Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Đưa giáo dục mầm non đến trẻ vùng cao: từ rào cản đến hành động của phụ huynh

Đưa giáo dục mầm non đến trẻ vùng cao: từ rào cản đến hành động của phụ huynh
Sở thích|Giáo dục cùng con

Giáo dục mầm non vùng cao: nền tảng bình đẳng bị bỏ lỡ nếu phụ huynh đứng ngoài cuộc

Giáo dục mầm non vùng cao là quá trình đưa trẻ em dân tộc thiểu số sống ở khu vực miền núi, địa hình cách trở và nghèo đa chiều, tiếp cận giáo dục sớm trong môi trường an toàn, có ngôn ngữ phù hợp và sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường, chính quyền để bảo đảm phát triển toàn diện từ 3 đến 5 tuổi. Khi nói về giáo dục mầm non vùng cao, nhiều người nghĩ đến chuyện mở thêm điểm trường, xây vài phòng học kiên cố là xong. Cách nhìn đó nguy hiểm, bởi nó bỏ qua yếu tố quyết định: thay đổi nhận thức và hành vi của phụ huynh. Nếu cha mẹ vẫn xem tuổi mầm non chỉ là giai đoạn “trông cho khỏe”, không thấy giá trị của tiếp cận giáo dục sớm, thì mọi nghị quyết, mọi chương trình phổ cập sẽ dừng lại ở con số trên giấy.

Thực tế ở xã Pà Cò, nơi dân tộc Mông chiếm 67% với tỷ lệ hộ nghèo, cận nghèo tới 63,24%, cho thấy rào cản lớn nhất không nằm ở trường lớp, mà ở câu trả lời của gia đình: “Có đưa con đến lớp hay không?” Cuộc sống mưu sinh khiến cha mẹ đi nương xa, trẻ nhỏ ở nhà với ông bà, và giáo dục mầm non bị xem như lựa chọn phụ, không phải quyền lợi thiết yếu. Trong bối cảnh đó, phụ huynh vùng cao cần được nhìn thẳng vào sự thật: mỗi ngày con không đến lớp là một ngày tụt lại phía sau về tiếng Việt, kỹ năng và cơ hội vào tiểu học.

Phong tục, điều kiện cư trú và ngôn ngữ: những rào cản mà phụ huynh không thể phớt lờ

Đưa trẻ em dân tộc thiểu số đến trường mầm non là hành trình gỡ từng lớp rào cản từ phong tục, điều kiện cư trú đến ngôn ngữ, và phụ huynh nằm ở trung tâm của mọi nút thắt. Địa hình chia cắt, đường đi trơn trượt mùa mưa khiến việc đưa đón trẻ mỗi ngày trở thành áp lực từ rất sớm đối với các gia đình vùng cao. Nhưng nhiều phụ huynh chấp nhận điều đó như “lẽ tự nhiên”, thay vì đòi hỏi giải pháp từ chính quyền hoặc cùng nhau tạo ra các nhóm đón trẻ chung. Tệ hơn, tình trạng xâm canh, xâm cư và việc cha mẹ chưa đăng ký kết hôn khiến một số trẻ không có giấy tờ nhân thân đầy đủ, bị mắc kẹt ngoài hệ thống quản lý và hồ sơ đi học.

Vấn đề ngôn ngữ càng bộc lộ rõ: ở vài khu vực như Suối Rằm, Táu Nà, mù chữ và tái mù vẫn tồn tại, nhiều phụ huynh không giao tiếp được bằng tiếng phổ thông trong khi trẻ dùng chủ yếu tiếng Mông. Khi trẻ không tiếp cận giáo dục mầm non, việc phát triển tiếng Việt và hình thành kỹ năng cơ bản để vào lớp 1 gặp nhiều trở ngại trực tiếp. Ở đây, Nhà nước đã vào cuộc: Đảng ủy xã đưa chỉ tiêu huy động trẻ vào nghị quyết hằng năm, còn UBND xã giao chỉ tiêu cụ thể cho từng thôn, bản, trường học. Nhưng nếu phụ huynh không hợp tác – từ chuyện làm giấy tờ, ổn định nơi ở đến đưa con đi học đều đặn – thì hệ thống chính trị dù “đi từng ngõ, gõ từng nhà” vẫn khó đạt được giáo dục toàn diện miền núi như mục tiêu đặt ra.

Đưa giáo dục mầm non đến trẻ vùng cao: từ rào cản đến hành động của phụ huynh

Tiếp cận giáo dục sớm: từ chủ trương phổ cập 3-5 tuổi đến trách nhiệm hằng ngày của cha mẹ

Giáo dục mầm non phổ cập cho trẻ 3-5 tuổi không thể chỉ là con số tuyển sinh; nó là lời cam kết rằng mọi trẻ ở vùng cao đều được chăm sóc, học tập và an toàn như nhau. Nghị quyết 218/2025/QH15 đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% tỉnh, thành đạt chuẩn phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 3-5 tuổi, và Chính phủ đã ban hành Nghị định 277/2025/NĐ-CP để chi tiết hóa. Điều đó mang lại cơ chế, nguồn lực và các chính sách miễn học phí, hỗ trợ sữa học đường, hỗ trợ chi phí học tập cho trẻ mầm non, giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cho gia đình ở miền núi. Nhưng nếu phụ huynh không tận dụng chính sách – không cho con đến lớp thường xuyên – thì mọi hỗ trợ tài chính biến thành cơ hội bỏ lỡ.

