu chuyện khoa học, mà còn giúp Việt Nam cải thiện khả năng sẵn sàng, ứng phó trước các thách thức y tế công cộng tương lai. Hợp tác này chỉ là điểm khởi đầu. Câu hỏi lớn là chúng ta có duy trì đầu tư dài hạn, tạo môi trường để các nhà khoa học trong nước "làm chủ" công nghệ RNA, củng cố an ninh y tế quốc gia và đóng góp bền vững cho khu vực. Nếu câu trả lời là "có", Việt Nam sẽ bước ra khỏi vai trò người đi sau, để trở thành điểm nhấn trong bản đồ công nghệ RNA toàn cầu.






