Nghịch lý: ngành gỗ Việt mạnh ngoài, yếu ngay trên sân nhà
Thị trường nội địa gỗ và nội thất Việt Nam là tổng thể nhu cầu tiêu dùng và đầu tư cho sản phẩm gỗ, từ đồ nội thất gia đình đến công trình công cộng, của hơn 100 triệu dân với tốc độ đô thị hóa nhanh và thu nhập tăng, nhưng đến nay vẫn chưa được ngành gỗ Việt coi là một trụ cột phát triển đúng nghĩa. Đây là nghịch lý rõ ràng: ngành gỗ Việt đã xây dựng vị thế tại 176 thị trường xuất khẩu, trở thành một trong những ngành mang về ngoại tệ và tạo sinh kế cho hàng triệu lao động, người trồng rừng, nhưng ngay trên sân nhà, sản phẩm nội thất Việt Nam lại chưa đủ hiện diện, chưa đủ sức cạnh tranh với hàng nhập khẩu và các thương hiệu ngoại. Khi thị trường trong nước chỉ được nhìn như "phao cứu sinh" mỗi khi đơn hàng xuất khẩu chững lại, toàn bộ chiến lược, nguồn lực và tư duy phát triển đều bị lệch hướng, khiến dư địa nội địa 5-7 tỷ USD bị khai thác một cách rời rạc, manh mún.
Thị trường nội địa 5-7 tỷ USD: sức mua lớn nhưng hạ tầng thị trường còn trống
Với mức chi tiêu bình quân khoảng 50 USD/người/năm dành cho đồ gỗ và nội thất, quy mô thị trường nội địa gỗ hiện được ước tính vào khoảng 5 tỷ USD, và có nghiên cứu cho rằng thực tế có thể chạm gần 7 tỷ USD nếu duy trì tăng trưởng 7-9% mỗi năm. Con số này chưa kể nhu cầu từ nhà ở xã hội, trường học, bệnh viện, trụ sở công và các dự án bất động sản – nơi đồ gỗ là cấu phần thiết yếu của không gian. Nhu cầu không chỉ tăng về lượng mà còn về chất: tầng lớp trung lưu ngày càng chú ý đến thiết kế, công năng, chất lượng và vật liệu bền vững cho nội thất Việt Nam. Thị trường nội địa gỗ vì thế là nền tảng trực tiếp tác động tới đời sống người dân: nhu cầu cải thiện chất lượng không gian sống, an toàn vật liệu và tính thẩm mỹ đang tăng rõ rệt trong các căn hộ đô thị, nhà ở xã hội lẫn nhà phố truyền thống. Thế nhưng, hạ tầng thị trường nội địa vẫn "có cầu nhưng thiếu hạ tầng": chuẩn chất lượng chưa rõ, dữ liệu và cơ chế chứng nhận còn rời rạc, khiến người tiêu dùng khó phân biệt đâu là sản phẩm chế biến sâu, đâu là hàng kém chất lượng.
Từ OEM sang làm chủ thiết kế: cơ hội bị bỏ quên ngay tại thị trường nội địa
Suốt nhiều năm, ngành gỗ Việt chủ yếu làm gia công theo thiết kế của đối tác (OEM), qua đó nhanh chóng mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng khi chỉ nắm khâu sản xuất, phần giá trị gia tăng cao lại tập trung ở thiết kế sản phẩm gỗ, thương hiệu và phân phối. Chuyển từ OEM sang tự thiết kế và phát triển sản phẩm (ODM) vì vậy không chỉ là bước tiến kỹ thuật, mà là chuyển dịch trạng thái quyền lực trong chuỗi giá trị. Với ODM, doanh nghiệp chủ động nghiên cứu thị trường, phát triển ý tưởng, thiết kế mẫu mã và tổ chức sản xuất theo sản phẩm của mình. Đây là bước đệm để từng doanh nghiệp tiến tới xây dựng thương hiệu, kiểm soát nhiều hơn các khâu giá trị cao trong chuỗi nội thất toàn cầu. Điều đáng nói là năng lực này – thể hiện qua việc nhóm sản phẩm chế biến sâu chiếm tới 64,4% tổng kim ngạch xuất khẩu – lẽ ra phải được dùng để chinh phục ngay thị trường nội địa gỗ, tạo nên hệ sinh thái thương hiệu nội thất Việt Nam rõ ràng. Thay vào đó, phần lớn doanh nghiệp vẫn ưu tiên thiết kế cho thị trường ngoại, nơi biên lợi nhuận cao hơn nhưng cũng kèm theo rủi ro đơn hàng và tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng khắt khe về truy xuất nguồn gốc, ESG, phát thải carbon và chi phí logistics.

