Rác không còn là gánh nặng mà là nguồn điện
Nhà máy xử lý rác thành điện là mô hình dùng công nghệ đốt rác có kiểm soát để xử lý chất thải rắn đô thị, đồng thời thu hồi năng lượng sinh ra từ quá trình đốt để phát điện, giảm chôn lấp, cắt mùi hôi và biến dòng rác hỗn hợp hàng trăm tấn mỗi ngày thành nguồn năng lượng tái tạo phục vụ đời sống và sản xuất. Chính vì vậy, mỗi dự án điện rác không chỉ là một cơ sở xử lý chất thải mà còn là mắt xích mới trong kinh tế tuần hoàn, nơi rác được nhìn như tài nguyên chứ không phải thứ cần vứt bỏ. Điểm đáng nói là Việt Nam bước vào điện rác không phải vì xu hướng công nghệ, mà vì sức ép môi trường đã tới ngưỡng báo động. Khi các bãi chôn lấp quá tải và người dân sống cạnh “núi rác”, lựa chọn duy trì cách làm cũ không còn chấp nhận được về mặt xã hội lẫn kinh tế. Các nhà máy xử lý rác hiện đại, có khả năng biến rác thành điện, đang xuất hiện như một câu trả lời mang tính hệ thống cho khủng hoảng chất thải đô thị.
Trà Vinh: nhà máy 975 tỷ đồng cứu ‘núi rác’ Sâm Bua
Khu vực Sâm Bua, nay thuộc xã Song Lộc (Vĩnh Long), nhiều năm là điểm nóng ô nhiễm vì bãi rác quá tải, rác tràn ra cả đường vào khu vực xử lý. Trong bối cảnh đó, Nhà máy xử lý chất thải rắn Trà Vinh được triển khai ngay trên vùng đất này như một phép thử cho cách tiếp cận mới: dùng công nghệ lò đốt phát năng lượng thay vì chôn lấp đơn thuần. Dự án đã kéo dài hơn một thập kỷ kể từ khi quy hoạch chi tiết được phê duyệt năm 2012, nhưng chỉ thực sự tăng tốc sau lễ ký kết hợp đồng giữa Sở Xây dựng Trà Vinh và liên danh Công ty TNHH Năng lượng Trí Việt – Công ty TNHH MTV Greenity Hậu Giang ngày 27/12/2024. Quy mô nhà máy hiện lên tới hơn 10 ha với công suất thiết kế 499 tấn rác mỗi ngày đêm, tiệm cận mức 500 tấn/ngày. Theo kế hoạch, cơ sở này sẽ bắt đầu tiếp nhận rác từ tháng 10, chạy thử trong tháng 11 và vận hành thương mại từ tháng 12/2026. Không phải ngẫu nhiên vốn đầu tư được điều chỉnh lên khoảng 975 tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với chủ trương ban đầu. Đây là cái giá của việc chuyển từ tư duy “chôn rác” sang coi nhà máy xử lý rác như một tài sản hạ tầng môi trường dài hạn. Nếu vận hành đúng kỳ vọng, nhà máy sẽ phân bổ lại dòng rác trong khu vực, giảm áp lực cho Sâm Bua và nâng năng lực xử lý chất thải rắn theo hướng tập trung, đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường.

BIWASE và bước ngoặt 500 tấn rác mỗi ngày thành điện
Trong khi Trà Vinh đặt trọng tâm vào giải cứu ‘núi rác’, một doanh nghiệp nước – môi trường lại chọn hướng đi táo bạo hơn: biến khối lượng rác khổng lồ thành điện thương mại. Nhà máy điện rác BIWASE do CTCP – Tổng Công ty Nước – Môi trường Bình Dương đầu tư đang bước vào giai đoạn hoàn thiện, dự kiến vận hành trong tháng 12/2026, với công suất xử lý khoảng 500 tấn rác/ngày và phát điện 12 MW ở giai đoạn đầu. Điều này diễn ra đúng lúc Khu liên hợp xử lý chất thải của doanh nghiệp tiếp nhận khoảng 3.000 tấn rác sinh hoạt và công nghiệp mỗi ngày. Nếu tiếp tục chỉ chôn lấp, áp lực diện tích và ô nhiễm sẽ nhanh chóng vượt tầm kiểm soát. Việc chuyển thêm một phần đáng kể lượng rác đầu vào sang công nghệ đốt phát điện giúp giảm nhu cầu chôn lấp, đồng thời mở rộng mảng môi trường bên cạnh hoạt động cấp nước truyền thống. Đây không còn là câu chuyện thử nghiệm: BIWASE đã vận hành nhà máy đốt rác phát điện công suất 5 MW, xử lý 200 tấn/ngày từ tháng 1/2024; dự án mới nâng công suất xử lý lên 500 tấn/ngày và điện lên 12 MW, gấp 2,5 lần và hơn gấp đôi cơ sở hiện hữu. Một chi tiết cho thấy tư duy kinh tế tuần hoàn: lượng tro xỉ sau đốt được khống chế ở mức không quá 12%, thấp hơn nhiều nhà máy hiện nay, và được định hướng tái chế thành vật liệu xây dựng thay vì chôn lấp. Khi rác, điện và vật liệu xây dựng nằm trong cùng một chuỗi, khái niệm "xử lý chất thải" được nâng cấp thành quản lý tài nguyên.

