Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Việt Nam chuyển trục sang quản lý nguy cơ trong an toàn thực phẩm

Việt Nam chuyển trục sang quản lý nguy cơ trong an toàn thực phẩm
Sở thích|Đông Nam Á

Từ “bắt lỗi” sang phòng ngừa: bước ngoặt trong an toàn thực phẩm Việt Nam

Chuyển dịch quản lý an toàn thực phẩm Việt Nam từ mô hình chủ yếu phát hiện và xử lý vi phạm sang mô hình nhận diện mối nguy, đánh giá nguy cơ và phòng ngừa sớm là quá trình cải cách nhằm bảo vệ sức khỏe người dân, củng cố niềm tin tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường trong nước và quốc tế.

Điểm cốt lõi của thay đổi này là thừa nhận rằng mô hình “chạy theo xử lý” đã chạm trần hiệu quả. Khi chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, giao thương quốc tế mở rộng, các mối nguy truyền thống và mới nổi cùng tồn tại, việc chỉ đợi vi phạm xảy ra rồi xử phạt không còn đủ để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ chủ yếu phát hiện, xử lý vi phạm sang chủ động nhận diện mối nguy, đánh giá nguy cơ và phòng ngừa sớm. Đây không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà là thay đổi tư duy quản trị: từ “truy bắt” sang “dẫn dắt” hệ thống an toàn thực phẩm Việt Nam.

Việt Nam chuyển trục sang quản lý nguy cơ trong an toàn thực phẩm

Quản lý nguy cơ thực phẩm: Luật mới, dữ liệu mới, cách nghĩ mới

Trọng tâm của chiến lược mới là quản lý nguy cơ thực phẩm dựa trên khoa học và bằng chứng. Tại Hội nghị khoa học quốc tế Kiểm nghiệm thực phẩm với chủ đề “Kiểm soát an toàn thực phẩm thông minh hướng tới hài hòa quốc tế”, Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên khẳng định an toàn thực phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe, tính mạng người dân, niềm tin người tiêu dùng và khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Nếu không quản lý theo nguy cơ, mọi nỗ lực kiểm soát sẽ rơi vào tình trạng dàn trải, thiếu trọng tâm.

Dự thảo Luật An toàn thực phẩm sửa đổi đưa vào thuật ngữ “nguy cơ” theo cách tiếp cận của Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế, tạo cơ sở quản lý dựa trên xác suất xảy ra ảnh hưởng bất lợi và mức độ nghiêm trọng của hậu quả. Cách tiếp cận này giúp Nhà nước phân bổ nguồn lực theo mức độ ưu tiên, thay vì kiểm soát đồng loạt mọi khâu với cùng cường độ. Đồng thời, dự thảo chuyển từ kiểm soát từng khâu sang quản lý xuyên suốt từ sản xuất ban đầu, sơ chế, chế biến đến lưu thông, phân phối, và xác định Bộ Y tế là cơ quan chịu trách nhiệm chính về an toàn thực phẩm trên toàn quốc. Đây là bước đi cần thiết để chấm dứt tình trạng “một mâm cơm, 3 bộ quản lý”.

Việt Nam chuyển trục sang quản lý nguy cơ trong an toàn thực phẩm

Dữ liệu, kiểm nghiệm và khoa học công nghệ: nền tảng cho phòng ngừa vi phạm

Muốn phòng ngừa vi phạm thực phẩm thay vì xử lý hậu quả, Việt Nam phải biến hệ thống kiểm nghiệm và dữ liệu thành “bộ não” của quản lý nguy cơ thực phẩm. Thứ trưởng Đỗ Xuân Tuyên nhấn mạnh, kết quả kiểm nghiệm chính xác, tin cậy, kịp thời không chỉ phát hiện các chỉ tiêu không bảo đảm an toàn mà còn cung cấp bằng chứng khoa học phục vụ đánh giá nguy cơ, xây dựng tiêu chuẩn, hậu kiểm, điều tra sự cố và truyền thông nguy cơ. Nói cách khác, mỗi mẫu kiểm nghiệm phải là một mảnh ghép trong bức tranh lớn, chứ không phải con số nằm chết trong báo cáo.

