Từ tham vọng tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai đến thực tế lớp học
Tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai trong trường học là định hướng chính sách coi tiếng Anh không chỉ là môn thi mà là công cụ giao tiếp được dùng thường xuyên trong học tập, nghiên cứu, đời sống học đường và hội nhập quốc tế, với mục tiêu học sinh có khả năng sử dụng ngôn ngữ này tự nhiên bên cạnh tiếng Việt. Đề xuất dạy tiếng Anh bắt buộc từ lớp 1 được thiết kế để phù hợp với định hướng đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025 - 2035, tầm nhìn đến năm 2045. Nghị quyết 71-NQ/TW cũng nhấn mạnh nhiệm vụ “từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học”. Nhưng nếu chỉ dịch chuyển chương trình và lịch thi, còn hệ thống vẫn giữ tư duy “môn để thi”, tham vọng này sẽ dừng lại ở khẩu hiệu.
Theo dự thảo, tiếng Anh ở lớp 1, lớp 2 có thời lượng 70 tiết/năm; từ lớp 3 đến lớp 5 là 140 tiết/năm. Nghe có vẻ là một bước tăng đáng kể, nhưng tăng tiết chưa bao giờ tự động đồng nghĩa với tăng chất lượng dạy tiếng Anh trường học. Khi hơn nửa số thí sinh thi tốt nghiệp vẫn dưới trung bình, chúng ta phải thừa nhận một sự thật khó chấp nhận: cấu trúc hệ thống hiện tại không được thiết kế để tạo ra người dùng tiếng Anh, mà để nuôi dưỡng “người thi tiếng Anh”. Nếu không thay đổi mục tiêu vận hành ấy, mọi điều chỉnh chương trình chỉ là chỉnh trang bề mặt.

Chất lượng dạy tiếng Anh trường học: Những con số cảnh báo
Kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT nhiều năm qua là tấm gương phản chiếu trung thực chất lượng dạy tiếng Anh trường học. Dù là năm thứ hai tiếng Anh là môn thi tự chọn, trong hơn 334.500 thí sinh dự thi năm 2026 vẫn có tới 50,23% đạt dưới 5 điểm, cao nhất trong các môn thi tốt nghiệp THPT, với điểm trung bình chỉ 5,07, giảm so với 5,38 năm 2025. Tỷ lệ bài thi dưới trung bình từng dao động từ 68,74% năm 2019 xuống 38,22% năm 2025 nhưng lại tăng trở lại 50,23% vào năm 2026. Con số đi lên, đi xuống ấy cho thấy cải thiện hiện nay mang tính cục bộ, thiếu bền vững, và chưa đưa tiếng Anh lên vị trí tương xứng với vai trò “chiếc chìa khóa mở cánh cửa ra thế giới bên ngoài”.
Nếu nhìn ngược xuống tiểu học, nơi tiếng Anh đang được kéo xuống thành môn bắt buộc từ lớp 1, nguy cơ tạo thêm khoảng cách là rất rõ. Tiếp cận ngoại ngữ sớm được kỳ vọng giúp học sinh có thêm thời gian hình thành kỹ năng nghe, nói, phản xạ và sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ. Nhưng nếu xuất hiện tâm lý phải học trước mới theo được chương trình thì việc đưa tiếng Anh xuống lớp 1 có thể vô tình tạo thêm áp lực cho trẻ và gia đình. Nói cách khác, chúng ta có nguy cơ tái sản xuất mô hình “học để thi” ở lứa tuổi nhỏ hơn, với áp lực sớm hơn, nhưng không kèm theo đổi mới phương pháp dạy tiếng Anh tương ứng.

Giáo viên, phương pháp và môi trường mở: Nút thắt thật sự
Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai mà không nâng chuẩn giáo viên tiếng Anh là một nghịch lý. Nghị quyết 71 yêu cầu “nâng chuẩn tiếng Anh cho giáo viên và học sinh các cấp học; bảo đảm đủ số lượng, trình độ đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất và công nghệ; ứng dụng mạnh mẽ trí tuệ nhân tạo trong dạy và học tiếng Anh”. Đề xuất cụ thể thậm chí nhấn mạnh giáo viên nên có chứng chỉ IELTS từ 7,5 trở lên để “thầy có giỏi trò mới giỏi”. Ở tiểu học, khi tiếng Anh trở thành môn bắt buộc từ lớp 1, việc rà soát nhu cầu và bổ sung giáo viên phù hợp được chính các nhà quản lý thừa nhận là vấn đề cần đặc biệt quan tâm. Nhưng năng lực ngôn ngữ chỉ là bước đầu; nếu giáo viên vẫn dạy theo lối “chấm điểm lỗi sai”, học sinh sẽ tiếp tục sợ tiếng Anh.
Đổi mới phương pháp dạy tiếng Anh phải bắt đầu từ lớp 1. Giáo viên tiểu học nhiều kinh nghiệm đã chỉ ra: tiếng Anh lớp 1 không nên là phiên bản đơn giản hóa của chương trình dành cho học sinh lớp trên; trẻ 6 tuổi cần được học thông qua tranh ảnh, bài hát, trò chơi, kể chuyện và các hoạt động tương tác, thay vì đặt nặng ghi nhớ từ vựng hay bài tập viết. Ở bậc trên, giảng viên cảnh báo rằng khi tiếng Anh gắn quá chặt với điểm số, bài kiểm tra và lỗi sai, học sinh rất dễ hình thành tâm lý sợ môn học này. Muốn tháo “nút thắt” tâm lý, lớp học phải là môi trường an toàn để được phép mắc lỗi; nếu không, mọi khẩu hiệu tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai chỉ làm nặng thêm áp lực.

