Chiến lược kết nối công nghệ: Từ đối thoại chiến lược đến tầm nhìn chung
Chiến lược kết nối công nghệ giữa Việt Nam và Singapore là khuôn khổ hợp tác dài hạn nhằm đưa hai nước trở thành đối tác công nghệ chiến lược hàng đầu ở Đông Nam Á, tập trung vào đồng kiến tạo, đồng nghiên cứu, đồng phát triển và kết nối các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, với mục tiêu nâng cao tự cường công nghệ, thúc đẩy tăng trưởng bền vững và gia tăng lợi ích thực chất cho người dân và doanh nghiệp hai nước. Điểm đáng chú ý là chiến lược này không xuất hiện một cách tình cờ, mà là kết quả trực tiếp của Cuộc Đối thoại Chiến lược Việt Nam–Singapore lần thứ nhất diễn ra thành công tại Singapore, nơi hai bên đã ra Tuyên bố chung về Chiến lược Kết nối công nghệ. Đối thoại diễn ra trong khuôn khổ chuyến thăm chính thức từ ngày 24–25/8 của Thường trực Ban Bí thư Trần Cẩm Tú, đồng chủ trì cùng lãnh đạo Đảng Hành động Nhân dân Singapore. Tuyên bố chung tái khẳng định trên cơ sở Chương trình Hành động triển khai quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện ký ngày 28/10/2025, hai nước cam kết làm sâu sắc hơn hợp tác trong khoa học–công nghệ, đổi mới sáng tạo, kết nối và kinh tế số. Nói cách khác, chiến lược kết nối công nghệ là bước cụ thể hóa một cấp độ quan hệ đã được nâng lên toàn diện, chứ không phải một dự án riêng lẻ.

Hợp tác Việt Nam–Singapore: Từ tin cậy chính trị đến sinh thái đổi mới sáng tạo cộng hưởng
Nếu chỉ nhìn chiến lược kết nối công nghệ như một thỏa thuận kỹ thuật, chúng ta sẽ bỏ lỡ điểm quan trọng nhất: đây là sản phẩm của một mức độ tin cậy chính trị hiếm có giữa hai Đảng và hai Nhà nước. Theo Bộ trưởng Ngoại giao Lê Hoài Trung, Đối thoại Chiến lược Việt Nam–Singapore là cơ chế đối thoại chiến lược đầu tiên mà Đảng ta thiết lập với một chính đảng nước ngoài, góp phần mở ra kênh trao đổi thường xuyên, trực tiếp về các vấn đề chiến lược. Trên nền tảng đó, hợp tác Việt Nam Singapore được thiết kế để "cộng hưởng" chứ không chỉ cộng thêm. Tuyên bố chung ghi nhận tính bổ trợ giữa hai sinh thái đổi mới sáng tạo: Việt Nam có thị trường năng động, nguồn nhân lực trẻ, năng lực sản xuất tăng; Singapore có thế mạnh về tài chính, công nghệ cao và quản trị. Mục tiêu cao hơn là hai nước cùng hướng tới tạo dựng một sinh thái đổi mới sáng tạo có tính cộng hưởng, nơi các chủ thể có thể đồng nghiên cứu, đồng phát triển, đồng sản xuất – cùng tạo ra công nghệ, sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho cơ quan quản lý và giới doanh nghiệp: không chỉ thực hiện các cam kết hiện có, mà phải biến thỏa thuận thành chương trình, kế hoạch và dự án cụ thể với mục tiêu, lộ trình, trách nhiệm rõ ràng, lấy lợi ích người dân và doanh nghiệp làm thước đo.
Chiến lược kết nối công nghệ: Cơ hội cho doanh nghiệp, startup và người dân
Tác động của chiến lược kết nối công nghệ sẽ được cảm nhận rõ nhất trong sinh hoạt kinh tế hàng ngày, chứ không chỉ nằm trên giấy. Hai nước nhận định các lĩnh vực khoa học–công nghệ, đổi mới sáng tạo, kết nối và kinh tế số là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng bền vững và cùng có lợi, phù hợp với chiến lược phát triển quốc gia của mỗi bên. Các kế hoạch hợp tác tập trung vào nền kinh tế dữ liệu, sản xuất tiên tiến, bán dẫn, công nghệ sinh học, công nghệ lượng tử và các công nghệ mới nổi khác. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là startup công nghệ, đây là cơ hội tiếp cận tri thức, hạ tầng và thị trường mà trước đây khó đạt tới. Hai bên cũng ghi nhận tiềm năng của Hiệp định Khung Kinh tế Số ASEAN trong việc tạo thuận lợi cho thương mại số tin cậy, nâng cao khả năng tương tác, tăng cường kết nối số và tạo ra các cơ hội mới cho doanh nghiệp và người dân trong khu vực. Nhấn mạnh khác biệt, hai bên đặt phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng của kết nối công nghệ bền vững. Kế hoạch hợp tác đào tạo cán bộ giai đoạn 2027–2029 được thông qua tại Đối thoại chiến lược cho thấy chiến lược không dừng ở máy móc, hạ tầng, mà đi thẳng vào "phần mềm" là con người – nơi mọi đổi mới bắt đầu.
