Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Điện khí LNG: Vì sao quy hoạch lớn nhưng triển khai chậm?

Điện khí LNG: Vì sao quy hoạch lớn nhưng triển khai chậm?
Sở thích|Đông Nam Á

Điện khí LNG trong Quy hoạch điện VIII: Mục tiêu lớn, khoảng cách càng lớn

Điện khí LNG Việt Nam là nhóm dự án nhà máy điện dùng khí tự nhiên hoá lỏng nhập khẩu, được thiết kế như nguồn điện nền linh hoạt để từng bước thay thế điện than và giúp hệ thống tích hợp nhiều năng lượng tái tạo hơn mà vẫn giữ ổn định cung cấp điện. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu phát triển hơn 36.000 MW điện khí LNG nhập khẩu đến năm 2035, coi đây là trụ cột trong chuyển dịch cơ cấu nguồn và đáp ứng nhu cầu điện tăng nhanh. Nhưng thực tế triển khai đang cho thấy một nghịch lý: quy hoạch càng tham vọng thì khoảng cách với hiện thực càng rộng. Trong số các dự án đã được ghi trong quy hoạch, đến nay mới có Nhơn Trạch 3 và 4 hòa lưới phát điện, còn hàng loạt dự án như Sơn Mỹ, Long An, Bạc Liêu, Hải Phòng, Quảng Ninh, Cà Ná vẫn kéo dài khâu chuẩn bị đầu tư. Vấn đề không nằm ở tầm nhìn, mà nằm ở cách biến tầm nhìn đó thành dự án khả thi.

Điện khí LNG – mắt xích nền cho hệ thống năng lượng tái tạo

LNG được xem là nguồn điện nền linh hoạt hiếm hoi có thể vừa chạy tải nền, vừa đáp ứng yêu cầu vận hành theo phụ tải trong ngày, điều mà điện than khó làm và năng lượng tái tạo càng không thể tự đảm nhiệm. Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng nhanh, điện khí LNG được kỳ vọng đóng vai trò cầu nối giữa thế hệ nguồn điện cũ (than, khí trong nước) và hệ thống tương lai với tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng cao. Đây không phải là lựa chọn “xa xỉ” mà là mảnh ghép bắt buộc nếu Việt Nam muốn mở rộng điện gió, điện mặt trời nhưng vẫn giữ an toàn hệ thống. Nhà máy Nhơn Trạch 3 và 4 – tổ hợp điện khí LNG đầu tiên sử dụng tua-bin khí H-class tại Việt Nam – đang là minh chứng cho năng lực công nghệ mà chúng ta có thể đạt được nếu cơ chế theo kịp kỹ thuật. Chậm trễ với LNG đồng nghĩa chậm trễ với chính lộ trình năng lượng tái tạo.

Thị trường điện và LNG: Cơ chế nửa vời khiến nhà đầu tư e ngại

Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không phải thiếu dự án, mà là thiếu một cơ chế phát triển điện đủ rõ ràng để nhà đầu tư dám ra quyết định cuối cùng. Thị trường điện cạnh tranh mới phát triển ở một vài cấp độ, trong khi thị trường LNG gần như chưa hình thành đầy đủ, khiến giá điện chưa phản ánh đúng tín hiệu cung – cầu và cơ chế điều chỉnh giá còn chậm. PGS.TS Ngô Trí Long nhấn mạnh, giá LNG biến động mạnh theo cung – cầu toàn cầu, biến đổi khí hậu, chính sách năng lượng và địa chính trị, nên nếu cơ chế giá điện LNG không linh hoạt thì rủi ro dự án sẽ phình to. Với suất đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài, hợp đồng mua bán điện (PPA) cho điện khí LNG buộc phải có thời hạn đủ dài, quy định rõ sản lượng cam kết (Qc) và nghĩa vụ thanh toán. Cơ chế hiện nay mới dừng ở các nguyên tắc chung, chưa cho thấy cách chia sẻ rủi ro cụ thể, nên không lạ khi nhiều dự án vẫn chưa thể đạt quyết định đầu tư cuối cùng (FID).

Chia sẻ rủi ro và sửa Luật Điện lực: Điều kiện để LNG thoát thế “đắp chiếu”

Nếu tiếp tục dồn phần lớn rủi ro lên nhà đầu tư, điện khí LNG sẽ khó thoát khỏi cảnh "nằm trên giấy". TS Nguyễn Quốc Thập chỉ ra thẳng, cơ chế phân bổ rủi ro chưa rõ ràng là nút thắt lớn khiến dự án không đạt FID, và đề xuất phải xây dựng cơ chế giá điện LNG theo nguyên tắc thị trường, đồng thời chấp nhận mua bán điện trực tiếp (DPPA) giữa bên mua và bên bán, trong đó EVN chỉ là một người mua chứ không phải người mua duy nhất. Song song, việc sửa Luật Điện lực cần đi vào chi tiết: giá điện trong PPA phải bảo đảm thu hồi chi phí đầu tư, tài chính, vận hành, nhiên liệu và tạo mức lợi nhuận hợp lý theo mức rủi ro của từng dự án nguồn. Một số nhà máy LNG có vai trò quan trọng nên được đưa vào danh mục điện đa mục tiêu, có cơ chế huy động ổn định, đồng thời được phép sử dụng linh hoạt LNG từ các kho cảng trung tâm và tối ưu hạ tầng khí, LNG hiện hữu. Những điều này không phải "ưu ái" doanh nghiệp, mà là điều kiện để hệ thống điện có được nguồn nền tin cậy.

Từ quy hoạch tới thực thi: Cần chuyển vai từ “phân bổ” sang “tạo thị trường”

Quy hoạch điện quốc gia được xây dựng trên bài toán tối ưu tổng thể 20–30 năm, nhưng mỗi nhà máy điện khí LNG lại là một dự án tài chính cụ thể, với rủi ro cụ thể mà nhà đầu tư phải cân đong. Khi quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu hơn 36.000 MW điện khí LNG nhập khẩu đến năm 2035, Nhà nước đã làm xong phần "vẽ đường"; vấn đề là con đường đó có đủ tín hiệu thị trường để doanh nghiệp dám đi hay không. Cơ chế phát triển điện hiện nay vẫn mang nặng màu sắc phân bổ, trong khi điện khí LNG cần một cách tiếp cận mới: Nhà nước tập trung xây luật, thiết kế sân chơi, còn doanh nghiệp quyết định đi bao xa. Mở rộng DPPA, định nghĩa lại vai trò của EVN, hoàn thiện thị trường điện và LNG, cùng các quy định cụ thể về giá, PPA, chia sẻ rủi ro – đó là những bước đi bắt buộc nếu Việt Nam muốn mục tiêu điện khí LNG không trở thành một con số đẹp trong văn bản quy hoạch mà thiếu nhà máy thật ngoài đời.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!