Vai trò của AI trong giáo dục tiếng Anh: Công cụ chứ không là chiếc nạng
Một trụ cột khác thường bị hiểu sai là AI trong giáo dục tiếng Anh. Nghị quyết yêu cầu “ứng dụng mạnh mẽ trí tuệ nhân tạo trong dạy và học tiếng Anh”, nhưng AI không phải liều thuốc vạn năng. Theo một Thứ trưởng Bộ GD&ĐT, việc đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai không đơn thuần là tăng số tiết, phát triển chương trình hay nâng yêu cầu chứng chỉ; quan trọng hơn là xây dựng môi trường giáo dục nơi tiếng Anh được dùng tự nhiên, thường xuyên, hiệu quả trong học tập, giao tiếp, nghiên cứu và tiếp cận tri thức. Công nghệ số và AI có thể cá nhân hóa việc học, mở rộng nguồn tài liệu, tạo môi trường giao tiếp quốc tế, nhưng phải giữ vai trò hỗ trợ, không thay thế giáo viên và không làm suy giảm tư duy phản biện, sáng tạo, khả năng giao tiếp thật của người học.
Trên thực tế, AI trong giáo dục tiếng Anh chỉ phát huy ý nghĩa khi gắn với đổi mới phương pháp dạy tiếng Anh. Giảng viên ngoại ngữ gợi ý học sinh có thể dùng các công cụ như ChatGPT để tạo hội thoại phù hợp trình độ, giải thích ngữ pháp, sửa lỗi bài viết sau khi tự làm, tạo câu hỏi luyện từ vựng hoặc đóng vai bạn giao tiếp. Khi đó, AI giúp bù đắp sự thiếu hụt môi trường tiếng Anh ngoài lớp, nhưng vẫn đòi hỏi học sinh phải chủ động nói, viết, luyện tập. Nếu chúng ta biến AI thành chiếc nạng để “copy – paste” câu trả lời, toàn bộ mục tiêu tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai sẽ bị biến dạng thành một trò chơi công nghệ, nơi kỹ năng giao tiếp thực không hề được cải thiện.

Năm nhóm vấn đề cốt lõi và con đường dài phía trước
Các hội nghị quốc tế về giảng dạy tiếng Anh gần đây cho thấy Bộ GD&ĐT không thiếu nhận thức về độ phức tạp của mục tiêu này. Các nhóm chuyên gia trong và ngoài nước đã xác định năm chủ đề chính cần tập trung khi xây dựng giải pháp: chuyển từ ngoại ngữ sang ngôn ngữ thứ hai và chính sách ngôn ngữ; công nghệ và việc học ngôn ngữ thứ hai; phương pháp giảng dạy và chương trình đào tạo; ngôn ngữ và ngôn ngữ học; phát triển nghề nghiệp và học tập chuyên môn của giáo viên. Nói cách khác, tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai đòi hỏi một cuộc cải tổ đồng bộ, chứ không phải một vài điều chỉnh lẻ tẻ ở chương trình hay thi cử.
Lộ trình áp dụng tiếng Anh bắt buộc từ lớp 1 được tính toán với thời điểm triển khai lớp 1 từ năm học 2028 – 2029 và lớp 2 từ năm học 2029 – 2030 cho những cơ sở chưa đủ điều kiện. Đây là khoảng thời gian “vàng” để hành động: nâng chuẩn giáo viên tiếng Anh, đầu tư cơ sở vật chất, thiết kế lại đánh giá theo hướng coi trọng giao tiếp, ứng dụng AI trong giáo dục tiếng Anh một cách có trách nhiệm, và quan trọng nhất là tháo bỏ tâm lý sợ sai, sợ điểm thấp của học sinh. Nếu chúng ta bỏ lỡ giai đoạn này và tiếp tục coi tiếng Anh là môn phụ để thi, mọi nghị quyết về tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai sẽ bị chặn lại ngay tại cánh cửa lớp học – nơi học sinh vẫn ngồi im vì sợ nói sai.