Từ hạ tầng cấp nước đến mạng lưới nhà máy xử lý rác
Đáng chú ý, doanh nghiệp đứng sau tổ hợp BIWASE không phải một nhà đầu tư năng lượng thuần túy, mà là đơn vị đang cấp nước cho hơn 32 triệu dân tại TP.HCM, Đồng Nai, Cần Thơ, Tây Ninh, Vĩnh Long và Quảng Trị. Doanh nghiệp này hiện đầu tư hoặc tham gia quản lý hơn 17 nhà máy nước, tạo nên mạng lưới hạ tầng phục vụ khoảng một phần ba dân số cả nước. Việc bước sang xử lý chất thải bằng các nhà máy xử lý rác và điện rác cho thấy một xu hướng mới: các nhà cung cấp dịch vụ hạ tầng thiết yếu mở rộng sang môi trường như một trụ cột kinh doanh và trách nhiệm xã hội không thể tách rời. Cách làm này có ý nghĩa vì rác và nước thực chất là hai mặt của cùng một bài toán chất lượng sống đô thị. Nếu một bên cấp nước sạch còn bên kia để rác tràn bãi, những gì người dân nhận được vẫn là môi trường sống bị đe dọa. Khi doanh nghiệp nước tham gia xử lý chất thải rắn, họ đang nối các mắt xích hạ tầng lại với nhau: cấp nước, thu gom rác, xử lý rác thành điện, tái sử dụng tro xỉ trong xây dựng. Đó là hình hài của kinh tế tuần hoàn ở cấp độ đô thị, dù thuật ngữ chưa được nhắc nhiều trong triển khai thực tế.

Điện rác có đủ để thay đổi cách Việt Nam đối mặt với chất thải?
Nhìn từ Trà Vinh và BIWASE, câu trả lời cho khủng hoảng rác thải không nằm ở một bãi chôn lấp mới, mà ở một thế hệ nhà máy xử lý rác mới biết biến rác thành tài nguyên. Khi Nhà máy xử lý chất thải rắn Trà Vinh đi vào vận hành, nó sẽ giúp phân bổ lại nguồn rác, giảm áp lực cho các điểm xử lý hiện hữu và từng bước nâng cao năng lực xử lý chất thải rắn theo hướng tập trung. Khi tổ hợp điện rác BIWASE hoạt động, một phần đáng kể trong 3.000 tấn rác mỗi ngày sẽ được chuyển sang công nghệ đốt phát điện, giảm chôn lấp và tạo thêm nguồn điện. Tuy vậy, điện rác không phải cây đũa thần. Nếu khâu thu gom, phân loại đầu nguồn vẫn lộn xộn, rác ướt lẫn rác nguy hại, hiệu quả công nghệ đốt phát điện sẽ bị kéo xuống, chi phí vận hành tăng và người dân khó thấy được lợi ích rõ rệt. Điện rác chỉ thực sự phát huy vai trò khi đi cùng cải cách quản lý rác đô thị: phân loại từ hộ gia đình, minh bạch dữ liệu tiếp nhận – xử lý, và đặt nhà máy xử lý rác vào vị trí trung tâm trong quy hoạch đô thị. Kết luận hợp lý cho giai đoạn hiện nay là: Việt Nam đã bước một chân vào kỷ nguyên rác thành điện, nhưng để đi hết con đường kinh tế tuần hoàn, sẽ cần thêm nhiều nhà máy xử lý rác, nhiều quyết định chính sách dám ưu tiên môi trường, và một sự thay đổi thói quen của chính người xả rác – từng hộ gia đình, từng doanh nghiệp.






