Từ lò Đà Lạt 0,5 MW đến bước nhảy 30 lần ở Đồng Nai
Lò phản ứng Đồng Nai là một lò phản ứng nghiên cứu hạt nhân công suất lớn, được xây dựng trong khuôn khổ Trung tâm Nghiên cứu khoa học và công nghệ hạt nhân, nhằm tăng mạnh năng lực sản xuất dược chất phóng xạ phục vụ chẩn đoán và điều trị ung thư, đồng thời hướng tới cung cấp cho thị trường khu vực Đông Nam Á.
Điểm mấu chốt của câu chuyện không phải là thêm một công trình hạt nhân, mà là cú tăng tốc năng lực sản xuất hạt nhân của Việt Nam trong y tế. Lò phản ứng nghiên cứu Đà Lạt công suất 0,5 MW, được khôi phục và vận hành từ năm 1984, đến nay đã 42 năm vẫn đảm nhiệm khoảng 80% nguồn dược chất phóng xạ cho bệnh viện trên cả nước, chủ yếu phục vụ chẩn đoán và điều trị ung thư. Theo TS. Trần Chí Thành, lò phản ứng mới tại Đồng Nai có công suất gấp khoảng 30 lần lò Đà Lạt, nghĩa là chúng ta đang đứng trước khả năng nhân bội năng lực sản xuất gấp nhiều lần, chứ không chỉ là mở rộng ở mức cầm chừng.
Một phát biểu mang tính cột mốc là: “Lò phản ứng mới có công suất gấp 30 lần lò Đà Lạt, qua đó mở rộng khả năng sản xuất dược chất phóng xạ phục vụ chẩn đoán, điều trị ung thư trong nước, đồng thời hướng tới cung cấp cho thị trường khu vực”. Đây là thông điệp chính trị – khoa học: Việt Nam không chỉ muốn tự chủ, mà còn muốn bước lên vai trò nhà cung cấp.
Dược chất phóng xạ: từ thiếu hụt trong nước đến giấc mơ trung tâm khu vực
Mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 180.000 ca ung thư mới, kéo theo nhu cầu sử dụng đồng vị và dược chất phóng xạ trong y tế tăng nhanh, trong khi năng lực sản xuất trong nước vẫn còn hạn chế. Hiện chúng ta mới sản xuất được dưới 10 loại dược chất phóng xạ, so với khoảng 50–100 loại đang được dùng trên thế giới. Đó là khoảng cách thể hiện rõ sự phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, đồng nghĩa với rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và chi phí điều trị cao hơn cho người bệnh.
Trên nền thực tế đó, lò phản ứng Đồng Nai không chỉ là công trình hạ tầng mới, mà là chìa khóa để mở rộng danh mục dược chất phóng xạ trong nước. Khi công suất tăng gấp khoảng 30 lần so với lò Đà Lạt, chúng ta có điều kiện tăng số lượng, đa dạng hóa loại dược chất, từ các đồng vị phục vụ chẩn đoán hình ảnh đến điều trị trúng đích. Đây là bước chuyển từ tình trạng “đủ dùng một phần” sang định hướng “dư để cung cấp” – nền tảng cho tham vọng xuất khẩu dược phóng xạ trong tương lai.
Theo TS. Trần Chí Thành, dự án Trung tâm Nghiên cứu khoa học và công nghệ hạt nhân tại Đồng Nai hướng tới mở rộng số lượng dược chất phóng xạ, đáp ứng nhu cầu trong nước và trở thành trung tâm cung cấp dược chất phóng xạ phục vụ chẩn đoán, điều trị ung thư cho khu vực. Nói cách khác, chiến lược không dừng ở việc lấp đầy thiếu hụt nội địa, mà đặt mục tiêu đưa Việt Nam lên bản đồ chuỗi cung ứng dược chất phóng xạ của Đông Nam Á.
Tác động trực tiếp tới bệnh nhân ung thư và hệ thống y tế
Đối với người bệnh, dược chất phóng xạ không phải là khái niệm trừu tượng. Đó là nền tảng cho nhiều kỹ thuật chẩn đoán sớm và điều trị ung thư, từ PET/CT, SPECT đến điều trị bằng đồng vị phóng xạ. Hiện nay, lò Đà Lạt cung cấp khoảng 80% lượng dược chất phóng xạ cho các bệnh viện trên cả nước, chủ yếu phục vụ chẩn đoán và điều trị ung thư. Bất kỳ gián đoạn nào ở mắt xích này đều trực tiếp ảnh hưởng tới lịch chụp, lịch điều trị và cơ hội sống của bệnh nhân.