Áp lực nguyên liệu, chuẩn môi trường và logistics: vì sao sân nhà là lợi thế chiến lược
Ngành gỗ Việt hiện chịu sức ép đồng thời về nguồn nguyên liệu, chuẩn môi trường và chi phí logistics khi phụ thuộc lớn vào xuất khẩu. Doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc, ESG, giảm phát thải carbon và luôn đối mặt với biến động chi phí vận chuyển quốc tế. Lợi thế thuế quan từ các hiệp định thương mại chỉ phát huy nếu doanh nghiệp theo kịp những chuẩn mực ngày càng nghiêm ngặt về môi trường và phát thải. Tập trung hơn vào thị trường nội địa gỗ giúp giảm bớt rủi ro này: chi phí logistics thấp hơn, yêu cầu về thủ tục xuất nhập thông quan ít phức tạp, đồng thời doanh nghiệp có thời gian xây dựng mối quan hệ dài hạn với người tiêu dùng Việt dựa trên chất lượng và uy tín. Bởi vậy, việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, cơ sở dữ liệu, cơ chế chứng nhận và truy xuất nguồn gốc cho sân nhà không chỉ bảo vệ người tiêu dùng, mà còn tạo nền tảng cho một môi trường cạnh tranh minh bạch, trong đó doanh nghiệp nội có thể làm chủ những khâu giá trị cao. Khi thị trường đủ lớn và ổn định, doanh nghiệp có thêm động lực sản xuất quy mô lớn, giảm giá thành, nâng chất lượng và củng cố niềm tin của người mua đối với sản phẩm nội thất Việt Nam.
Xem thị trường nội địa như trụ cột: điều kiện để không đánh mất tương lai
Thực tế cho thấy những doanh nghiệp sớm coi thị trường nội địa là một thị trường độc lập đã gặt hái kết quả rất khác. Có doanh nghiệp nội cho biết doanh thu từ thị trường trong nước đã chiếm tới 65% tổng doanh thu, và họ buộc phải đầu tư bài bản từ nguyên liệu, nhân sự, nghiên cứu phát triển đến tiếp thị, thay vì xem sân nhà như phần bù của xuất khẩu. Sự khác biệt của thị trường nội địa gỗ nằm ở chỗ đây là thị trường mang tính "may đo" cao: đơn hàng nhỏ lẻ, nhu cầu đa dạng, kênh phân phối phức tạp và thời gian thanh toán kéo dài. Nếu doanh nghiệp Việt bỏ ngỏ, doanh nghiệp nước ngoài sẽ bước vào và chiếm lĩnh các phân khúc đang hình thành, từ nội thất căn hộ trung cấp đến đồ gỗ cho nhà ở xã hội. Ngành gỗ Việt vì thế không thể tiếp tục coi thị trường trong nước là phương án dự phòng khi xuất khẩu gặp khó; nó phải được xác lập là một trong hai trụ cột chiến lược, song hành với xuất khẩu. Khi "hạ tầng thị trường" được hoàn thiện, sản phẩm được chuẩn hóa, minh bạch nguồn gốc và doanh nghiệp nội làm chủ khâu giá trị cao, dư địa sân nhà mới thực sự được khai thông, tạo thêm một động lực tăng trưởng dài hạn, giúp ngành gỗ Việt Nam đa dạng hóa đầu ra và nâng khả năng chống chịu trước các cú sốc thương mại toàn cầu.





