Sửa đổi chương trình giáo dục toàn quốc: bước ngoặt bắt buộc
Sửa đổi chương trình giáo dục toàn quốc trong năm học 2026-2027 là kế hoạch Bộ Giáo dục và Đào tạo đặt ra nhằm tinh giản nội dung, điều chỉnh sách giáo khoa và tăng cường kỹ năng thực hành, ngoại ngữ, năng lực số cùng ứng dụng AI có chọn lọc, hướng tới đánh giá đúng năng lực và sự tiến bộ của học sinh ở tất cả các cấp học phổ thông. Điểm mấu chốt của năm học 2026-2027 là: chương trình không còn chỉ “nhồi” kiến thức mà phải phục vụ phát triển năng lực toàn diện. Bộ GD&ĐT xác định sửa đổi đồng bộ chương trình và sách giáo khoa là nhiệm vụ trọng tâm của ngành trong năm học này, gắn với chủ đề “Đổi mới tư duy - Chuyển biến mạnh mẽ - Kết quả thực chất”. Quan điểm rõ ràng là nếu không thay đổi cách dạy và cách học, mọi cải cách sách giáo khoa trước đó đều khó mang lại chuyển biến thực sự cho học sinh.
Tinh giản nội dung, hai buổi/ngày và bộ sách giáo khoa mới: học nhẹ hơn hay học khó hơn?
Mục tiêu tinh giản nội dung dạy học không đồng nghĩa với học ít đi, mà là học ít lý thuyết thừa để học sâu những phần cốt lõi hơn. Bộ GD&ĐT yêu cầu tiếp tục tinh giản nội dung, nâng cao chất lượng giờ học chính khóa và tổ chức dạy học hai buổi/ngày phù hợp điều kiện thực tế của từng địa phương. Nếu được triển khai đúng, học sinh có thể bớt quá tải bài vở nhưng lại phải làm quen với nhịp học tập bài bản, liên tục. Từ năm học 2026-2027, toàn quốc dùng chung bộ sách giáo khoa “Kết nối tri thức với cuộc sống”, đồng thời Bộ vẫn khẳng định sách giáo khoa chỉ là học liệu tham khảo, không phải “pháp lệnh” bắt buộc theo từng dòng chữ. Điều này trao thêm quyền chủ động cho giáo viên, nhưng cũng đặt họ dưới áp lực phải thật sự hiểu chương trình, thiết kế bài dạy sáng tạo thay vì chỉ bám sách. Nếu đội ngũ không được bồi dưỡng đủ kỹ, cải cách rất dễ biến thành hình thức.
Tăng thực hành, ngoại ngữ, năng lực số và AI: học sinh phải trở thành công dân số
Điểm tiến bộ rõ ràng nhất là chương trình mới nhấn mạnh thực hành, trải nghiệm, STEM, ngoại ngữ, năng lực số và ứng dụng AI có chọn lọc trong dạy học. Thay vì chỉ làm bài trên giấy, học sinh sẽ phải xử lý vấn đề thực tế, làm dự án, thử nghiệm khoa học và tương tác với môi trường số. Đây là hướng đi đúng nếu Việt Nam muốn đào tạo thế hệ công dân số, biết sử dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm. Bộ GD&ĐT đặt định hướng từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Cùng với đó là yêu cầu tăng cường giáo dục lịch sử, văn hóa dân tộc, đạo đức, lối sống, kỹ năng sống và trách nhiệm xã hội cho học sinh, sinh viên. Sự kết hợp giữa năng lực số học sinh và nền tảng giá trị truyền thống là cần thiết, nhưng thực tế triển khai sẽ phân hóa rất mạnh giữa vùng đô thị và nông thôn, nơi điều kiện giáo viên tiếng Anh và hạ tầng số còn rất chênh lệch.
AI trong giáo dục: công cụ mạnh, phải dùng có chọn lọc
Việc đưa AI trong giáo dục vào định hướng chính thức cho thấy Bộ GD&ĐT đã nhìn nhận trí tuệ nhân tạo như một phần của hệ sinh thái học tập mới, không chỉ là phong trào nhất thời. Bộ nêu rõ sẽ thúc đẩy ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý, dạy học, kiểm tra, đánh giá và cá thể hóa học tập; đồng thời đưa kiến thức, kỹ năng về trí tuệ nhân tạo vào chương trình phù hợp với từng cấp học. Đây là cơ hội lớn để mỗi học sinh có lộ trình học cá nhân hóa và giáo viên có thêm trợ lý số trong lớp học. Tuy nhiên, AI chỉ hiệu quả khi đi kèm năng lực số vững, hạ tầng dữ liệu và cơ chế bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng. Bộ cũng nhấn mạnh nhiệm vụ bảo vệ học sinh trước nguy cơ bạo lực, xâm hại trên môi trường số và xây dựng môi trường số an toàn cho trẻ vị thành niên. Nếu phần “an toàn” không được đầu tư nghiêm túc, AI rất dễ biến thành nguồn rủi ro hơn là lợi ích.
Thi cử, đội ngũ và đại học tinh hoa: bước tiếp theo của cuộc cải cách
Cải cách chương trình chỉ là một nửa, nửa còn lại nằm ở cách thi cử và hệ thống sau phổ thông. Bộ GD&ĐT yêu cầu đổi mới công tác thi, kiểm tra, đánh giá theo hướng thực chất, đánh giá đúng năng lực và sự tiến bộ của người học; hoàn thiện mô hình thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học, cao đẳng gọn nhẹ, công bằng, minh bạch, giảm áp lực và chi phí xã hội nhưng vẫn bảo đảm nghiêm túc, an toàn, chống gian lận. Đồng thời, Bộ kiên quyết khắc phục bệnh thành tích và tăng cường kỷ cương trong dạy học, thi cử, quản lý dạy thêm học thêm. Ở bậc cao hơn, Bộ định hướng tái cấu trúc hệ thống cơ sở giáo dục đại học công lập, đầu tư phát triển 3–5 đại học tinh hoa theo mô hình đại học nghiên cứu đẳng cấp quốc tế và xây dựng một số hệ sinh thái, khu đô thị giáo dục đại học, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo tại các vùng động lực. Nếu chuỗi thay đổi này được thực hiện trọn vẹn, học sinh hiện nay sẽ có con đường học tập mạch lạc hơn, từ phổ thông đến đại học và khoa học công nghệ. Kết luận, việc sửa đổi chương trình giáo dục trong năm học 2026-2027 là bước đi đúng nhưng đầy thách thức. Thành công hay thất bại sẽ phụ thuộc vào năng lực thực thi tại từng trường, sự chuẩn bị của đội ngũ giáo viên và mức độ đầu tư vào năng lực số học sinh. Học sinh cần được xem là trung tâm của mọi quyết định, thay vì chỉ là đối tượng “chịu đựng” mỗi lần cải cách.






