Đọc hiểu không phải là đọc cho xong
Kỹ năng đọc hiểu là khả năng nắm ý, đánh giá thông tin, kết nối các nguồn dữ liệu và suy nghĩ độc lập về điều đã đọc, thay vì chỉ nhận diện câu chữ. Đây là năng lực giúp trẻ biến thông tin thành hiểu biết có thể vận dụng.
Kết quả PISA năm 2025 của OECD cho thấy, so với mười năm trước, đọc hiểu là kỹ năng học sinh suy giảm nhiều nhất, đặc biệt ở khả năng đánh giá thông tin, kết nối dữ liệu và tư duy phản biện trẻ em. Đánh giá này được thực hiện với 760.000 học sinh 15 tuổi tại 91 quốc gia và vùng lãnh thổ; Việt Nam có hơn 7.350 học sinh từ 194 trường THCS tham gia. Đáng chú ý, 59% học sinh Việt Nam được khảo sát không thể vận dụng kiến thức đọc hiểu để xử lý tình huống thực tế. Tình trạng “đọc vội” — lướt văn bản rồi trả lời nhanh nhưng thiếu chính xác — tăng gần gấp đôi từ năm 2018 đến 2025, lên 9%. Những con số này không chỉ phản ánh điểm số; chúng báo động về khả năng học sinh phân biệt điều mình đã đọc với điều mình thật sự hiểu.
Màn hình không phải thủ phạm duy nhất, nhưng cách dùng rất quan trọng
Học sinh dành nhiều thời gian hơn trước màn hình và đọc sách ít hơn trong bối cảnh nội dung ngắn, rời rạc trên mạng xã hội ngày càng phổ biến. Khi liên tục chuyển giữa các mẩu thông tin, trẻ dễ quen với việc tiếp nhận tức thời, thiếu kiên nhẫn trước văn bản dài và vấn đề phức tạp. Đổ lỗi cho thiết bị sẽ không giải quyết được gốc rễ: điều cần thay đổi là thói quen đọc lướt, kể cả khi trẻ đọc trên giấy.
Hệ quả thường lộ rõ khi trẻ chuyển cấp. Ở THCS, bài học dài hơn, khái niệm trừu tượng hơn và học sinh phải tự đọc, chuẩn bị, tìm lời giải nhiều hơn; không ít em bắt đầu lúng túng. Có em đọc nhanh nhưng hiểu nông, có em nắm nội dung mà chưa biết diễn đạt; nhiều em khó suy luận, nhận xét hay liên hệ với bản thân. Vì vậy, giáo dục đọc sách không thể dừng ở việc khuyến khích trẻ đọc thật nhiều. Mục tiêu phải là giúp các em theo được mạch lập luận và hiểu bài học sâu, dù văn bản nằm trên trang giấy hay màn hình.
Dạy trẻ đọc chậm lại, suy nghĩ nhiều hơn
Một cách rèn kỹ năng đọc hiểu thiết thực là lặp lại chu trình ba bước: đọc, hỏi, nói lại. Cha mẹ hoặc giáo viên có thể đề nghị trẻ kể ý chính bằng lời của mình, chỉ ra chi tiết làm căn cứ rồi giải thích vì sao em đồng tình hay chưa đồng tình. Trình tự này buộc trẻ dừng lại để suy nghĩ, thay vì đoán đáp án hoặc chép lại câu chữ.
Giáo viên nên cho học sinh làm việc với nhiều dạng tài liệu — bài viết, bảng biểu, hình ảnh và dữ liệu — rồi yêu cầu các em giải thích, lập luận, xử lý thông tin, giải quyết vấn đề và phản biện. Khi đọc, trẻ có thể tập lần lượt hiểu từ ngữ, nắm thông tin, tìm chi tiết, suy luận, nhận xét, liên hệ và bày tỏ suy nghĩ. Với nội dung số, hãy tạo khoảng đọc không bị thông báo làm gián đoạn, đồng thời hướng dẫn trẻ đối chiếu nguồn và kiểm tra bằng chứng. AI có thể hỗ trợ tìm hiểu, nhưng không nên tóm tắt hay lập luận thay trẻ; nếu bỏ qua khâu tự suy nghĩ, trẻ mất chính phần quan trọng nhất của việc học.
Gia đình và nhà trường phải làm gương về văn hóa đọc
Trẻ khó hình thành thói quen đọc bền vững nếu người lớn chỉ giao sách rồi thúc giục đọc nhanh. Gia đình có thể thống nhất thời gian sử dụng thiết bị, dành một khoảng đọc cùng con và trò chuyện về điều vừa đọc; thay vì hỏi con đọc được bao nhiêu trang, hãy hỏi chi tiết nào khiến con tò mò hoặc muốn kiểm chứng. Câu hỏi mở giúp trẻ tập trình bày quan điểm mà không sợ phải đoán câu trả lời người lớn mong đợi.
Ở trường, giáo viên cần đánh giá cách học sinh giải thích và dùng bằng chứng, không chỉ tốc độ hoàn thành bài. Việc kiểm tra thường xuyên cũng giúp nhận ra em nào cần được hỗ trợ kịp thời. Thư viện, nhà xuất bản và các thiết chế văn hóa có thể góp phần tạo không gian đọc gần gũi, hấp dẫn với người trẻ. Mỗi học sinh cũng cần rèn tính tự chủ số: giảm thời gian bị cuốn vào thiết bị, duy trì việc đọc và tập đọc kỹ cả trên màn hình. Suy cho cùng, đọc sâu không phải kỹ năng phụ để luyện khi rảnh; đó là nền tảng để trẻ tự học, suy xét và không bị cuốn theo mọi thông tin bắt mắt.