Đầu tư Singapore–Việt Nam: Từ VSIP 1.0 đến hệ sinh thái sản xuất và đổi mới 2.0
Chiến lược kết nối công nghệ không tách rời dòng đầu tư Singapore Việt Nam, mà tìm cách "nâng chất" nó. Năm 2026 đánh dấu 30 năm hình thành và phát triển các Khu công nghiệp Việt Nam–Singapore (VSIP), liên doanh giữa Sembcorp và Becamex, được hai bên tái khẳng định là biểu tượng hợp tác kinh tế song phương. Thay vì hài lòng với thành công hiện tại, hai nước mong muốn thúc đẩy "VSIP 2.0", tích hợp công nghệ thông minh, sản xuất tiên tiến cùng các hệ thống bền vững và xanh để tiếp tục thu hút đầu tư. Theo các định hướng hợp tác được Bộ trưởng Lê Hoài Trung nêu, Việt Nam và Singapore sẽ thúc đẩy mô hình kết nối nhà nước – doanh nghiệp – viện nghiên cứu trong các lĩnh vực như kinh tế dữ liệu, bán dẫn, công nghệ sinh học, Chính phủ số, y tế số, AI và các dự án VSIP, từng bước chuyển dịch hợp tác sang những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ, tri thức và giá trị gia tăng cao hơn. Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Tiên tiến Việt Nam được định hướng trở thành nền tảng gắn với nhu cầu ngành công nghiệp, hỗ trợ triển khai và mở rộng ứng dụng các công nghệ sản xuất tiên tiến thông minh và bền vững, đồng thời tăng cường kết nối công nghệ, nhân tài và doanh nghiệp giữa hai nước. Đây là điểm then chốt: nếu VSIP thế hệ đầu tượng trưng cho công nghiệp hoá gắn với FDI, thì thế hệ mới phải trở thành "node" trong mạng lưới sinh thái đổi mới sáng tạo khu vực, nơi vốn, công nghệ và nhân lực chất lượng cao cùng hội tụ.

Từ chiến lược trên giấy đến kết quả thực tế: Điều gì tiếp theo?
Tuyên bố chung nhấn mạnh hai Bên sẽ định kỳ rà soát tiến triển, xác định các ưu tiên và sáng kiến mới thông qua Hội nghị Bộ trưởng về Kết nối (CMM) và các cơ chế song phương hiện có khác. Về phía kênh Đảng, hai bên đã nhất trí tiếp tục triển khai Kỳ họp lần thứ hai Đối thoại Chiến lược tại Việt Nam trong năm 2027, qua đó duy trì kênh trao đổi trực tiếp về những vấn đề có tính chiến lược, thời sự. Tuy vậy, điểm quyết định không nằm ở tần suất hội nghị mà ở cách hiện thực hóa các cam kết. Trên cơ sở các kết quả đã đạt được, Bộ trưởng Lê Hoài Trung nhấn mạnh các cơ quan liên quan của Việt Nam cần phát huy tư duy "hành động", sớm đưa các kế hoạch vào thực tế, biến quyết sách thành kết quả. Điều đó đồng nghĩa địa phương, bộ ngành, trường đại học và doanh nghiệp phải coi chiến lược kết nối công nghệ như một "bản đồ" hành động, không phải khẩu hiệu. Kết luận, chiến lược kết nối công nghệ và nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện đã tạo động lực mới cho hợp tác Việt Nam–Singapore. Nếu hai bên bám sát tinh thần đồng kiến tạo, đồng nghiên cứu, đồng phát triển, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chung sẽ không chỉ là mục tiêu chính trị, mà có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khu vực – nơi mỗi startup, mỗi nhà nghiên cứu và mỗi doanh nghiệp đều nhìn thấy cơ hội cụ thể cho mình.






