Từ top 4 thế giới đến bài toán giá trị nội địa bị bỏ ngỏ
Ngành đóng tàu Việt Nam là tổ hợp các hoạt động thiết kế, đóng mới, hoán cải và sửa chữa tàu biển, gắn với chuỗi cung ứng tàu biển và công nghiệp hàng hải xanh, nơi năng lực sản xuất đã vươn lên nhóm dẫn đầu thế giới nhưng tỷ lệ nội địa hóa thiết bị và giá trị tạo ra trong nước vẫn còn thấp so với tiềm năng. Năm 2025, Việt Nam đứng thứ 4 thế giới về khối lượng đơn đặt hàng đóng tàu mới, đạt khoảng 2 triệu GT, sau Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Sản lượng bàn giao tăng từ 720.884 GT năm 2024 lên 877.576 GT năm 2025, tương đương khoảng 1,1% sản lượng toàn cầu. Nhưng phía sau những con số ấn tượng là thực tế khó chấp nhận: giá trị tạo ra trong nước của ngành đóng tàu chỉ đạt khoảng 20–30%, còn vật tư, linh kiện và thiết bị do doanh nghiệp nội địa sản xuất mới chiếm khoảng 10–15%. Điều đó có nghĩa Việt Nam đang làm khối lượng lớn nhưng giữ lại phần mỏng của chiếc bánh lợi nhuận.

Phụ thuộc nhập khẩu thiết bị: Lợi nhuận mỏng và chuỗi cung ứng mong manh
Điểm nghẽn lớn nhất của nội địa hóa thiết bị nằm ở chỗ các cấu phần có giá trị cao như động cơ, hệ động lực, thiết bị điện, điện tử và hệ thống tự động hóa vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn nhập khẩu. Khi phần “trái tim” của con tàu đến từ bên ngoài, doanh nghiệp trong nước bị kẹp giữa giá thiết bị và áp lực cạnh tranh giá thành, biên lợi nhuận vì thế bị bào mòn. Nguy hiểm hơn, chuỗi cung ứng tàu biển trở nên mong manh: bất kỳ đứt gãy nào ở thị trường nước ngoài đều có thể kéo theo chậm tiến độ, đội chi phí, thậm chí mất đơn hàng. Sự liên kết trong nước giữa chủ tàu, nhà máy đóng mới – sửa chữa, đơn vị thiết kế, nhà cung ứng thiết bị, tổ chức tài chính và cơ sở đào tạo cũng chưa hình thành mạng lưới hợp tác chặt chẽ. Nếu không nhanh chóng xây dựng một hệ sinh thái thiết bị và dịch vụ nội địa, ngành đóng tàu Việt Nam sẽ mãi ở vị thế gia công cao cấp, chứ không phải trung tâm sáng tạo.

Cuộc đua xanh: Áp lực kép nhưng là cơ hội vàng để nâng cấp giá trị
Cuộc chuyển đổi sang công nghiệp hàng hải xanh đang tạo ra áp lực kép: vừa phải đáp ứng tiêu chuẩn môi trường khắt khe, vừa phải đổi mới công nghệ. Nhưng đây cũng là cơ hội hiếm có để ngành đóng tàu Việt Nam nhảy vọt về giá trị. Những con tàu mới như hàng rời 65.000 DWT S650-01 dài 199 m, rộng 32 m, cao 19 m, được thiết kế tích hợp giải pháp công nghệ xanh để tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải carbon, hay tàu dịch vụ ngoài khơi ST245 No. 83 dùng hệ thống đẩy linh hoạt có thể vận hành bằng methanol hoặc diesel, giúp giảm phát thải so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống, cho thấy tiêu chuẩn của chủ tàu đã thay đổi. Họ không chỉ quan tâm trọng tải, chất lượng, tiến độ và chi phí, mà ngày càng chú trọng tiêu thụ nhiên liệu, phát thải và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường trong suốt vòng đời khai thác. Nói cách khác, ai làm chủ được công nghệ xanh, người đó sẽ nắm phần giá trị cao nhất trong chuỗi.
Hải Phòng trong cuộc chơi khu vực: Từ gia công sang làm chủ thiết kế và chuỗi cung ứng
Hải Phòng – trung tâm của ngành đóng tàu Việt Nam – đang đứng trước ngã rẽ chiến lược. Các hợp đồng mới như tàu hàng 65.000 DWT giữa Công ty TNHH Đóng tàu Nam Triệu và một doanh nghiệp vận tải biển ký ngày 28/9, hay tàu dịch vụ ngoài khơi ST245 No. 83 bàn giao cho đối tác Na Uy vào tháng 3/2026, chứng minh thành phố đủ sức tham gia phân khúc tàu lớn và tàu chuyên dụng. Nhưng để giữ được các đơn hàng khó, các nhà máy ở Hải Phòng phải chuyển dần từ gia công, lắp ráp sang làm chủ các khâu giá trị cao như thiết kế, tích hợp hệ thống và công nghệ năng lượng. Điều này đòi hỏi xây dựng mạng lưới nhà cung cấp trong nước đủ khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh của chủ tàu quốc tế, từ thiết bị điện, tự động hóa, phần mềm đến dịch vụ kỹ thuật. Nếu không, lợi thế về cảng biển, mặt bằng công nghiệp và nhân lực sẽ bị các trung tâm đóng tàu trong khu vực vượt qua.
Chiến lược nội địa hóa thiết bị: Từ ưu đãi chính sách đến tái thiết chuỗi cung ứng
Dự thảo Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam đang mở ra khung thể chế mới khi dành riêng một chương cho công nghiệp hàng hải, với ba cấu phần: công nghiệp tàu thủy, công nghiệp hỗ trợ hàng hải và công nghiệp công nghệ hàng hải. Một trong những đề xuất đáng chú ý là miễn tiền thuê đất, thuê mặt nước trong 10 năm cho doanh nghiệp đầu tư cơ sở đóng mới, hoán cải, nâng cấp hoặc sửa chữa tàu, cùng ưu đãi thuế cho cơ sở đóng tàu ứng dụng công nghệ xanh, sử dụng nhiên liệu thay thế và phát triển tàu không người lái. Tuy nhiên, ưu đãi chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là chiến lược nội địa hóa thiết bị gắn với chuỗi cung ứng tàu biển: tập trung vào các phân khúc có thể làm chủ như kết cấu thân vỏ, hệ thống ống, một phần thiết bị điện – điều khiển; thúc đẩy liên kết giữa nhà máy đóng tàu, doanh nghiệp cơ khí – điện tử, viện nghiên cứu và trường đào tạo; đồng thời dùng các dự án tàu xanh như S650-01, ST245 hay CSOV 9020 để kéo doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào khâu thiết kế và tích hợp hệ thống. Nếu làm được, ngành đóng tàu Việt Nam không chỉ bớt phụ thuộc nhập khẩu mà còn nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị khu vực.






