Chiến lược kép của ngành điện: tăng công suất và chống chịu khí hậu
Chuẩn bị ứng phó mùa mưa bão trong ngành điện Việt Nam là việc đồng thời tăng cường an ninh năng lượng Việt Nam thông qua các dự án điện trọng điểm và củng cố khả năng chịu đựng của hệ thống điện lưới trước thiên tai, nhằm vừa đáp ứng nhu cầu điện tăng cao của sản xuất – đời sống, vừa giảm thiểu gián đoạn do mưa bão, lũ, sạt lở trong bối cảnh thời tiết ngày càng cực đoan. Đây không phải một kế hoạch kỹ thuật thuần túy mà là lựa chọn mang tính chính sách: hoặc chạy theo tăng trưởng rồi xử lý sự cố, hoặc chủ động thiết kế một hệ thống có thể giữ được điện trong những tình huống xấu nhất. Sáng 28/8, tại Trụ sở Chính phủ, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc đã chủ trì cuộc họp với các bộ, ngành và địa phương để rà soát tiến độ các công trình, dự án quan trọng quốc gia, trọng điểm ngành năng lượng theo Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII. Việc này diễn ra đúng lúc mùa mưa bão bắt đầu, cho thấy Chính phủ nhìn an ninh năng lượng và ứng phó mưa bão như hai mặt của một bài toán. Thông điệp cốt lõi là rõ ràng: tăng trưởng kinh tế sẽ không được lấy điện làm “điểm yếu”, nhưng cũng không thể bất chấp rủi ro thiên tai.
Tăng tốc dự án điện trọng điểm: không chỉ để đủ điện cho tăng trưởng
Bức tranh các dự án điện trọng điểm hiện nay là vừa nhiều cơ hội, vừa nhiều điểm nghẽn. Theo danh mục tại Quyết định 2634/QĐ-TTg, nhóm dự án nguồn điện gồm 32 dự án, trong đó có 21 nhà máy nhiệt điện, 9 dự án thủy điện và 2 dự án điện gió ngoài khơi. Đi kèm là các kho LNG, chuỗi khí – điện và 43 dự án truyền tải giai đoạn 2026–2030, trong đó mới có 10 dự án lưới điện đang thi công. Con số này không nhỏ, nhưng lại chưa tương xứng với tốc độ tăng nhu cầu điện và mục tiêu an ninh năng lượng Việt Nam. Đáng chú ý, 16/18 dự án nhiệt điện LNG đã lựa chọn được chủ đầu tư, hai dự án còn lại vẫn đang trong quá trình chọn nhà đầu tư. Nhiều dự án nguồn và lưới đã hoàn thành, đóng điện, góp phần nâng cao độ tin cậy của hệ thống điện quốc gia. Tuy vậy, Bộ Công Thương thừa nhận tiến độ chung vẫn chưa đáp ứng yêu cầu, tiềm ẩn nguy cơ không hoàn thành đúng thời hạn, ảnh hưởng đến mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng giai đoạn 2028–2030. Đây không chỉ là câu chuyện thủ tục, mặt bằng hay vốn, mà là câu hỏi chính trị – kinh tế: chúng ta chấp nhận rủi ro thiếu điện hay dám cắt bỏ sự trì trệ để bảo vệ hệ thống?
Ứng phó mưa bão: từ phương châm “4 tại chỗ” đến diễn tập kịch bản xấu nhất
Ở chiều ngược lại của chiến lược kép, các đơn vị ngành điện đang coi ứng phó mưa bão như một nhiệm vụ vận hành thường trực chứ không phải việc “chữa cháy” theo mùa. Tổng công ty Phát điện 2 cùng các đơn vị trực thuộc đã chuẩn bị phương án theo phương châm “4 tại chỗ” – chỉ huy, lực lượng, phương tiện, hậu cần tại chỗ. Họ rà soát hiện trạng công trình, kiểm tra thiết bị, hệ thống thông tin liên lạc, xây dựng và hoàn thiện phương án phòng, chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn, chuẩn bị vật tư và tổ chức diễn tập để nâng cao khả năng xử lý tình huống. Từ tháng 7 đến tháng 8, 7 công ty thủy điện thuộc EVNGENCO2 đã chủ động diễn tập PCTT-TKCN và phòng thủ dân sự với các kịch bản: mưa lớn bất thường gây mất liên lạc, hư hỏng hệ thống thông tin, kẹt khe van xả tràn, sạt lở chia cắt giao thông, mất điện lưới, cứu hộ người rơi xuống nước trong dòng chảy xiết. Đây là những kịch bản thẳng thắn nhắm vào điều tồi tệ có thể xảy ra, chứ không phải diễn tập hình thức. Cùng lúc, Ban Chỉ đạo Phòng thủ dân sự quốc gia liên tục yêu cầu các đơn vị chủ động ứng phó mưa lớn, lũ, ngập lụt, lũ quét, sạt lở đất, lốc, sét, mưa đá.
