Từ món xôi nếp than và tấm Zèng đến sinh kế vùng cao
Nghề làm xôi nếp than truyền thống và nghề dệt Zèng Huế là những thực hành văn hóa của đồng bào Tà Ôi, Cơ Tu ở vùng cao A Lưới, hiện đang được bảo tồn và phát triển thông qua du lịch cộng đồng ẩm thực, chợ phiên và các mô hình làng du lịch, nơi kỹ thuật chế tác và bản sắc văn hóa được chuyển hóa thành sinh kế tại chỗ cho người dân địa phương. Quan điểm đáng nói ở đây là: nếu chỉ xem đó là “di sản để ngắm”, chúng sẽ mai một; nhưng khi coi là nghề để sống, chúng có cơ hội trường tồn. Dệt Zèng, xôi nếp than, chợ phiên và du lịch cộng đồng vừa góp phần giữ bản sắc, vừa tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân vùng cao ở TP. Huế. Đây không phải câu chuyện lãng mạn hóa văn hóa, mà là một lựa chọn kinh tế – xã hội rõ ràng: dùng di sản làm nền cho phát triển, thay vì để nó đứng ngoài cuộc.

Nghề dệt Zèng: Di sản phi vật thể trở thành thị trường lao động
Tiếng khung cửi ở A Lưới không còn vang lên chỉ để phục vụ lễ hội, cưới hỏi của người Tà Ôi, mà đã bước vào chuỗi giá trị hàng hóa và du lịch. Bước ngoặt đến khi nghề dệt Zèng được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2016, mở đường cho các hợp tác xã, tổ hợp tác dệt Zèng hình thành, tạo đầu ra ổn định hơn cho sản phẩm. Hiện vùng cao A Lưới có nhiều cơ sở, HTX dệt hoạt động thường xuyên, thu hút hàng trăm phụ nữ Tà Ôi tham gia, biến nghề truyền thống thành thị trường lao động quy mô đáng kể. Điều đáng chú ý là cộng đồng không bị “đóng khung” trong quá khứ. Nhiều sản phẩm như khăn, túi xách, áo, váy, đồ lưu niệm mang hoa văn truyền thống đã trở thành hàng hóa phục vụ thị trường và khách du lịch, với thiết kế phù hợp nhu cầu hiện nay nhưng vẫn giữ kỹ thuật dệt và hoa văn truyền thống. Đây là minh chứng rõ ràng rằng bảo tồn không đồng nghĩa với bất động; ngược lại, chính sự thích ứng thông minh mới giữ được linh hồn nghề dệt Zèng Huế.

Du lịch cộng đồng ẩm thực và chợ phiên: Di sản bước ra đời sống kinh tế
Nếu nghề dệt tạo việc làm cho phụ nữ thì du lịch cộng đồng đang mở thêm sinh kế cho nhiều bản làng vùng cao TP. Huế. Tại làng du lịch cộng đồng A Nôr, xã Hồng Kim, du khách không chỉ tham quan thác nước mà còn trải nghiệm dệt Zèng, thưởng thức xôi nếp than và các món ăn truyền thống như cơm lam, thịt nướng của đồng bào Tà Ôi, Cơ Tu. Đây là hình thức du lịch cộng đồng ẩm thực đúng nghĩa: người dân giữ bản sắc, cảnh quan và sản vật; hợp tác xã có kinh nghiệm vận hành, xây dựng tour tuyến, từ đó hàng chục người có thêm việc làm, thu nhập ngay tại quê hương. Theo thống kê, vùng cao A Lưới hiện có 5 làng du lịch cộng đồng, 24 điểm du lịch và 33 cơ sở lưu trú, phần lớn nằm trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, tạo việc làm cho người dân địa phương. Trong không gian chợ phiên vùng cao A Lưới, sự chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành sinh kế càng thể hiện rõ: xôi nếp than truyền thống, sản phẩm Zèng, dân ca, dân vũ, lễ hội… không còn đứng ngoài thị trường mà trở thành sản phẩm du lịch đặc trưng.
Vai trò nghệ nhân: Giữ kỹ thuật, mở đường ra thị trường trong nước và quốc tế
Không thể nói đến bảo tồn kỹ thuật chế tác mà bỏ qua người thợ lành nghề. Trước những thách thức từ đô thị hóa và cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp, thành phố Huế đang chú trọng phát huy vai trò nghệ nhân, thợ giỏi trong bảo tồn, truyền dạy và phát triển nghề thủ công truyền thống. Không chỉ gìn giữ kỹ thuật chế tác, những người thợ lành nghề còn góp phần lưu truyền giá trị văn hóa, tạo việc làm và đưa sản phẩm truyền thống đến với thị trường trong nước, quốc tế. Từ những chiếc lọng phục vụ nghi lễ đến đầu lân gắn với các hoạt động văn hóa cộng đồng, nghệ nhân là người nắm giữ bí quyết nghề, truyền kinh nghiệm cho thế hệ kế tiếp, góp phần duy trì sinh kế và bảo đảm các giá trị văn hóa truyền thống không bị mai một. Việc duy trì nghề làm lọng, với những quy ước về hình thức, màu sắc, hoa văn gắn với đời sống văn hóa, tín ngưỡng của người dân Huế, cho thấy kỹ thuật chế tác là “ngôn ngữ” văn hóa cụ thể, không thể thay thế bằng sản phẩm công nghiệp. Khi nghệ nhân được nhìn nhận là nòng cốt của phát triển, di sản không còn là gánh nặng, mà là lợi thế cạnh tranh.
Từ di sản đến tương lai: Du lịch cộng đồng phải đặt cộng đồng làm chủ thể
Thành phố Huế hiện còn khoảng 70 làng nghề thủ công như đúc đồng, tranh làng Sình, nghề rèn, làm nón, làm bánh tráng… – một kho tàng đủ lớn để phát triển du lịch cộng đồng gắn với nghề truyền thống. Theo Ủy ban nhân dân thành phố Huế, từ nay đến năm 2030, thành phố sẽ duy trì và phát triển đội ngũ nghệ nhân, thợ giỏi, tạo nòng cốt thúc đẩy đào tạo, truyền nghề, thực hành nghề, lan tỏa các giá trị của di sản văn hóa nghề truyền thống. Thành phố đồng thời định hướng bảo tồn kỹ năng nghề, khuyến khích sáng tạo sản phẩm mới có giá trị; sưu tầm, lưu giữ và trưng bày các sản phẩm tiêu biểu; phát triển hoạt động trải nghiệm tại làng nghề, tăng cường quảng bá sản phẩm, gắn bảo tồn nghề với phát triển du lịch. Tuy vậy, câu hỏi quan trọng là: ai thực sự hưởng lợi? Mô hình A Lưới cho thấy khi cộng đồng trở thành chủ thể của hoạt động du lịch, lợi ích kinh tế sẽ quay về với người dân, chứ không dừng ở các đơn vị tổ chức tour. Muốn xôi nếp than truyền thống, nghề dệt Zèng Huế và các nghề thủ công khác sống lâu, chính sách phải tiếp tục đặt người dân bản địa vào trung tâm, coi họ là đối tác chứ không phải “diễn viên phụ” trong chuỗi du lịch.






