Thị trường carbon Việt Nam: có sàn, nhưng chưa có dòng vốn
Thị trường carbon Việt Nam là hệ thống chính sách, hạ tầng sàn giao dịch và cơ chế tín chỉ cho phép doanh nghiệp chuyển kết quả giảm phát thải khí nhà kính thành hàng hóa có thể giao dịch, từ đó hình thành tín chỉ carbon tài chính và một kênh vốn xanh doanh nghiệp song song với tín dụng ngân hàng. Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho ứng phó biến đổi khí hậu và chuyển đổi sang kinh tế carbon thấp đang tăng mạnh, thị trường này được kỳ vọng trở thành nguồn lực bổ sung cho khu vực sản xuất. Tuy nhiên, đến nay khoảng cách giữa tiềm năng môi trường và dòng tiền thực tế vẫn còn xa: sàn giao dịch carbon đã vận hành nhưng thanh khoản hạn chế, tín chỉ chưa niêm yết, và doanh nghiệp chưa nhìn thấy rõ mô hình kinh doanh xoay quanh tín chỉ carbon tài chính.
Ngày 29/1/2026, Nghị định 29/2026/NĐ-CP đã tạo khuôn khổ pháp lý cho sàn giao dịch carbon trong nước, cho phép giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon. Thị trường thí điểm có quy mô hơn 511 triệu tấn CO2 tương đương hạn ngạch cho ba ngành nhiệt điện, sắt thép, xi măng trong giai đoạn 2025-2026, kéo dài đến hết 2028 trước khi vận hành bắt buộc từ 2029. Dù vậy, đến thời điểm hội thảo "Chính sách tín dụng và thị trường Carbon: Khơi thông dòng vốn xanh" ngày 14/10/2026, chưa có mã tín chỉ nào được niêm yết, các giao dịch chủ yếu xoay quanh hạn ngạch. Điều này cho thấy hạ tầng sàn giao dịch carbon mới là bước khởi đầu; muốn có vốn xanh doanh nghiệp, Việt Nam phải giải quyết bài toán chất lượng hàng hóa, dữ liệu và tín hiệu giá.

Bài học từ Singapore: thị trường carbon chỉ sống khi chính sách và tài chính cùng vận hành
Singapore là ví dụ rõ ràng cho thấy thị trường carbon không tự tạo ra vốn xanh nếu chỉ có tài nguyên hay vài dự án giảm phát thải. Quốc gia này xây dựng thị trường bằng cách kết nối chính sách định giá carbon, tiêu chuẩn chất lượng tín chỉ, hợp tác quốc tế và dịch vụ tài chính. Từ góc nhìn tài chính, Singapore chứng minh rằng năng lực xây dựng quy tắc, xác minh chất lượng, kết nối người mua và tài trợ dự án mới là yếu tố quyết định khả năng thu hút dòng vốn xanh doanh nghiệp. Nói cách khác, carbon ở đó không chỉ là số liệu trong báo cáo môi trường, mà là một loại tài sản tài chính có hồ sơ, có rủi ro được định giá và có hệ sinh thái ngân hàng, quỹ đầu tư sẵn sàng tham gia.
Trụ cột đầu tiên mà Singapore xây dựng là tạo nhu cầu bằng tín hiệu giá thông qua chính sách định giá carbon, khiến chi phí phát thải đi thẳng vào quyết định sản xuất và đầu tư, buộc doanh nghiệp so sánh chi phí đổi mới công nghệ với chi phí tiếp tục phát thải. Lộ trình có thể dự báo giúp nhà đầu tư dài hạn đánh giá hiệu quả thương mại của dự án giảm phát thải, vì chi phí carbon đã được phản ánh trong dòng tiền. Trụ cột thứ hai là chất lượng tín chỉ, với yêu cầu không tính trùng, có tính bổ sung, lượng giảm phát thải có thực, được định lượng và xác minh độc lập. Trụ cột thứ ba là mở rộng nguồn cung thông qua hợp tác quốc tế, ký thỏa thuận với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, để tạo thêm dự án và tín chỉ đủ chuẩn. Kinh nghiệm này cho thấy thị trường carbon chỉ phát triển khi chính sách, chất lượng tài sản và năng lực tài chính cùng tiến lên.

Vì sao tín chỉ carbon Việt Nam chưa thành nguồn vốn xanh cho doanh nghiệp?
Việt Nam đang đối mặt nhu cầu vốn rất lớn cho thích ứng biến đổi khí hậu, nâng cao khả năng chống chịu và giảm phát thải đến năm 2040, ước tính tương đương 6,8% GDP mỗi năm. Riêng ngành điện, quy hoạch mới cho thấy nhu cầu đầu tư khổng lồ cho nguồn và lưới điện trong giai đoạn 2026-2030. Trong bối cảnh đó, thị trường carbon được kỳ vọng giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, tạo thêm động lực kinh tế cho hoạt động giảm phát thải. Nhưng thực tế, khi tín chỉ chưa đủ điều kiện niêm yết, chưa có tín hiệu giá đáng tin cậy, thì tín chỉ carbon tài chính vẫn chỉ là khái niệm trên giấy. Doanh nghiệp khó dùng kết quả giảm phát thải để chứng minh dòng tiền tương lai, càng khó thuyết phục ngân hàng hoặc nhà đầu tư tổ chức coi đó là tài sản bảo đảm.