Hệ thống điện lưới trước cực đoan thời tiết: sức chịu đựng mới là “bảo hiểm” quan trọng nhất
Câu hỏi ít được nói thẳng là: tăng công suất phát điện có ích gì nếu hệ thống điện lưới lại dễ bị ngã gục mỗi mùa mưa bão? Mùa mưa bão làm gia tăng nguy cơ sự cố trên lưới điện, buộc các đơn vị vận hành phải tăng cường kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa và duy trì phương án dự phòng 24/24 để hệ thống vận hành an toàn và kịp thời ứng phó tình huống phát sinh. Một số dự án truyền tải đã hoàn thành, đóng điện, góp phần bảo đảm cung ứng và nâng cao độ tin cậy, an toàn của hệ thống điện quốc gia. Nhưng chừng đó chưa đủ nếu đường dây, trạm biến áp, hồ chứa thủy điện vẫn yếu trước lũ, sạt lở. Điểm đáng chú ý là các phương án vận hành hồ chứa và cảnh báo được thực hiện chặt chẽ theo quy trình, dưới sự chỉ đạo của các cấp có thẩm quyền, bảo đảm thống nhất trong điều hành. Các nhà máy không chỉ bảo vệ người lao động và thiết bị, mà còn phải góp phần bảo vệ người dân và tài sản ở vùng hạ du trong mùa mưa bão. Nói cách khác, hệ thống điện lưới đang được nhìn như một hạ tầng an toàn công cộng, chứ không chỉ là mạng lưới kỹ thuật phục vụ tiêu dùng. Đây là bước chuyển quan trọng về tư duy, nếu được thực hiện đến nơi đến chốn.
Không để thiếu điện trong bất kỳ tình huống nào: cam kết mạnh, nhưng cần hành động nhất quán
Phó Thủ tướng đã nhấn mạnh yêu cầu "phải bảo đảm đủ điện cho sản xuất và đời sống, không để thiếu điện trong bất kỳ tình huống nào". Quy mô cam kết này đòi hỏi sự nhất quán giữa tốc độ triển khai dự án điện trọng điểm và chiều sâu chuẩn bị ứng phó mưa bão. Văn phòng Chính phủ được giao phối hợp Bộ Công Thương ban hành kết luận cuộc họp, làm rõ trách nhiệm cụ thể của từng bộ, địa phương, EVN và các tập đoàn để thúc đẩy tiến độ từng dự án. Mục tiêu là tạo chuyển biến rõ nét trong triển khai các công trình năng lượng trọng điểm, bảo đảm tiến độ, chất lượng, hiệu quả đầu tư, củng cố an ninh năng lượng và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội những năm tới. Trong khi đó, ngay từ đầu mùa mưa bão, lãnh đạo EVN liên tục chỉ đạo cập nhật dự báo thời tiết, tổ chức phương án ứng phó, và sau khi mưa lũ rút phải khắc phục nhanh hậu quả. Nếu những quyết định về đầu tư, giải phóng mặt bằng và thu xếp vốn cho các dự án nguồn – lưới không được đẩy nhanh tương xứng với nỗ lực phòng, chống thiên tai, cam kết “không để thiếu điện” sẽ đứng trước thử thách lớn. Ngành điện đang đi đúng hướng với chiến lược kép, nhưng sự thành công hay thất bại sẽ nằm ở tốc độ hành động và khả năng dám xử lý triệt để các điểm nghẽn lâu năm.