Bộ Y tế đang phối hợp với các địa phương triển khai chiến dịch 100 ngày làm sạch cơ sở dữ liệu an toàn thực phẩm, hướng tới xây dựng dữ liệu dùng chung, tích hợp dữ liệu y tế, nông nghiệp và công thương. Tuy nhiên, dữ liệu giám sát hiện vẫn phân tán, thiếu kết nối, Việt Nam chưa thực hiện được nghiên cứu tổng thể khẩu phần, và quyết định quản lý còn phụ thuộc nhiều vào phản ứng khi xảy ra sự cố thay vì bằng chứng khoa học từ đánh giá nguy cơ. Nếu không khắc phục những điểm nghẽn này, khẩu hiệu “phòng ngừa từ sớm” sẽ khó trở thành thực tế. Ứng dụng khoa học công nghệ trong quản lý an toàn thực phẩm, từ hệ thống thông tin đến mạng lưới kiểm nghiệm, chính là phép thử cho quyết tâm cải cách.

Gắn an toàn thực phẩm với hệ thống lương thực bền vững

Điểm đáng chú ý là chiến lược an toàn thực phẩm mới không đứng riêng lẻ, mà gắn chặt với mục tiêu xây dựng hệ thống lương thực bền vững. Tại Hội nghị Ngày Lương thực thế giới với chủ đề “Sáng tạo cho ngày mai đủ đầy”, các chuyên gia nhấn mạnh yêu cầu đưa đổi mới sáng tạo vào thực tiễn, xây dựng hệ thống lương thực, thực phẩm bền vững, bao trùm và có khả năng chống chịu tốt hơn trước những thách thức. Việt Nam đang thúc đẩy hợp tác đa bên, ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo nhằm phát triển hệ thống lương thực bền vững, nâng cao giá trị nông sản và cải thiện sinh kế cho người nông dân.

Đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 là ví dụ rõ ràng cho cách tiếp cận mới. Mục tiêu không chỉ là tăng diện tích, mà là chuyển đổi phương thức canh tác và tổ chức ngành hàng lúa gạo theo hướng tăng trưởng xanh, với các tiêu chí về chất lượng và giá trị hạt gạo, hiệu quả sản xuất, thu nhập của nông dân, mức giảm phát thải có thể kiểm chứng và sức cạnh tranh bền vững. Khi an toàn thực phẩm được đặt trong khung hệ thống lương thực bền vững, quản lý nguy cơ không còn là gánh nặng hành chính, mà trở thành đòn bẩy nâng giá trị nông sản và bảo vệ sinh kế lâu dài.

Người tiêu dùng được gì từ chiến lược mới – và điều gì còn thiếu?

Với người dân, chuyển dịch sang phòng ngừa vi phạm thực phẩm mang lại lợi ích rất cụ thể: bữa ăn an toàn hơn, ít nguy cơ ngộ độc hơn, niềm tin vào thị trường được củng cố, và hàng hóa Việt Nam có cơ hội cạnh tranh tốt hơn trên các thị trường khó tính. Khi hệ thống kiểm nghiệm, dữ liệu và luật pháp cùng xoay quanh quản lý nguy cơ, người tiêu dùng không phải chờ đến khi có vụ việc lớn mới biết mình đang bị đe dọa.

Tuy vậy, chiến lược mới chỉ thành công nếu ba điều kiện được đáp ứng: dữ liệu phải được chia sẻ thực sự giữa các bộ; khoa học công nghệ phải gắn với nhu cầu thực tế của nông dân, doanh nghiệp và người tiêu dùng; và các chương trình, dự án về hệ thống lương thực bền vững phải được đánh giá bằng kết quả thực tế như chất lượng sản phẩm, thu nhập nông dân và mức giảm phát thải. Nếu không, quản lý nguy cơ thực phẩm sẽ dễ trượt thành khẩu hiệu. Việt Nam đang đi đúng hướng khi chuyển từ phát hiện vi phạm sang phòng ngừa nguy cơ, nhưng thành công hay không sẽ phụ thuộc vào việc biến những cam kết trên hội trường thành thay đổi cụ thể trong từng cánh đồng, nhà máy và chợ dân sinh.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!