Tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai: Mục tiêu đẹp nhưng không dễ
Tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học nghĩa là học sinh không chỉ học để thi mà dùng tiếng Anh một cách tự nhiên trong giao tiếp, học tập, nghiên cứu và tiếp cận tri thức, với sự hỗ trợ của đội ngũ giáo viên đạt chuẩn, công nghệ và môi trường học tiếng Anh đa dạng, liên tục từ tiểu học đến trung học phổ thông. Nghị quyết 71-NQ/TW đã yêu cầu “tăng cường việc dạy và học ngoại ngữ, từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học”. Cùng lúc, dự thảo cho dạy tiếng Anh bắt buộc từ lớp 1, với 70 tiết/năm ở lớp 1, 2 và 140 tiết/năm từ lớp 3 đến lớp 5. Vấn đề không còn là “có dạy hay không”, mà là: hệ thống đã đủ điều kiện để biến giờ học thành năng lực sử dụng thực sự hay chưa.

Dạy tiếng Anh lớp 1: Cơ hội vàng hoặc cái bẫy hình thức
Việc dạy tiếng Anh lớp 1 bắt buộc được xem là bước đi phù hợp với lộ trình tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn 2045. Nhưng nếu không kiểm soát chất lượng, đây dễ thành một phong trào căng thẳng cho trẻ và cha mẹ. Bản thân dự thảo đã thừa nhận hiệu quả không phụ thuộc vào việc học sớm hay muộn, mà “ở chất lượng dạy học”. Giáo viên tiểu học cảnh báo: chương trình lớp 1 không thể là phiên bản đơn giản hóa của lớp trên, mà phải dựa trên tranh ảnh, bài hát, trò chơi, kể chuyện, phản xạ toàn thân, để trẻ không sợ sai và thấy tiếng Anh gần gũi. Nếu trường thiếu giáo viên đạt chuẩn, thiếu đồ dùng, nhưng vẫn mở ồ ạt để “kịp lộ trình 2028–2029 cho lớp 1 và 2029–2030 cho lớp 2”, thì kết quả chỉ là thêm giờ học nhưng không thêm năng lực.

Kết quả thi THPT cho thấy: thêm tiết không cứu được điểm kém
Muốn biết tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai đang ở đâu, hãy nhìn vào kỳ thi tốt nghiệp THPT. Năm 2026 – năm thứ hai tiếng Anh là môn tự chọn – hơn 334.500 thí sinh dự thi nhưng vẫn có tới 50,23% dưới 5 điểm, điểm trung bình chỉ 5,07 và mức điểm phổ biến nhất là 4,25. Đây là câu trần thuật có thể trích dẫn: “Năm 2026, 50,23% bài thi tiếng Anh tốt nghiệp THPT dưới trung bình, dù đây là môn tự chọn”. Tỷ lệ dưới trung bình từng lên tới 68,74% (2019) và dù có lúc giảm còn 38,22% (2025), đến 2026 lại tăng trở lại 50,23%. Những con số này nói thẳng: tăng thời lượng, đổi cấu trúc đề thi mà không nâng chất lượng giáo viên tiếng Anh, phương pháp, môi trường học tiếng Anh và hạ áp lực điểm số thì kết quả vẫn lẹt đẹt. Các đô thị lớn thường dẫn đầu về điểm tiếng Anh vì môi trường và điều kiện tiếp cận ngoại ngữ tốt hơn, cho thấy chênh lệch hệ thống chứ không phải “học sinh tỉnh lẻ kém hơn”.

Nút thắt tâm lý và vai trò hỗ trợ của AI, không phải thay thế
Không ít học sinh sợ tiếng Anh vì bị nhồi rằng phải nhớ thật nhiều từ, nắm chắc ngữ pháp và làm bài thật chính xác; khi môn học gắn chặt với điểm số và lỗi sai, các em dễ hình thành tâm lý sợ hãi. Có em không hề yếu nhưng chỉ vì vài lần phát âm sai, điểm thấp hoặc tin rằng mình “không có năng khiếu ngoại ngữ” mà dần mất tự tin. Trong khi đó, học ngôn ngữ là quá trình sai – sửa – tiến bộ. Nếu các em được nhìn tiếng Anh như công cụ giao tiếp và khám phá thế giới, áp lực sẽ giảm đáng kể. AI như ChatGPT có thể giúp tạo hội thoại, giải thích ngữ pháp, sửa bài viết, luyện từ vựng. Nhưng bản thân chuyên gia đã nhấn mạnh: AI là công cụ hỗ trợ, không phải người nghĩ và làm bài thay, và công nghệ chỉ nên đóng vai trò bổ trợ chứ không thay thế giáo viên hay làm mờ đi tư duy phản biện, sáng tạo, giao tiếp thật của người học.

Giải pháp hệ thống: Từ lớp học đến môi trường dùng tiếng Anh hằng ngày
Muốn tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai thành hiện thực, chính sách phải đi cùng 4 trụ cột. Thứ nhất, nâng chất lượng giáo viên tiếng Anh: khảo sát năng lực, bồi dưỡng mạnh, đặt chuẩn cao về trình độ và chứng chỉ vì “thầy có giỏi trò mới giỏi”, đồng thời bổ sung đủ giáo viên khi mở rộng dạy từ lớp 1. Thứ hai, đổi phương pháp: chuyển từ dạy để thi sang dạy để dùng, tăng nghe – nói – tương tác, tích hợp AI và công nghệ như công cụ cá nhân hóa học tập. Thứ ba, đầu tư cơ sở vật chất, tài liệu để giảm khoảng cách giữa đô thị, nông thôn, vùng khó. Thứ tư – yếu tố quyết định – là môi trường học tiếng Anh: xây dựng môi trường giáo dục nơi tiếng Anh được dùng thường xuyên trong giao tiếp, học tập, nghiên cứu, hội nhập, thay vì bị “giam” trong 2–3 tiết trên thời khóa biểu. Nếu thiếu môi trường thật, mọi cải cách sẽ chỉ dừng ở lớp học luyện thi.






