Trạm sạc không thể đi sau làn sóng xe điện
Hạ tầng sạc xe điện là mạng lưới trạm, thiết bị và điểm kết nối cung cấp điện cho phương tiện, cần được quy hoạch đồng bộ với khả năng cấp điện, an toàn và nhu cầu đi lại thực tế. Khi người dân chuyển từ phương tiện dùng xăng dầu sang xe điện, nhu cầu sạc xe điện tăng theo, kéo theo áp lực lên bãi đỗ, trạm sạc và lưới phân phối. Đây không phải phần phụ của quá trình chuyển đổi giao thông: thiếu hạ tầng phù hợp, lựa chọn xanh có thể trở nên bất tiện và mất sức hút.
Áp lực môi trường khiến việc chuyển đổi có tính cấp bách. Hà Nội thuộc nhóm thành phố có mức ô nhiễm không khí rất cao, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người dân. Nhưng thúc đẩy mua xe điện mà không bảo đảm nơi sạc thuận tiện là cách làm nửa vời. Nghị quyết 70 của HĐND TP. Hà Nội khuyến khích đầu tư trạm sạc điện và hệ thống đổi pin công cộng, đồng thời yêu cầu hạ tầng mới có khả năng kết nối, tương thích và dùng chung cho nhiều loại phương tiện. Đó là hướng đúng: người dùng không nên bị khóa vào một mạng sạc riêng lẻ.

Quy hoạch sạc phải tính cả điện và an toàn
Một trạm sạc chỉ hữu ích nếu điện đến được nơi cần, vào thời điểm cần và không làm suy giảm an toàn vận hành. Vì vậy, quyết định bố trí trạm tại chỗ đỗ xe hiện hữu phải xét điều kiện hạ tầng kỹ thuật, khả năng cung cấp điện, phòng cháy chữa cháy và nhu cầu thực tế; thành phố cũng phải bảo đảm việc lắp đặt không làm lệch mục tiêu ban đầu của dự án. Cách tiếp cận này hợp lý hơn việc chạy theo số lượng điểm sạc: công suất và vị trí phải khớp với lưới điện cùng thói quen di chuyển.
Nghị quyết 70 còn đưa ra hỗ trợ lãi vay cho một số dự án bãi đỗ xe: mức hỗ trợ là 50% tiền lãi phải trả đối với khoản vay tại Quỹ Đầu tư phát triển Thành phố, trong thời gian hỗ trợ không quá 5 năm. Tuy nhiên, ưu đãi đầu tư chỉ tạo tác dụng khi đi kèm tiêu chuẩn mở, khả năng chia sẻ và quy trình kết nối rõ ràng. Nếu mỗi dự án dựng một hệ thống biệt lập, người lái xe vẫn gặp rào cản; còn ngành điện phải xử lý thêm những phụ tải khó dự báo.

Lưới điện thông minh là điều kiện để mở rộng
Lưới điện thông minh giúp ngành điện giám sát, dự báo và điều phối hệ thống dựa trên dữ liệu, thay vì chỉ phản ứng sau khi sự cố xảy ra. Năng lực ấy ngày càng quan trọng khi thành phố vừa chuyển đổi xanh, vừa cần đáp ứng nhu cầu điện tăng và nâng chất lượng dịch vụ. EVNHCMC đang xây dựng lưới điện thông minh, làm chủ công nghệ và chuyển đổi số; hiện 100% trạm biến áp 110 kV không cần người trực tại chỗ, còn lưới điện công cộng 22 kV cùng thiết bị đóng cắt được giám sát, điều khiển từ xa.
EVNHCMC được xếp thứ 41 trong 92 công ty điện lực được đánh giá trên thế giới về chỉ số lưới điện thông minh và đứng thứ hai ASEAN, sau Singapore. Đây là nền tảng đáng kể, nhưng thứ hạng không thay thế được bài toán thực tế: phụ tải sạc tập trung ở đâu, vào giờ nào và lưới có đủ linh hoạt để đáp ứng hay không. Công tơ đo xa, hệ thống giám sát và phân tích dữ liệu có thể giúp trả lời những câu hỏi đó, miễn là dữ liệu được chuyển thành kế hoạch nâng cấp và vận hành cụ thể.

Từ năng lực hiện có đến trải nghiệm người dùng
Chuyển đổi số của ngành điện có ý nghĩa với người dân khi giúp dịch vụ dễ tiếp cận và nguồn điện ổn định hơn. EVNHCMC đã cung cấp toàn bộ dịch vụ điện trực tuyến; tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt đạt gần 100%, giúp khách hàng giao dịch thuận tiện và giảm các khâu xử lý thủ công. Với người đi xe điện, kỳ vọng còn cụ thể hơn: tìm được điểm sạc tương thích, biết nơi đó có khả năng phục vụ và tin rằng hệ thống điện sẽ vận hành an toàn.
Kế hoạch tự động hóa của EVNHCMC đặt mục tiêu đạt 50% các tuyến đường dây 22 kV vào cuối năm 2026, rồi nâng lên 100% vào năm 2028; với lưới 110 kV, đơn vị phấn đấu đến năm 2028 toàn hệ thống đạt tiêu chí N-1, tức vẫn có thể cấp điện khi một phần tử gặp sự cố. Những mốc này cần được gắn với quy hoạch phụ tải mới, trong đó có trạm sạc. Nếu hạ tầng giao thông và ngành điện cùng lập kế hoạch, xe điện sẽ thuận tiện hơn mà không biến thành sức ép khó kiểm soát lên lưới.
Kết luận: mở rộng xe điện mà thiếu hạ tầng sạc và năng lực điện tương ứng sẽ chỉ chuyển nút thắt từ khói xe sang sự bất tiện và quá tải cục bộ. Thành phố cần điểm sạc dùng chung, bố trí theo nhu cầu và điều kiện an toàn; ngành điện cần tiếp tục tự động hóa, dự báo phụ tải và điều phối bằng dữ liệu. Hai hướng đi ấy phải tiến song song, bởi một chiếc xe điện chỉ là lựa chọn xanh thực sự khi người dân có thể sạc thuận tiện và hệ thống đủ sức cấp điện tin cậy.