Lò phản ứng Đồng Nai, với công suất vượt trội, mở ra khả năng giảm tình trạng thiếu nguồn dược chất phóng xạ, nhất là ở các bệnh viện tuyến cuối và dần tới tuyến tỉnh. Khi nguồn cung trong nước dồi dào hơn, các cơ sở y tế có thể chủ động lên kế hoạch điều trị, giảm phụ thuộc vào lịch vận chuyển từ nước ngoài – vốn rất nhạy cảm với thời gian do đặc tính phân rã nhanh của dược chất phóng xạ. Đồng thời, việc mở rộng danh mục dược chất cho phép áp dụng nhiều phác đồ điều trị ung thư hiện đại hơn, thay vì phải chờ nhập khẩu.
Từ góc nhìn hệ thống y tế, tăng năng lực sản xuất hạt nhân trong y học còn là một dạng “bảo hiểm chiến lược”. Khi có hai lò phản ứng nghiên cứu – Đà Lạt và Đồng Nai – mạng lưới cung ứng dược chất phóng xạ trở nên linh hoạt hơn, giảm rủi ro phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Điều này cũng tạo nền cho việc chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng dược chất và từng bước tiến tới các tiêu chuẩn khu vực, điều kiện tiên quyết nếu Việt Nam muốn xuất khẩu dược phóng xạ.
Tham vọng xuất khẩu dược phóng xạ và bài toán nhân lực hạt nhân
Khi công suất sản xuất dược chất phóng xạ tăng gấp 30 lần và danh mục sản phẩm được mở rộng, khả năng xuất khẩu dược phóng xạ không còn là khẩu hiệu. Lợi thế địa lý ở trung tâm Đông Nam Á, cùng kinh nghiệm vận hành lò Đà Lạt được IAEA đánh giá là một trong những lò công suất thấp hoạt động hiệu quả trên thế giới, tạo nền tảng để lò phản ứng Đồng Nai đóng vai trò “nhà máy khu vực”. Nếu làm tốt chuẩn an toàn, chất lượng và logistics, Việt Nam có thể trở thành nguồn cung ổn định cho các nước lân cận đang thiếu cơ sở hạ tầng hạt nhân nhưng nhu cầu điều trị ung thư tăng nhanh.
Tuy nhiên, tham vọng này sẽ bị chặn lại nếu bài toán nhân lực không được giải quyết. Ngay tại cuộc họp báo, vấn đề nhân lực cho phát triển ngành hạt nhân được nêu là thách thức lớn. Việc vận hành một lò nghiên cứu công suất lớn, cùng chuỗi sản xuất dược chất phóng xạ đạt chuẩn quốc tế, đòi hỏi đội ngũ chuyên gia từ vật lý hạt nhân, hóa phóng xạ, an toàn bức xạ đến quản lý chất lượng. Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng khoảng 2.000 nhân lực năng lượng nguyên tử vào năm 2030 và 2.500 người vào năm 2035, gồm quản lý nhà nước, nghiên cứu phát triển, hỗ trợ kỹ thuật và vận hành.
TS. Trần Chí Thành đề xuất mở 1–2 khoa Công nghệ hạt nhân tại các trường đại học kỹ thuật lớn ở Hà Nội và TP.HCM, với chương trình đạt chuẩn quốc tế, kết hợp đào tạo trong nước và tại các viện nghiên cứu hàng đầu thế giới. Nếu không đầu tư nghiêm túc cho nguồn nhân lực, lò phản ứng Đồng Nai có thể rơi vào tình thế “cơ sở vật chất đi trước, con người đi sau”, khiến tiềm năng xuất khẩu dược phóng xạ bị bỏ lỡ. Ngược lại, nếu gắn chặt chiến lược đào tạo với vận hành thực tế, đây có thể là mô hình mẫu cho cách một quốc gia đang phát triển tăng năng lực sản xuất hạt nhân vì mục tiêu sức khỏe cộng đồng.