Một ví dụ cho thấy khi hệ thống chính trị và phụ huynh cùng hành động thì kết quả khác biệt rõ rệt: xã Pà Cò đã huy động được 805/1.066 trẻ ra lớp khi bước vào năm học 2026–2027, đạt khoảng 75,5%. Con số đó chưa lý tưởng, nhưng cho thấy chuyển động tích cực khi giáo dục mầm non được xem là nhiệm vụ chính trị chung chứ không chỉ của ngành giáo dục. Cùng lúc, ở cấp tỉnh, ngành giáo dục đặt mục tiêu đến năm 2026 có 47 đơn vị cấp xã đạt tỷ lệ huy động 90% trở lên với trẻ 3-5 tuổi, đồng thời duy trì hoặc nâng tỷ lệ 90% ở trẻ 4 tuổi và mở rộng với trẻ 3 tuổi. Đây không phải mục tiêu “tự khắc sẽ đạt”; nó đòi hỏi phụ huynh vùng cao phải đưa việc đến lớp thành thói quen hằng ngày của con, không bị gián đoạn bởi mùa vụ hay việc làm ăn.

Đưa giáo dục mầm non đến trẻ vùng cao: từ rào cản đến hành động của phụ huynh

Bài học từ một trường miền núi: khi nhà trường và phụ huynh cùng đặt lợi ích của trẻ lên đầu

Câu chuyện của Trường Mầm non Bình Liêu 2, hoạt động trên địa bàn rộng với 12 điểm trường, 100% trẻ là người dân tộc thiểu số và nhiều điểm phải học lớp ghép, cho thấy giáo dục toàn diện miền núi là việc có thể làm được nếu nhà trường lẫn phụ huynh kiên trì. Địa bàn rộng, dân cư phân tán khiến đưa đón trẻ rất khó, đặc biệt mùa mưa. Thay vì chấp nhận tỷ lệ chuyên cần thấp, nhà trường tổ chức ăn bán trú, nâng chất lượng bữa ăn, triển khai chương trình sữa học đường và phối hợp chặt với phụ huynh để vận động trẻ đi học đều. Đồng thời, trường chú trọng tăng cường tiếng Việt cho trẻ dân tộc, chuẩn bị tư duy trước khi vào lớp 1 và tạo nhiều hoạt động giúp trẻ tự tin hơn.

Kết quả là bước vào năm học 2026–2027, trường có 24 nhóm lớp với 413 trẻ, gồm 133 trẻ nhà trẻ và 280 trẻ mẫu giáo, và tỷ lệ tuyển sinh đạt 100%. Đây là câu trả lời rõ ràng cho phụ huynh vùng cao: rào cản địa lý và ngôn ngữ có thể giảm đi đáng kể nếu cha mẹ đồng hành cùng nhà trường, chấp nhận thay đổi thói quen sinh hoạt và ưu tiên thời gian đưa đón con. Khi 100% trẻ được học hai buổi/ngày, ăn tại trường với đội ngũ 43 giáo viên có trình độ trên chuẩn, trẻ không chỉ được chăm sóc mà còn được tiếp cận giáo dục sớm theo đúng nghĩa. Cách làm ở Bình Liêu 2 chứng minh rằng với sự hợp tác của phụ huynh, giáo dục mầm non vùng cao có thể đi từ “giải pháp chữa cháy” sang “chiến lược dài hạn” cho thế hệ trẻ em dân tộc thiểu số.

Phụ huynh vùng cao cần làm gì từ hôm nay để không con nào đứng ngoài cánh cửa trường?

Dù chính quyền đã khẳng định phương châm “Không để trẻ em nào vì hoàn cảnh khó khăn, khoảng cách địa lý hay rào cản ngôn ngữ mà đứng ngoài cánh cửa nhà trường”, thì ở cấp gia đình, phụ huynh vẫn là người giữ chìa khóa. Phổ cập giáo dục mầm non 3-5 tuổi yêu cầu đồng thời cải thiện tiếp cận, cơ sở vật chất, nguồn giáo viên, chính sách hỗ trợ và sự hợp tác của cha mẹ. Vậy phụ huynh vùng cao có thể làm gì ngay hôm nay? Trước hết, chủ động đăng ký giấy tờ nhân thân đầy đủ cho con – vì không có hồ sơ, trẻ khó được hệ thống giáo dục ghi nhận. Thứ hai, biến việc đưa con đến lớp thành ưu tiên hàng ngày, không để mùa vụ hay công việc làm thuê “nuốt mất” tuổi mầm non của con.

Thứ ba, tham gia các buổi tuyên truyền bằng tiếng dân tộc, hỏi kỹ giáo viên về chế độ hỗ trợ ăn trưa, sữa học đường, miễn học phí để giảm lo lắng về chi phí. Cuối cùng, hãy coi giáo dục mầm non không chỉ là việc học chữ, mà là công cụ giúp trẻ dân tộc thiểu số “phá băng” rào cản ngôn ngữ, đang cản trở cơ hội của các em từ rất sớm. Khi phụ huynh đặt lợi ích dài hạn của con lên trên cái tiện ngắn hạn của người lớn, giáo dục toàn diện miền núi mới có cơ hội thành hình: trẻ được đến trường, được an toàn và được phát triển đúng với tiềm năng của mình. Nếu vùng cao muốn giảm bất bình đẳng từ gốc, thì quyết định đưa con đến lớp mỗi sáng của từng gia đình chính là cuộc cải cách âm thầm nhưng mạnh nhất.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!