Tái thả động vật hoang dã: tuyến cuối cùng bảo vệ đa dạng sinh học
Tái thả động vật hoang dã là quá trình đưa các cá thể động vật được cứu hộ, chăm sóc và phục hồi bản năng quay trở lại môi trường tự nhiên phù hợp, nhằm bổ sung quần thể loài, giữ gìn nguồn gen quý và củng cố cấu trúc hệ sinh thái rừng trước sức ép săn bắt, buôn bán và tàn phá sinh cảnh. Đây không phải là hoạt động mang tính tượng trưng, mà là tuyến phòng thủ sinh học cuối cùng khi quần thể hoang dã ngoài tự nhiên đã bị suy giảm nghiêm trọng bởi hành vi của con người. Nhìn từ vườn quốc gia Kon Ka Kinh và Phong Nha – Kẻ Bàng, có thể thấy rõ: nếu không có cứu hộ động vật quý hiếm và tái thả bài bản, khái niệm bảo tồn đa dạng sinh học sẽ chỉ còn trên giấy. Hai đợt tái thả liên tiếp 24 cá thể ở Gia Lai và 13 cá thể tại Quảng Trị cho thấy Việt Nam đang chuyển từ phòng thủ bị động sang chữa lành chủ động cho rừng.

Kon Ka Kinh: 24 cá thể được trả về rừng, cộng đồng đã thay đổi
Ngày 19.8, Trung tâm Cứu hộ, Bảo tồn và Phát triển sinh vật vườn quốc gia Kon Ka Kinh phối hợp với kiểm lâm khu vực Mang Yang tổ chức tái thả 24 cá thể động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm về tự nhiên. Danh sách loài không còn là vài con khỉ dễ thích nghi, mà là một "bản đồ" đa dạng: khỉ mặt đỏ, khỉ vàng, khỉ đuôi dài, cu li nhỏ, tê tê Java, kỳ đà vân, rùa núi vàng, rùa núi viền, rùa đất lớn và trăn gấm. Theo ông Trần Văn Thụ, toàn bộ 24 cá thể được cứu hộ và chăm sóc từ tháng 7 nhờ sự phối hợp của kiểm lâm và đặc biệt là người dân tự nguyện giao nộp động vật hoang dã. Đây là chi tiết mang tính bước ngoặt: tăng số lượng động vật bị giao nộp tự nguyện cho thấy nhận thức cộng đồng tại Gia Lai đang dịch chuyển khỏi thói quen nuôi nhốt và săn bắt làm thú cảnh, chuyển sang coi tái thả động vật hoang dã là trách nhiệm với môi trường và tương lai con cái.

Từ cứu hộ đến tái thả: quy trình sinh thái chặt chẽ, không phải thả rồi thôi
Những đợt tái thả ở Kon Ka Kinh và Phong Nha – Kẻ Bàng cho thấy một điều rõ ràng: thả động vật về rừng là khâu cuối của cả chuỗi cứu hộ động vật quý hiếm, chứ không phải một buổi lễ ngắn ngủi. Tại Kon Ka Kinh, các cá thể khi tiếp nhận có trường hợp bị thương, suy kiệt; sau một tháng chăm sóc, kiểm tra sức khỏe đầu tháng 8 cho thấy tất cả đều phục hồi tốt, lấy lại bản năng hoang dã và đủ khả năng tự sinh tồn. Buổi tái thả được thực hiện dưới sự phối hợp của trung tâm cứu hộ và kiểm lâm Mang Yang, giám sát chặt chẽ từ vận chuyển, theo dõi sức khỏe đến thả tự do cho từng loài đúng chuẩn kỹ thuật. Ông Trần Văn Thụ nhấn mạnh: muốn một cá thể đủ điều kiện trở về rừng, phải kiểm tra sức khỏe, hành vi, khả năng tự kiếm ăn, bản năng sinh tồn, và trung tâm tiếp tục theo dõi quá trình thích nghi sau khi thả. Đây là quy trình bảo tồn sinh thái có trách nhiệm, coi tái thả là khởi đầu của giai đoạn giám sát mới, không phải kết thúc nhiệm vụ.

Phong Nha – Kẻ Bàng: 13 cá thể cho thấy sức mạnh phối hợp liên ngành
Tại Quảng Trị, trung tâm Cứu hộ, Bảo tồn và Phát triển sinh vật thuộc ban quản lý vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng phối hợp với Trung tâm Bảo vệ rừng và Di sản thế giới cùng các đơn vị liên quan tổ chức tái thả 13 cá thể động vật hoang dã về tự nhiên. Thành phần loài gồm khỉ cộc, rùa sa nhân, culi nhỏ, kỳ đà vân và tê tê Java, với nhiều cá thể thuộc nhóm IB cần ưu tiên bảo vệ theo nghị định của Chính phủ. Điểm đáng chú ý ở đây là cách lựa chọn địa điểm và tiêu chí tái thả. Chỉ những cá thể đáp ứng yêu cầu về sức khỏe, khả năng thích nghi và đã phục hồi tập tính hoang dã tại trung tâm cứu hộ mới được chọn. Khu vực thả được xác định phù hợp đặc điểm sinh thái từng loài, bảo đảm nguồn thức ăn, nơi trú ẩn và không gian thích nghi. Hạt kiểm lâm Phong Nha trực tiếp giám sát, chứng kiến hoạt động tái thả. Điều này cho thấy: không một đơn vị nào có thể tự mình làm bảo tồn đa dạng sinh học, mà cần mạng lưới liên kết từ cứu hộ, quản lý vườn quốc gia đến kiểm lâm và tổ chức bảo vệ rừng.

Tái thả không chỉ là bảo tồn loài, mà là bảo vệ tương lai cộng đồng
Việc cứu hộ, phục hồi và tái thả thành công tê tê Java và cu li nhỏ – những loài thuộc nhóm IB đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi săn bắt và buôn bán trái phép – khẳng định nỗ lực của Việt Nam nói chung, Gia Lai nói riêng trong bảo tồn đa dạng sinh học. Đồng thời, các đợt tái thả góp phần phục hồi quần thể loài, bảo vệ đa dạng sinh học tại vườn quốc gia Kon Ka Kinh và bổ sung, duy trì quần thể động vật hoang dã, giá trị tự nhiên của Phong Nha – Kẻ Bàng. Tác động không dừng ở hệ sinh thái. Khi người dân chủ động bàn giao động vật, họ đang từ bỏ một phần lợi ích ngắn hạn để đổi lấy môi trường ổn định lâu dài. Chính sự thay đổi nhận thức này mới là nền tảng bền vững cho tái thả động vật hoang dã. Cần nói thẳng: nếu cộng đồng tiếp tục săn bắt và nuôi nhốt, mọi trung tâm bảo tồn sẽ chỉ là trạm cấp cứu khẩn cấp. Ngược lại, khi công tác cứu hộ động vật quý hiếm đi cùng giáo dục và thực thi pháp luật, những lần mở cửa lồng cho động vật trở lại rừng sẽ là thông điệp sống động về việc chúng ta chọn tương lai nào cho con cháu.






