Kỷ lục 770,14 tỷ USD: tăng trưởng thương mại ấn tượng nhưng phụ thuộc FDI
Xuất nhập khẩu kỷ lục của Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 là tình trạng tổng kim ngạch hàng hóa đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ, trong đó xuất khẩu tăng 22,4% và nhập khẩu tăng 35,3%, với khu vực FDI chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch xuất khẩu và giữ vai trò chủ đạo trong cấu trúc thương mại hàng hóa quốc gia. Đây không chỉ là một con số ấn tượng, mà là dấu mốc cho thấy nền kinh tế đang gắn rất sâu với chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua các tập đoàn đa quốc gia. Quan điểm cần nhấn mạnh là: kỷ lục xuất nhập khẩu này chứng minh năng lực hội nhập của Việt Nam, nhưng đồng thời phơi bày mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào khu vực FDI. Hơn 4/5 kim ngạch xuất khẩu thuộc khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, tăng 26,9% và chiếm 80,1% tổng kim ngạch. Điều này gửi đi thông điệp rõ ràng: nếu không nâng được tỷ trọng và chất lượng xuất khẩu của doanh nghiệp nội, nền kinh tế sẽ tiếp tục bị “neo” vào quyết định dịch chuyển sản xuất của các tập đoàn ngoại.

Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu: dấu ấn mở rộng sản xuất FDI
Tốc độ nhập khẩu tăng cao hơn xuất khẩu là tín hiệu vừa tích cực, vừa cảnh báo. Trong 8 tháng, tổng xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%, trong khi nhập khẩu tăng tới 35,3%, kéo cán cân thương mại từ xuất siêu 14,02 tỷ USD năm trước sang nhập siêu 20,46 tỷ USD. Khoảng cách này phản ánh rõ việc các nhà đầu tư nước ngoài gia tăng hoạt động sản xuất tại Việt Nam, đồng thời nhập nhiều nguyên liệu, linh kiện, máy móc phục vụ chuỗi sản xuất toàn cầu. Nếu nhìn sâu vào cấu trúc, khu vực FDI không chỉ chiếm 80,1% xuất khẩu mà còn có nhập khẩu tăng tới 40,1%, vượt xa tốc độ tăng xuất khẩu 26,9% của chính khu vực này. Điều đó cho thấy Việt Nam đang trở thành “công xưởng” trong mắt các tập đoàn quốc tế: họ đưa dây chuyền sản xuất vào, kéo theo nhu cầu nhập khẩu đầu vào khổng lồ, rồi xuất khẩu thành phẩm đi khắp thế giới. Vấn đề là, giá trị gia tăng nội địa hiện vẫn thấp, và nhập siêu gia tăng đang nhắc chúng ta rằng tăng trưởng thương mại chưa đồng nghĩa với tăng sức chống chịu của nền kinh tế.

Cơ cấu hàng hóa: công nghiệp chế biến dẫn dắt, chuỗi cung ứng toàn cầu định hình cuộc chơi
Cơ cấu xuất khẩu hiện nay gần như “được thiết kế” cho chuỗi cung ứng toàn cầu. Hàng công nghiệp chế biến đạt 337,99 tỷ USD, chiếm 90,2% tổng kim ngạch xuất khẩu. Các nhóm điện tử, máy tính và linh kiện, máy móc thiết bị, điện thoại và linh kiện lần lượt đạt 101,059 tỷ USD, 47,289 tỷ USD và 45,59 tỷ USD, trong đó điện tử tăng tới 51,1% so với cùng kỳ. Đây là những mặt hàng gắn chặt với mạng lưới sản xuất đa quốc gia, nơi Việt Nam giữ vai trò mắt xích lắp ráp và gia công. Trong khi đó, dệt may và giày dép – các ngành từng là trụ cột xuất khẩu – chỉ tăng lần lượt 1,6% và 0,7%. Sự chênh lệch thể hiện quá trình tái cấu trúc thương mại theo hướng ưu tiên công nghệ, thiết bị, linh kiện trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Lợi thế từ 17 hiệp định thương mại tự do với hơn 60 nền kinh tế đang mở ra cơ hội lớn cho hàng hóa Việt Nam, nhưng cũng đưa ra yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ và phát triển bền vững. Nếu doanh nghiệp nội không kịp chuyển dịch sang mô hình sản xuất có giá trị cao, họ sẽ bị đẩy ra rìa chính ngay trên sân nhà.
| Nhóm hàng | Xu hướng tăng trưởng | Vai trò trong chuỗi cung ứng |
|---|---|---|
| Điện tử, máy tính, linh kiện | Tăng mạnh trên 50% | Mắt xích trung tâm của chuỗi cung ứng toàn cầu |
| Máy móc, thiết bị, phụ tùng | Tăng trên 25% | Trang bị dây chuyền sản xuất FDI |
| Dệt may, giày dép | Tăng rất thấp | Nguy cơ mất dần lợi thế truyền thống |

TPHCM và chiến lược chuyển đổi xanh để bứt phá trong chuỗi cung ứng
Trong bức tranh tăng trưởng thương mại, TPHCM đang chọn cách đi chủ động hơn thay vì chỉ đứng lại ở vai trò gia công. Thành phố hiện đóng góp khoảng 21% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và đặt mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân 10-11% mỗi năm, đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi xanh để đưa hàng Việt tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhằm đón đầu làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, TPHCM định hướng duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu 10-11%/năm trong giai đoạn 2026-2030 và đặt kỳ vọng đến năm 2030, tỷ trọng xuất khẩu sang các thị trường có FTA đạt trên 75%. Đây là cách tiếp cận đáng ủng hộ: nâng chuẩn sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn phát thải, tăng nội địa hóa và xây dựng thương hiệu, thay vì hài lòng với vai trò gia công trong đơn hàng của tập đoàn đa quốc gia. Các yêu cầu từ nhà mua hàng quốc tế về sản xuất bền vững, năng lượng tái tạo, ổn định chất lượng và minh bạch dữ liệu buộc doanh nghiệp TPHCM phải đổi mới, nhưng nếu vượt qua, thành phố có cơ hội trở thành trung tâm tiêu dùng và sản xuất xanh trong khu vực.

Kết luận: Kỷ lục thương mại là cơ hội, nhưng tự chủ chuỗi giá trị mới là đích đến
Điểm mạnh lớn nhất của kỷ lục xuất nhập khẩu 770,14 tỷ USD là nó cho thấy Việt Nam đã “chen chân” khá sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua tăng trưởng thương mại mạnh, đặc biệt từ khu vực FDI. Nhưng điểm yếu cũng rõ ràng: nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, cán cân chuyển sang nhập siêu, và tỷ trọng FDI áp đảo phản ánh sự phụ thuộc cao vào quyết định của nhà đầu tư nước ngoài. Trong những tháng còn lại của năm, diễn biến xuất khẩu, nhập khẩu và cán cân thương mại sẽ phụ thuộc đáng kể vào khả năng duy trì đà tăng các nhóm hàng chủ lực cũng như nhu cầu nhập khẩu đầu vào phục vụ sản xuất. Điều Việt Nam cần làm không chỉ là tiếp tục tạo thuận lợi cho FDI, mà là dùng giai đoạn tăng trưởng thương mại này để nâng cấp doanh nghiệp nội: tăng hàm lượng công nghệ, đầu tư chuyển đổi xanh, xây dựng thương hiệu để từng bước làm chủ nhiều khâu hơn trong chuỗi giá trị. Nếu không, xuất nhập khẩu kỷ lục sẽ chỉ là con số đẹp, còn sức mạnh thực sự của nền kinh tế vẫn nằm ngoài biên giới.