Một nguyên nhân quan trọng là chất lượng và dữ liệu tín chỉ chưa đáp ứng yêu cầu của thị trường tài chính. Không phải mọi tín chỉ đang lưu hành đều đủ điều kiện giao dịch trên sàn trong nước. Để thu hút dòng vốn xanh doanh nghiệp, mỗi tín chỉ cần có hồ sơ truy xuất về dự án, phương pháp, kỳ phát hành, chủ sở hữu và tình trạng sử dụng; hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra phải đáng tin cậy để giảm tranh chấp và rủi ro bị từ chối. Hệ thống đăng ký phải theo dõi được từng tín chỉ trong suốt vòng đời. Khi những điều kiện này chưa đầy đủ, tín chỉ carbon chỉ là cơ chế kế toán, chưa thể trở thành nguồn lực tài chính cho các dự án chuyển đổi xanh. Doanh nghiệp vì thế vẫn chủ yếu dựa vào tín dụng xanh và ngân sách, thay vì có thêm một dòng tiền mới từ thị trường carbon.
Kết nối thị trường carbon với tín dụng và vốn cổ phần: biến giảm phát thải thành dòng tiền
Điểm tích cực là hệ thống tín dụng xanh ở Việt Nam đã mở rộng nhanh, cho thấy ngân hàng không đứng ngoài câu chuyện chuyển đổi xanh. Đến cuối tháng 6/2026, dư nợ tín dụng xanh đạt trên 856.000 tỷ đồng, tăng 9,87% so với cuối năm 2025, với tốc độ tăng trưởng bình quân trên 20% mỗi năm giai đoạn 2017-2025. Dư nợ tập trung vào nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, bảo tồn đa dạng sinh học và năng lượng xanh. Theo Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Nguyễn Ngọc Cảnh, khi thị trường carbon phát triển, doanh nghiệp có thể tạo nguồn lực từ chính kết quả giảm phát thải của mình, giảm áp lực lên tín dụng xanh và giúp dòng vốn ngân hàng được phân bổ hiệu quả hơn. Nói cách khác, nếu tín chỉ carbon tài chính được công nhận và định giá, chúng có thể trở thành "đầu ra" cho các khoản vay xanh.
Để làm được điều đó, cần thiết kế cách thị trường carbon và tín dụng bổ trợ cho nhau. Tín dụng xanh cung cấp vốn cho doanh nghiệp đầu tư, đổi mới công nghệ, tạo ra kết quả giảm phát thải; chính những kết quả này trở thành hàng hóa cho thị trường carbon. Ở chiều ngược lại, khi thị trường carbon vận hành hiệu quả, doanh nghiệp có thể tạo nguồn thu và dòng tiền từ kết quả giảm phát thải để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh, qua đó nâng cao chất lượng tín dụng. Vốn cổ phần có thể hỗ trợ giai đoạn nghiên cứu và phát triển; tín dụng tài trợ triển khai khi dòng tiền đủ rõ; hợp đồng mua tín chỉ dài hạn hỗ trợ chứng minh đầu ra. Nếu chuỗi này được thiết kế tốt, tín chỉ carbon sẽ chuyển từ vai trò "chứng từ môi trường" sang "tài sản tài chính" gắn với dự án cụ thể, giúp doanh nghiệp chốt được phương án vốn cho chuyển đổi xanh.
Con đường phía trước: từ hạ tầng sàn giao dịch đến hệ sinh thái vốn xanh
Việt Nam đã có sàn giao dịch carbon, có khuôn khổ pháp lý thí điểm và có một hệ thống tín dụng xanh đang mở rộng. Nhưng để thị trường carbon Việt Nam trở thành kênh huy động nguồn lực cho chuyển đổi xanh, cần giải quyết đồng thời ba vấn đề: phát triển nguồn cung tín chỉ chất lượng, hình thành tín hiệu giá đáng tin cậy và hoàn thiện thể chế, dữ liệu phục vụ giao dịch cũng như thẩm định tín dụng. Bài học từ Singapore cho thấy không thể kỳ vọng thị trường tự khắc vận hành; phải có lộ trình chính sách rõ ràng, chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và năng lực tài chính đủ sâu để biến kết quả giảm phát thải thành sản phẩm đầu tư.
Trong giai đoạn thí điểm đến hết 2028, Việt Nam có cơ hội thử nghiệm, sửa lỗi và xây dựng niềm tin trước khi thị trường vận hành bắt buộc từ 2029. Điều quan trọng là không dừng lại ở việc "có sàn giao dịch carbon", mà phải đặt mục tiêu cao hơn: biến tín chỉ carbon thành nguồn vốn xanh doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp xuất khẩu đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và hạn chế chi phí carbon phát sinh ở các thị trường nghiêm ngặt. Nếu chính sách, chất lượng tín chỉ và hạ tầng tài chính được xây dựng đồng bộ, thị trường carbon sẽ không chỉ là công cụ tuân thủ, mà là nền tảng tài chính mới cho chiến lược giảm phát thải của doanh nghiệp Việt Nam.






